| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
82
|
26
|
64
|
| G7 |
766
|
345
|
922
|
| G6 |
0228
1567
2954
|
9183
8717
2090
|
0002
5654
5147
|
| G5 |
8236
|
5597
|
2358
|
| G4 |
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
|
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
|
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
|
| G3 |
04564
99688
|
13948
20742
|
25625
66735
|
| G2 |
80775
|
51790
|
83801
|
| G1 |
85389
|
30672
|
92394
|
| ĐB |
265235
|
150040
|
288358
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06, 08, 09 | 02, 08 | 01, 01, 02 |
| 1 | 19 | 17 | 13 |
| 2 | 28 | 26 | 22, 25 |
| 3 | 35, 36 | 37, 38 | 35 |
| 4 | 40, 42, 45, 48 | 43, 47 | |
| 5 | 54 | 55 | 54, 57, 58, 58 |
| 6 | 64, 66, 67 | 63 | 64 |
| 7 | 75 | 72 | 71 |
| 8 | 82, 88, 89 | 83, 83 | 88 |
| 9 | 91, 96 | 90, 90, 97 | 94, 94 |
XSMT - KQXSMT - Trực tiếp kết quả xổ số Miền Trung hôm qua, hôm nay và ngày mai nhanh nhất, chính xác đều đặn hàng ngày, hàng tuần tại KQXS Việt. Theo dõi KQXS Việt để xem tường thuật kết quả xổ số trực tiếp từ nhà đài miền Trung nhanh và sớm nhất mỗi ngày.
Tại website KQXS Việt bạn có thể xem đầy đủ kết quả XSMT các đài Huế, Quảng Bình, Phú Yên, Đà Nẵng,... Chúng tôi cập nhật thông tin kết quả từ giải đặc biệt đến giải tám đồng thời cung cấp thông tin thống kê, dự đoán XSMT ngày mai để bạn đọc tham khảo.
Xổ số Miền Trung (XSMT) là một loại hình xổ số kiến thiết được tổ chức và quản lý bởi các công ty xổ số của các tỉnh thuộc khu vực miền Trung Việt Nam, bao gồm các tỉnh từ Quảng Bình đến Bình Thuận.
Xổ số Miền Trung được quay thưởng vào mỗi buổi chiều từ Thứ 2 đến chủ nhật. Mỗi ngày sẽ có 2 - 3 tỉnh tổ chức quay thưởng.
XSMT hoạt động hợp pháp và nó được phát hành bởi Bộ tài chính Việt Nam và được giám sát chặt chẽ bởi các cơ quan chức năng.
Xổ số Miền Trung được quay thưởng hàng ngày từ thứ Hai đến Chủ Nhật. Mỗi ngày có 2-3 tỉnh quay số mở thưởng, bắt đầu từ 17h15 và kết thúc vào khoảng 17h30. Dưới đây là lịch quay thưởng chi tiết:
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
49
|
06
|
| G7 |
929
|
034
|
| G6 |
3309
8953
8902
|
5514
8314
0607
|
| G5 |
9052
|
6592
|
| G4 |
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
|
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
|
| G3 |
34342
22010
|
38006
70564
|
| G2 |
21023
|
12319
|
| G1 |
00505
|
40973
|
| ĐB |
286307
|
541793
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02, 05, 06, 07, 09 | 06, 06, 07, 07 |
| 1 | 10 | 14, 14, 19 |
| 2 | 23, 27, 29 | |
| 3 | 32, 33, 34 | |
| 4 | 42, 42, 49 | 49 |
| 5 | 50, 52, 53 | 55 |
| 6 | 65 | 64 |
| 7 | 77 | 73, 75, 79 |
| 8 | 82 | |
| 9 | 92, 93 |
Các buổi quay thưởng xổ số miền Trung (XSMT) được tổ chức tại trụ sở của các công ty xổ số kiến thiết thuộc các tỉnh miền Trung. Dưới đây là một số địa điểm quay thưởng cụ thể cho các tỉnh phổ biến:
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
55
|
30
|
81
|
| G7 |
244
|
980
|
047
|
| G6 |
1979
5767
3967
|
8532
6956
8289
|
2908
7713
2383
|
| G5 |
7239
|
0826
|
2200
|
| G4 |
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
|
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
|
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
|
| G3 |
14517
44343
|
09074
36235
|
76302
32986
|
| G2 |
16121
|
93587
|
02466
|
| G1 |
47148
|
76065
|
61984
|
| ĐB |
936497
|
188509
|
451920
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 02, 03, 09 | 00, 02, 08 |
| 1 | 17, 19 | 13 | |
| 2 | 21, 23 | 26 | 20 |
| 3 | 36, 39 | 30, 32, 35 | 33, 34, 34 |
| 4 | 43, 44, 48 | 47 | |
| 5 | 55 | 56, 57 | |
| 6 | 67, 67 | 65 | 66 |
| 7 | 78, 79 | 74, 77 | 73 |
| 8 | 85 | 80, 87, 89 | 81, 83, 84, 84, 84, 86 |
| 9 | 90, 97 | 91, 97, 98 | 97 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
47
|
80
|
| G7 |
074
|
049
|
| G6 |
4529
9214
0629
|
3849
7188
8671
|
| G5 |
8685
|
1402
|
| G4 |
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
|
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
|
| G3 |
24176
98352
|
02256
51834
|
| G2 |
15405
|
67088
|
| G1 |
45337
|
22308
|
| ĐB |
424885
|
665456
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 02, 06, 08 |
| 1 | 14 | 11, 17 |
| 2 | 29, 29, 29 | |
| 3 | 37 | 34 |
| 4 | 47, 47, 49 | 49, 49 |
| 5 | 52 | 52, 56, 56 |
| 6 | 67 | |
| 7 | 74, 76 | 71, 73 |
| 8 | 80, 82, 84, 85, 85 | 80, 83, 88, 88 |
| 9 | 92 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
13
|
75
|
| G7 |
742
|
942
|
| G6 |
8878
3092
0961
|
8921
7697
2023
|
| G5 |
3376
|
0304
|
| G4 |
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
| G3 |
88064
65078
|
99420
58991
|
| G2 |
86787
|
10783
|
| G1 |
67739
|
10198
|
| ĐB |
426865
|
359577
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01, 04 | |
| 1 | 13 | |
| 2 | 29 | 20, 21, 23 |
| 3 | 30, 30, 39 | 39 |
| 4 | 42 | 42, 44, 46, 48 |
| 5 | 52, 53 | |
| 6 | 61, 64, 65 | |
| 7 | 76, 76, 78, 78 | 72, 73, 75, 77 |
| 8 | 87 | 83 |
| 9 | 92, 95 | 91, 97, 98 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
80
|
04
|
| G7 |
847
|
412
|
| G6 |
2329
1942
8380
|
5351
1560
4074
|
| G5 |
0962
|
0260
|
| G4 |
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
| G3 |
72830
41721
|
80514
80333
|
| G2 |
34106
|
05319
|
| G1 |
24327
|
17913
|
| ĐB |
524115
|
705900
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 00, 04 |
| 1 | 15 | 12, 13, 14, 19 |
| 2 | 21, 27, 29 | 22 |
| 3 | 30 | 33 |
| 4 | 42, 47 | 43 |
| 5 | 59 | 51 |
| 6 | 62 | 60, 60, 64, 66, 69 |
| 7 | 79 | 74 |
| 8 | 80, 80, 81, 88, 89 | 82, 85 |
| 9 | 90 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
24
|
39
|
03
|
| G7 |
467
|
183
|
175
|
| G6 |
6469
0928
9060
|
4855
5784
3606
|
7861
4841
0910
|
| G5 |
9817
|
7130
|
9862
|
| G4 |
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
|
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
|
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
|
| G3 |
76867
76983
|
54335
63721
|
87746
73391
|
| G2 |
99482
|
78002
|
63011
|
| G1 |
70476
|
22283
|
29371
|
| ĐB |
243524
|
259939
|
878653
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06 | 01, 03, 03 | |
| 1 | 14, 17 | 12 | 10, 11, 14, 18 |
| 2 | 24, 24, 28 | 21 | 28 |
| 3 | 39 | 30, 35, 39, 39 | 35 |
| 4 | 41, 47, 49 | 42, 46 | 40, 41, 46 |
| 5 | 52 | 55, 57 | 53 |
| 6 | 60, 67, 67, 69 | 61, 62 | |
| 7 | 76, 77 | 78 | 71, 75 |
| 8 | 82, 83 | 82, 83, 83, 84 | |
| 9 | 90 | 91 |