| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
62
|
16
|
34
|
| G7 |
434
|
234
|
904
|
| G6 |
8737
8289
7420
|
7182
3423
3097
|
5471
1032
8839
|
| G5 |
4919
|
2174
|
9089
|
| G4 |
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
|
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
|
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
|
| G3 |
07647
19911
|
39651
22915
|
05658
88936
|
| G2 |
78252
|
45203
|
19014
|
| G1 |
31844
|
15524
|
42228
|
| ĐB |
826200
|
009140
|
546768
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 03 | 04, 05, 07 |
| 1 | 11, 19 | 15, 16, 19 | 14, 14 |
| 2 | 20, 20 | 23, 24 | 21, 28 |
| 3 | 34, 34, 37 | 30, 34 | 32, 34, 34, 36, 38, 39 |
| 4 | 44, 45, 47 | 40 | |
| 5 | 52 | 51, 53 | 58 |
| 6 | 61, 62, 63 | 68 | |
| 7 | 71, 74 | 71 | |
| 8 | 86, 89 | 82, 83, 84 | 85, 89 |
| 9 | 98 | 95, 97 |
XSMT - KQXSMT - Trực tiếp kết quả xổ số Miền Trung hôm qua, hôm nay và ngày mai nhanh nhất, chính xác đều đặn hàng ngày, hàng tuần tại KQXS Việt. Theo dõi KQXS Việt để xem tường thuật kết quả xổ số trực tiếp từ nhà đài miền Trung nhanh và sớm nhất mỗi ngày.
Tại website KQXS Việt bạn có thể xem đầy đủ kết quả XSMT các đài Huế, Quảng Bình, Phú Yên, Đà Nẵng,... Chúng tôi cập nhật thông tin kết quả từ giải đặc biệt đến giải tám đồng thời cung cấp thông tin thống kê, dự đoán XSMT ngày mai để bạn đọc tham khảo.
Xổ số Miền Trung (XSMT) là một loại hình xổ số kiến thiết được tổ chức và quản lý bởi các công ty xổ số của các tỉnh thuộc khu vực miền Trung Việt Nam, bao gồm các tỉnh từ Quảng Bình đến Bình Thuận.
Xổ số Miền Trung được quay thưởng vào mỗi buổi chiều từ Thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày sẽ có 2 - 3 tỉnh tổ chức quay thưởng.
XSMT hoạt động hợp pháp và nó được phát hành bởi Bộ tài chính Việt Nam và được giám sát chặt chẽ bởi các cơ quan chức năng.
Xổ số Miền Trung được quay thưởng hàng ngày từ thứ Hai đến Chủ Nhật. Mỗi ngày có 2-3 tỉnh quay số mở thưởng, bắt đầu từ 17h15 và kết thúc vào khoảng 17h30. Dưới đây là lịch quay thưởng chi tiết:
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
35
|
07
|
| G7 |
678
|
043
|
| G6 |
1574
4984
6022
|
3016
1887
1983
|
| G5 |
5767
|
2307
|
| G4 |
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
|
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
|
| G3 |
60459
46165
|
15567
85488
|
| G2 |
96422
|
14837
|
| G1 |
87078
|
00392
|
| ĐB |
765097
|
732501
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02, 02 | 01, 07, 07 |
| 1 | 17 | 11, 12, 12, 16 |
| 2 | 22, 22, 23, 23 | 20 |
| 3 | 35 | 34, 37 |
| 4 | 43 | |
| 5 | 59 | |
| 6 | 62, 65, 67, 68 | 67 |
| 7 | 74, 78, 78 | 75, 76 |
| 8 | 84 | 83, 87, 88 |
| 9 | 97 | 92 |
Các buổi quay thưởng xổ số miền Trung (XSMT) được tổ chức tại trụ sở của các công ty xổ số kiến thiết thuộc các tỉnh miền Trung. Dưới đây là một số địa điểm quay thưởng cụ thể cho các tỉnh phổ biến:
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
73
|
33
|
| G7 |
937
|
232
|
| G6 |
0944
6936
9673
|
7850
6305
8896
|
| G5 |
3108
|
2624
|
| G4 |
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
|
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
|
| G3 |
54677
33913
|
76676
88176
|
| G2 |
11663
|
12963
|
| G1 |
87802
|
03088
|
| ĐB |
031631
|
748229
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 02, 08 | 05, 09 |
| 1 | 13, 17 | 10, 13 |
| 2 | 24, 29 | |
| 3 | 30, 31, 31, 36, 37 | 32, 33, 37 |
| 4 | 40, 44 | 49 |
| 5 | 59 | 50 |
| 6 | 63, 65 | 63, 68 |
| 7 | 73, 73, 77 | 76, 76 |
| 8 | 82 | 87, 88 |
| 9 | 96 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
83
|
95
|
| G7 |
108
|
526
|
| G6 |
4516
2153
5657
|
2332
7586
6707
|
| G5 |
9135
|
7721
|
| G4 |
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
|
| G3 |
26392
21102
|
17418
84124
|
| G2 |
13378
|
10657
|
| G1 |
38414
|
09486
|
| ĐB |
840838
|
303904
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02, 08 | 04, 04, 07, 08 |
| 1 | 14, 16 | 18 |
| 2 | 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26 | |
| 3 | 35, 38 | 32 |
| 4 | 46 | |
| 5 | 53, 57 | 57 |
| 6 | ||
| 7 | 78 | |
| 8 | 81, 83, 88, 89 | 86, 86 |
| 9 | 90, 92, 94, 98 | 93, 95 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
22
|
12
|
70
|
| G7 |
075
|
433
|
413
|
| G6 |
3501
8515
3974
|
9361
7270
0125
|
1057
1825
4067
|
| G5 |
1146
|
7027
|
9877
|
| G4 |
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
|
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
|
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
|
| G3 |
73839
34242
|
99111
55025
|
69767
71524
|
| G2 |
84197
|
48895
|
77219
|
| G1 |
47288
|
16646
|
37001
|
| ĐB |
106834
|
003667
|
507554
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 01 | |
| 1 | 15 | 11, 12, 12 | 12, 13, 15, 19 |
| 2 | 22, 28 | 25, 25, 25, 25, 27 | 24, 25 |
| 3 | 34, 36, 39 | 33, 38 | 35 |
| 4 | 42, 46 | 46, 47 | |
| 5 | 53 | 51 | 51, 54, 57 |
| 6 | 60 | 61, 67 | 67, 67 |
| 7 | 74, 74, 75 | 70 | 70, 77 |
| 8 | 88 | 84, 84 | |
| 9 | 91, 93, 97 | 95, 97 | 94 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
80
|
70
|
01
|
| G7 |
672
|
577
|
237
|
| G6 |
3118
9747
4966
|
6802
5508
0912
|
5724
3719
5834
|
| G5 |
3487
|
5013
|
1124
|
| G4 |
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
|
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
|
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
|
| G3 |
82551
90730
|
76996
87394
|
43027
83706
|
| G2 |
63911
|
73424
|
14171
|
| G1 |
62877
|
27610
|
06784
|
| ĐB |
295755
|
573173
|
306938
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02 | 02, 08 | 01, 06, 06 |
| 1 | 10, 11, 18 | 10, 12, 13, 15, 16 | 19 |
| 2 | 28 | 24 | 24, 24, 25, 27 |
| 3 | 30, 35 | 34, 37, 38 | |
| 4 | 45, 47 | 41, 47 | |
| 5 | 51, 55 | 52 | |
| 6 | 66, 66 | 69 | |
| 7 | 72, 77 | 70, 71, 73, 73, 77, 79 | 71, 73 |
| 8 | 80, 87 | 84, 85 | |
| 9 | 94, 96 | 98 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
37
|
04
|
| G7 |
881
|
756
|
| G6 |
9309
6099
8091
|
5795
0634
1773
|
| G5 |
0883
|
7769
|
| G4 |
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
|
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
|
| G3 |
65787
42561
|
02037
77341
|
| G2 |
03107
|
55021
|
| G1 |
79883
|
23815
|
| ĐB |
579069
|
054553
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 05, 07, 09 | 04 |
| 1 | 11, 14 | 15 |
| 2 | 26 | 21, 24, 29 |
| 3 | 37 | 34, 37 |
| 4 | 41 | |
| 5 | 53, 56, 58 | |
| 6 | 61, 67, 69 | 63, 65, 68, 69 |
| 7 | 73, 75 | |
| 8 | 81, 83, 83, 87 | |
| 9 | 91, 96, 99 | 95 |