| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
47
|
80
|
| G7 |
074
|
049
|
| G6 |
4529
9214
0629
|
3849
7188
8671
|
| G5 |
8685
|
1402
|
| G4 |
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
|
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
|
| G3 |
24176
98352
|
02256
51834
|
| G2 |
15405
|
67088
|
| G1 |
45337
|
22308
|
| ĐB |
424885
|
665456
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 02, 06, 08 |
| 1 | 14 | 11, 17 |
| 2 | 29, 29, 29 | |
| 3 | 37 | 34 |
| 4 | 47, 47, 49 | 49, 49 |
| 5 | 52 | 52, 56, 56 |
| 6 | 67 | |
| 7 | 74, 76 | 71, 73 |
| 8 | 80, 82, 84, 85, 85 | 80, 83, 88, 88 |
| 9 | 92 |
XSMT - KQXSMT - Trực tiếp kết quả xổ số Miền Trung hôm qua, hôm nay và ngày mai nhanh nhất, chính xác đều đặn hàng ngày, hàng tuần tại KQXS Việt. Theo dõi KQXS Việt để xem tường thuật kết quả xổ số trực tiếp từ nhà đài miền Trung nhanh và sớm nhất mỗi ngày.
Tại website KQXS Việt bạn có thể xem đầy đủ kết quả XSMT các đài Huế, Quảng Bình, Phú Yên, Đà Nẵng,... Chúng tôi cập nhật thông tin kết quả từ giải đặc biệt đến giải tám đồng thời cung cấp thông tin thống kê, dự đoán XSMT ngày mai để bạn đọc tham khảo.
Xổ số Miền Trung (XSMT) là một loại hình xổ số kiến thiết được tổ chức và quản lý bởi các công ty xổ số của các tỉnh thuộc khu vực miền Trung Việt Nam, bao gồm các tỉnh từ Quảng Bình đến Bình Thuận.
Xổ số Miền Trung được quay thưởng vào mỗi buổi chiều từ Thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày sẽ có 2 - 3 tỉnh tổ chức quay thưởng.
XSMT hoạt động hợp pháp và nó được phát hành bởi Bộ tài chính Việt Nam và được giám sát chặt chẽ bởi các cơ quan chức năng.
Xổ số Miền Trung được quay thưởng hàng ngày từ thứ Hai đến Chủ Nhật. Mỗi ngày có 2-3 tỉnh quay số mở thưởng, bắt đầu từ 17h15 và kết thúc vào khoảng 17h30. Dưới đây là lịch quay thưởng chi tiết:
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
13
|
75
|
| G7 |
742
|
942
|
| G6 |
8878
3092
0961
|
8921
7697
2023
|
| G5 |
3376
|
0304
|
| G4 |
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
| G3 |
88064
65078
|
99420
58991
|
| G2 |
86787
|
10783
|
| G1 |
67739
|
10198
|
| ĐB |
426865
|
359577
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01, 04 | |
| 1 | 13 | |
| 2 | 29 | 20, 21, 23 |
| 3 | 30, 30, 39 | 39 |
| 4 | 42 | 42, 44, 46, 48 |
| 5 | 52, 53 | |
| 6 | 61, 64, 65 | |
| 7 | 76, 76, 78, 78 | 72, 73, 75, 77 |
| 8 | 87 | 83 |
| 9 | 92, 95 | 91, 97, 98 |
Các buổi quay thưởng xổ số miền Trung (XSMT) được tổ chức tại trụ sở của các công ty xổ số kiến thiết thuộc các tỉnh miền Trung. Dưới đây là một số địa điểm quay thưởng cụ thể cho các tỉnh phổ biến:
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
80
|
04
|
| G7 |
847
|
412
|
| G6 |
2329
1942
8380
|
5351
1560
4074
|
| G5 |
0962
|
0260
|
| G4 |
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
| G3 |
72830
41721
|
80514
80333
|
| G2 |
34106
|
05319
|
| G1 |
24327
|
17913
|
| ĐB |
524115
|
705900
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 00, 04 |
| 1 | 15 | 12, 13, 14, 19 |
| 2 | 21, 27, 29 | 22 |
| 3 | 30 | 33 |
| 4 | 42, 47 | 43 |
| 5 | 59 | 51 |
| 6 | 62 | 60, 60, 64, 66, 69 |
| 7 | 79 | 74 |
| 8 | 80, 80, 81, 88, 89 | 82, 85 |
| 9 | 90 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
24
|
39
|
03
|
| G7 |
467
|
183
|
175
|
| G6 |
6469
0928
9060
|
4855
5784
3606
|
7861
4841
0910
|
| G5 |
9817
|
7130
|
9862
|
| G4 |
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
|
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
|
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
|
| G3 |
76867
76983
|
54335
63721
|
87746
73391
|
| G2 |
99482
|
78002
|
63011
|
| G1 |
70476
|
22283
|
29371
|
| ĐB |
243524
|
259939
|
878653
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06 | 01, 03, 03 | |
| 1 | 14, 17 | 12 | 10, 11, 14, 18 |
| 2 | 24, 24, 28 | 21 | 28 |
| 3 | 39 | 30, 35, 39, 39 | 35 |
| 4 | 41, 47, 49 | 42, 46 | 40, 41, 46 |
| 5 | 52 | 55, 57 | 53 |
| 6 | 60, 67, 67, 69 | 61, 62 | |
| 7 | 76, 77 | 78 | 71, 75 |
| 8 | 82, 83 | 82, 83, 83, 84 | |
| 9 | 90 | 91 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
12
|
48
|
92
|
| G7 |
190
|
276
|
119
|
| G6 |
8003
5666
3806
|
5697
3979
0247
|
1871
7291
3119
|
| G5 |
4741
|
5415
|
7230
|
| G4 |
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
54780
06966
05648
50663
35232
62468
13145
|
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
|
| G3 |
95122
79489
|
19399
46221
|
81836
27678
|
| G2 |
25851
|
29737
|
17067
|
| G1 |
48155
|
39565
|
56417
|
| ĐB |
115128
|
578964
|
443100
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 06, 07, 08 | 00 | |
| 1 | 12 | 15 | 17, 19, 19 |
| 2 | 22, 23, 28 | 21 | 23 |
| 3 | 32 | 32, 37 | 30, 31, 36 |
| 4 | 40, 41 | 45, 47, 48, 48 | 43, 46 |
| 5 | 51, 55 | ||
| 6 | 66 | 63, 64, 65, 66, 68 | 66, 67 |
| 7 | 75 | 76, 79 | 71, 71, 78, 79 |
| 8 | 89 | 80 | |
| 9 | 90 | 97, 99 | 91, 92 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
97
|
86
|
| G7 |
487
|
216
|
| G6 |
6216
3930
8330
|
7701
3584
6874
|
| G5 |
4977
|
2839
|
| G4 |
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
|
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
|
| G3 |
78227
11069
|
89310
90304
|
| G2 |
91801
|
03460
|
| G1 |
48159
|
73862
|
| ĐB |
588200
|
421355
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | 01, 04, 04 |
| 1 | 16 | 10, 14, 16 |
| 2 | 20, 27 | |
| 3 | 30, 30, 38 | 37, 39 |
| 4 | 44 | |
| 5 | 51, 59 | 55 |
| 6 | 67, 69 | 60, 61, 62 |
| 7 | 71, 71, 77 | 71, 74 |
| 8 | 87 | 84, 86, 89 |
| 9 | 95, 97 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
62
|
16
|
34
|
| G7 |
434
|
234
|
904
|
| G6 |
8737
8289
7420
|
7182
3423
3097
|
5471
1032
8839
|
| G5 |
4919
|
2174
|
9089
|
| G4 |
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
|
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
|
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
|
| G3 |
07647
19911
|
39651
22915
|
05658
88936
|
| G2 |
78252
|
45203
|
19014
|
| G1 |
31844
|
15524
|
42228
|
| ĐB |
826200
|
009140
|
546768
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 03 | 04, 05, 07 |
| 1 | 11, 19 | 15, 16, 19 | 14, 14 |
| 2 | 20, 20 | 23, 24 | 21, 28 |
| 3 | 34, 34, 37 | 30, 34 | 32, 34, 34, 36, 38, 39 |
| 4 | 44, 45, 47 | 40 | |
| 5 | 52 | 51, 53 | 58 |
| 6 | 61, 62, 63 | 68 | |
| 7 | 71, 74 | 71 | |
| 8 | 86, 89 | 82, 83, 84 | 85, 89 |
| 9 | 98 | 95, 97 |