| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
04
|
66
|
46
|
| G7 |
582
|
524
|
949
|
| G6 |
4140
7234
9374
|
9111
4169
1880
|
9811
3509
7024
|
| G5 |
7415
|
7415
|
0783
|
| G4 |
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
|
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
|
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
|
| G3 |
22861
27028
|
62949
92965
|
78443
09808
|
| G2 |
27223
|
67555
|
32808
|
| G1 |
39264
|
22975
|
83205
|
| ĐB |
289565
|
944098
|
817938
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 05, 08, 08, 09 | |
| 1 | 11, 15 | 11, 15, 18, 18 | 11 |
| 2 | 21, 23, 28 | 24 | 24, 28, 29 |
| 3 | 34 | 38 | |
| 4 | 40, 40, 44 | 44, 46, 49 | 43, 46, 46, 49 |
| 5 | 55 | 56 | |
| 6 | 61, 63, 64, 65 | 65, 66, 69 | 61 |
| 7 | 74, 76 | 75, 78 | |
| 8 | 80, 82 | 80, 81, 82 | 83, 84, 84 |
| 9 | 98 |
XSMT - KQXSMT - Trực tiếp kết quả xổ số Miền Trung hôm qua, hôm nay và ngày mai nhanh nhất, chính xác đều đặn hàng ngày, hàng tuần tại KQXS Việt. Theo dõi KQXS Việt để xem tường thuật kết quả xổ số trực tiếp từ nhà đài miền Trung nhanh và sớm nhất mỗi ngày.
Tại website KQXS Việt bạn có thể xem đầy đủ kết quả XSMT các đài Huế, Quảng Bình, Phú Yên, Đà Nẵng,... Chúng tôi cập nhật thông tin kết quả từ giải đặc biệt đến giải tám đồng thời cung cấp thông tin thống kê, dự đoán XSMT ngày mai để bạn đọc tham khảo.
Xổ số Miền Trung (XSMT) là một loại hình xổ số kiến thiết được tổ chức và quản lý bởi các công ty xổ số của các tỉnh thuộc khu vực miền Trung Việt Nam, bao gồm các tỉnh từ Quảng Bình đến Bình Thuận.
Xổ số Miền Trung được quay thưởng vào mỗi buổi chiều từ Thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày sẽ có 2 - 3 tỉnh tổ chức quay thưởng.
XSMT hoạt động hợp pháp và nó được phát hành bởi Bộ tài chính Việt Nam và được giám sát chặt chẽ bởi các cơ quan chức năng.
Xổ số Miền Trung được quay thưởng hàng ngày từ thứ Hai đến Chủ Nhật. Mỗi ngày có 2-3 tỉnh quay số mở thưởng, bắt đầu từ 17h15 và kết thúc vào khoảng 17h30. Dưới đây là lịch quay thưởng chi tiết:
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
67
|
87
|
| G7 |
815
|
377
|
| G6 |
7599
5543
4774
|
6648
9722
4424
|
| G5 |
2545
|
0781
|
| G4 |
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
|
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
|
| G3 |
01368
50085
|
17502
64111
|
| G2 |
25205
|
38628
|
| G1 |
34565
|
87359
|
| ĐB |
371566
|
866862
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05, 08 | 01, 02 |
| 1 | 11, 15 | 11, 16 |
| 2 | 25 | 22, 24, 28 |
| 3 | 32 | |
| 4 | 43, 45, 48 | 48, 48 |
| 5 | 57, 59 | |
| 6 | 62, 65, 66, 67, 68 | 62, 65 |
| 7 | 74 | 77 |
| 8 | 85 | 81, 87 |
| 9 | 99, 99 | 90, 99 |
Các buổi quay thưởng xổ số miền Trung (XSMT) được tổ chức tại trụ sở của các công ty xổ số kiến thiết thuộc các tỉnh miền Trung. Dưới đây là một số địa điểm quay thưởng cụ thể cho các tỉnh phổ biến:
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
74
|
82
|
| G7 |
632
|
094
|
| G6 |
1279
6765
2998
|
2620
4586
9300
|
| G5 |
6517
|
3633
|
| G4 |
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
|
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
|
| G3 |
76505
43277
|
22697
67403
|
| G2 |
11311
|
42239
|
| G1 |
90552
|
96354
|
| ĐB |
021196
|
143900
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 00, 00, 03 |
| 1 | 11, 11, 17 | 16 |
| 2 | 20, 26 | |
| 3 | 32 | 33, 35, 39 |
| 4 | 46, 48 | |
| 5 | 52, 53 | 54 |
| 6 | 65 | |
| 7 | 74, 77, 79 | |
| 8 | 86, 89 | 81, 82, 86, 87 |
| 9 | 96, 96, 98 | 91, 94, 94, 97 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
70
|
32
|
| G7 |
702
|
661
|
| G6 |
5813
2981
0000
|
7655
7914
9077
|
| G5 |
7805
|
2619
|
| G4 |
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
|
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
|
| G3 |
51751
17665
|
28094
67873
|
| G2 |
20909
|
24525
|
| G1 |
55383
|
94486
|
| ĐB |
740058
|
840103
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 05, 09 | 03 |
| 1 | 12, 13, 19 | 14, 19 |
| 2 | 23 | 25 |
| 3 | 32 | |
| 4 | 48 | 42 |
| 5 | 51, 52, 58 | 55, 55 |
| 6 | 65 | 61, 65 |
| 7 | 70, 73 | 73, 77 |
| 8 | 81, 83, 86 | 83, 86, 88 |
| 9 | 94, 97, 98 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65
|
98
|
50
|
| G7 |
922
|
153
|
186
|
| G6 |
5341
4072
0606
|
2815
7465
6770
|
0367
9581
3764
|
| G5 |
4846
|
8709
|
3879
|
| G4 |
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
|
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
|
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
|
| G3 |
88464
01521
|
15972
82602
|
41062
69417
|
| G2 |
73727
|
42774
|
11041
|
| G1 |
45275
|
02578
|
42852
|
| ĐB |
658034
|
124833
|
230678
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 02, 09 | 05 |
| 1 | 15 | 17 | |
| 2 | 21, 22, 27 | ||
| 3 | 31, 34, 35 | 30, 30, 30, 33 | 35 |
| 4 | 41, 46 | 43, 45 | 41, 44 |
| 5 | 53, 55 | 50, 52, 55 | |
| 6 | 62, 64, 65, 65 | 65, 65 | 60, 62, 64, 67 |
| 7 | 72, 75, 79, 79 | 70, 72, 74, 78 | 71, 76, 78, 79 |
| 8 | 86 | 81, 86 | |
| 9 | 98 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
11
|
34
|
25
|
| G7 |
690
|
571
|
415
|
| G6 |
3840
8669
6513
|
4566
2250
1925
|
9449
7843
4683
|
| G5 |
7182
|
2127
|
3670
|
| G4 |
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
|
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
|
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
|
| G3 |
93232
70491
|
92238
95293
|
26444
78137
|
| G2 |
08658
|
39166
|
58703
|
| G1 |
11552
|
50468
|
23958
|
| ĐB |
725155
|
813698
|
886999
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 03, 03 | |
| 1 | 10, 11, 13 | 10, 19 | 15 |
| 2 | 25, 27 | 25, 29 | |
| 3 | 32, 33 | 34, 38 | 31, 37 |
| 4 | 40 | 41, 46 | 43, 44, 49 |
| 5 | 52, 55, 58 | 50 | 51, 58 |
| 6 | 68, 69 | 66, 66, 68 | 64, 69 |
| 7 | 73 | 70, 71 | 70 |
| 8 | 82, 88 | 84, 88 | 81, 83 |
| 9 | 90, 91, 98 | 93, 98 | 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
58
|
63
|
| G7 |
948
|
186
|
| G6 |
8518
2731
1993
|
3240
4722
5878
|
| G5 |
4176
|
4946
|
| G4 |
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
|
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
|
| G3 |
63844
27392
|
80637
28348
|
| G2 |
92180
|
96029
|
| G1 |
90992
|
69901
|
| ĐB |
371819
|
736794
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01 | |
| 1 | 11, 13, 18, 19 | |
| 2 | 22 | 21, 22, 28, 29 |
| 3 | 31 | 37 |
| 4 | 44, 48 | 40, 44, 46, 48 |
| 5 | 55, 58 | 57 |
| 6 | 63, 68 | |
| 7 | 71, 76 | 72, 76, 78 |
| 8 | 80, 80 | 86 |
| 9 | 91, 92, 92, 93 | 94 |
Người chơi có thể cập nhật kết quả xổ số Miền Trung hàng ngày nhanh chóng nhất bằng các cách sau:
Mỗi đài xổ số Miền Trung được phát hành 1.000.000 vé số với giá 10.000đ trong mỗi kỳ quay. Tổng số lượng giải thưởng là 11.565 giải với tổng giá trị giải thưởng lên đến 7.500.000 đồng. Cơ cấu giải thưởng cụ thể như sau:
KQXS Việt chuyên cập nhật trực tiếp kết quả XSMT từ thứ 2 đến chủ nhật hàng tuần của tất cả các đài xổ số Miền Trung. Ngoài ra chúng tôi còn đưa ra các phân tích, soi cầu, dự đoán KQXS Miền Trung hàng ngày để bạn tham khảo và dễ dàng tìm ra con số may mắn có khả năng trúng thưởng cao. Xem ngay!