| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54
|
83
|
41
|
| G7 |
303
|
883
|
805
|
| G6 |
8519
3148
8395
|
3467
8264
9634
|
5244
0590
8796
|
| G5 |
0159
|
0608
|
3617
|
| G4 |
22978
59534
98348
63070
00411
82357
01893
|
45303
77388
68377
85679
11376
09087
06864
|
63730
02118
72294
18811
28427
07490
81655
|
| G3 |
60534
72093
|
59035
27848
|
93185
50828
|
| G2 |
19633
|
44654
|
53320
|
| G1 |
41355
|
60611
|
13937
|
| ĐB |
245836
|
457729
|
241657
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 03, 08 | 05 |
| 1 | 11, 19 | 11 | 11, 17, 18 |
| 2 | 29 | 20, 27, 28 | |
| 3 | 33, 34, 34, 36 | 34, 35 | 30, 37 |
| 4 | 48, 48 | 48 | 41, 44 |
| 5 | 54, 55, 57, 59 | 54 | 55, 57 |
| 6 | 64, 64, 67 | ||
| 7 | 70, 78 | 76, 77, 79 | |
| 8 | 83, 83, 87, 88 | 85 | |
| 9 | 93, 93, 95 | 90, 90, 94, 96 |
XSMN Thứ 5 - Xem trực tiếp kết quả xổ số miền Nam Thứ 5 mới nhất hôm nay được tường thuật từ trường quay tại website Kqxsviet.com. Thông tin kết quả KQXS miền Nam Thứ 5 hằng tuần được chúng tôi cập nhật nhanh và chính xác.
KQXS Việt là trang website cung cấp kết quả XSMN, XSMB, XSMT hoàn toàn miễn phí. Thông tin kết quả xổ số được cập nhật sớm nhất vào 16h15 Thứ 5 hằng tuần.
XSMN Thứ 5 là kết quả xổ số các đài miền Nam được quay thưởng vào lúc 16h15 Thứ 5 hằng tuần. KQXS miền Nam Thứ 5 với sự tham gia của 3 đài xổ số kiến thiết gồm:
Mỗi đài SXMN mỗi ngày được phát hành 1.000.000 vé với giá trị 10.000đ/vé. Người chơi có thể mua vé số thông qua các đại lý hoặc mua online qua các website xổ số trực tuyến.
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
12
|
09
|
70
|
| G7 |
912
|
952
|
890
|
| G6 |
7475
0084
4484
|
4064
5838
7525
|
5912
4490
8220
|
| G5 |
3730
|
0344
|
0668
|
| G4 |
38183
72799
11266
79609
77258
75911
73585
|
05175
04374
92635
16290
39742
11742
89798
|
45354
34616
89405
52143
18406
08383
19690
|
| G3 |
56908
41827
|
59216
39365
|
36065
85133
|
| G2 |
60699
|
90541
|
46639
|
| G1 |
60858
|
63426
|
52985
|
| ĐB |
965247
|
206168
|
050416
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 08, 09 | 09 | 05, 06 |
| 1 | 11, 12, 12 | 16 | 12, 16, 16 |
| 2 | 27 | 25, 26 | 20 |
| 3 | 30 | 35, 38 | 33, 39 |
| 4 | 47 | 41, 42, 42, 44 | 43 |
| 5 | 58, 58 | 52 | 54 |
| 6 | 66 | 64, 65, 68 | 65, 68 |
| 7 | 75 | 74, 75 | 70 |
| 8 | 83, 84, 84, 85 | 83, 85 | |
| 9 | 99, 99 | 90, 98 | 90, 90, 90 |
Người chơi có thể xem KQXS miền Nam Thứ 5 qua các kênh gồm:
Để tra cứu kết quả xổ số kiến thiết miền Nam Thứ 5 online qua website KQXS Việt, người chơi có thể thực hiện theo các bước sau:
Bạn mở trình duyệt Google Chrome hoặc Safari và truy cập website kqxsviet.com.
Tiếp theo bạn nhấn chọn vào mục XSMN, chọn XSMN Thứ 5 để kiểm tra kết quả xổ số theo mong muốn của mình.
Màn hình sẽ hiển thị thông tin kết quả XSMN Thứ 5 với đầy đủ thông tin giải thưởng từ giải tám đến giải đặc biệt. Đối chiếu các con số trên vé số của bạn với kết quả hiển thị trên website với các đài xổ số tương ứng.
Nếu các con số trên vé của bạn trùng với kết quả công bố, hãy xác định giải thưởng mà bạn đã trúng và thực hiện đổi thưởng.
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52
|
84
|
40
|
| G7 |
519
|
105
|
196
|
| G6 |
1100
2474
2387
|
0853
6209
5837
|
4462
8615
7088
|
| G5 |
8892
|
7513
|
4120
|
| G4 |
75915
69015
88846
06156
69343
53629
85373
|
21731
67943
46348
92029
53981
02690
01735
|
26992
57172
58983
55973
98388
76392
95566
|
| G3 |
52336
87873
|
32437
53653
|
28240
17405
|
| G2 |
55408
|
86092
|
77786
|
| G1 |
94435
|
62968
|
29500
|
| ĐB |
273992
|
218850
|
656393
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 08 | 05, 09 | 00, 05 |
| 1 | 15, 15, 19 | 13 | 15 |
| 2 | 29 | 29 | 20 |
| 3 | 35, 36 | 31, 35, 37, 37 | |
| 4 | 43, 46 | 43, 48 | 40, 40 |
| 5 | 52, 56 | 50, 53, 53 | |
| 6 | 68 | 62, 66 | |
| 7 | 73, 73, 74 | 72, 73 | |
| 8 | 87 | 81, 84 | 83, 86, 88, 88 |
| 9 | 92, 92 | 90, 92 | 92, 92, 93, 96 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54
|
23
|
70
|
| G7 |
809
|
445
|
767
|
| G6 |
8156
4612
0981
|
6227
6641
7200
|
6219
7281
9418
|
| G5 |
0874
|
4618
|
2023
|
| G4 |
45145
75742
89903
92299
23230
61786
17762
|
91772
82436
97975
10625
86633
67015
29031
|
90022
64615
28858
13087
08404
45891
42815
|
| G3 |
55582
44217
|
76773
89731
|
17532
66620
|
| G2 |
03014
|
20472
|
09628
|
| G1 |
54496
|
57643
|
01378
|
| ĐB |
830834
|
623836
|
085113
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 09 | 00 | 04 |
| 1 | 12, 14, 17 | 15, 18 | 13, 15, 15, 18, 19 |
| 2 | 23, 25, 27 | 20, 22, 23, 28 | |
| 3 | 30, 34 | 31, 31, 33, 36, 36 | 32 |
| 4 | 42, 45 | 41, 43, 45 | |
| 5 | 54, 56 | 58 | |
| 6 | 62 | 67 | |
| 7 | 74 | 72, 72, 73, 75 | 70, 78 |
| 8 | 81, 82, 86 | 81, 87 | |
| 9 | 96, 99 | 91 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
06
|
36
|
27
|
| G7 |
907
|
362
|
754
|
| G6 |
5921
8134
7068
|
1786
6328
5235
|
8610
0724
7486
|
| G5 |
3388
|
5324
|
6573
|
| G4 |
47742
54035
25932
83121
03597
29534
04726
|
79965
57609
91542
52404
96779
74905
62259
|
95262
57634
26427
83873
17826
08351
08686
|
| G3 |
38344
93766
|
47742
34981
|
93553
11469
|
| G2 |
28251
|
23369
|
91654
|
| G1 |
15860
|
32946
|
50830
|
| ĐB |
622936
|
763530
|
306050
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 04, 05, 09 | |
| 1 | 10 | ||
| 2 | 21, 21, 26 | 24, 28 | 24, 26, 27, 27 |
| 3 | 32, 34, 34, 35, 36 | 30, 35, 36 | 30, 34 |
| 4 | 42, 44 | 42, 42, 46 | |
| 5 | 51 | 59 | 50, 51, 53, 54, 54 |
| 6 | 60, 66, 68 | 62, 65, 69 | 62, 69 |
| 7 | 79 | 73, 73 | |
| 8 | 88 | 81, 86 | 86, 86 |
| 9 | 97 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
97
|
65
|
93
|
| G7 |
708
|
800
|
681
|
| G6 |
8802
9514
8273
|
6359
8973
7487
|
5085
8898
1672
|
| G5 |
2587
|
5079
|
9357
|
| G4 |
51098
02518
72764
45199
58343
90827
36837
|
58655
19997
02437
93563
74443
72127
38658
|
95251
33060
78868
51284
99241
58413
82807
|
| G3 |
35026
59088
|
69922
17991
|
83254
61483
|
| G2 |
52359
|
39102
|
39642
|
| G1 |
29827
|
16407
|
94274
|
| ĐB |
533429
|
272594
|
784407
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 08 | 00, 02, 07 | 07, 07 |
| 1 | 14, 18 | 13 | |
| 2 | 26, 27, 27, 29 | 22, 27 | |
| 3 | 37 | 37 | |
| 4 | 43 | 43 | 41, 42 |
| 5 | 59 | 55, 58, 59 | 51, 54, 57 |
| 6 | 64 | 63, 65 | 60, 68 |
| 7 | 73 | 73, 79 | 72, 74 |
| 8 | 87, 88 | 87 | 81, 83, 84, 85 |
| 9 | 97, 98, 99 | 91, 94, 97 | 93, 98 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
49
|
66
|
21
|
| G7 |
486
|
324
|
330
|
| G6 |
5440
2072
6089
|
2385
3384
6414
|
4540
8921
0528
|
| G5 |
9291
|
5924
|
3448
|
| G4 |
48395
00895
60515
41190
85095
13477
26276
|
90833
30287
99020
02125
34153
24647
65381
|
10009
82721
25655
45735
55474
44236
69254
|
| G3 |
91250
35891
|
55687
37801
|
91075
45425
|
| G2 |
24645
|
55411
|
22457
|
| G1 |
60009
|
65681
|
83626
|
| ĐB |
991913
|
727953
|
585684
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 01 | 09 |
| 1 | 13, 15 | 11, 14 | |
| 2 | 20, 24, 24, 25 | 21, 21, 21, 25, 26, 28 | |
| 3 | 33 | 30, 35, 36 | |
| 4 | 40, 45, 49 | 47 | 40, 48 |
| 5 | 50 | 53, 53 | 54, 55, 57 |
| 6 | 66 | ||
| 7 | 72, 76, 77 | 74, 75 | |
| 8 | 86, 89 | 81, 81, 84, 85, 87, 87 | 84 |
| 9 | 90, 91, 91, 95, 95, 95 |