| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
10
|
10
|
74
|
| G7 |
324
|
302
|
917
|
| G6 |
5596
0459
8035
|
1431
5864
3045
|
9028
3295
7773
|
| G5 |
9357
|
8849
|
3613
|
| G4 |
40305
02284
01365
82339
67559
86235
17875
|
36835
80488
79028
77747
08197
72696
83949
|
27065
72022
52687
19885
86888
46539
47321
|
| G3 |
61552
22567
|
12387
36590
|
91691
53911
|
| G2 |
87012
|
18572
|
54710
|
| G1 |
29616
|
51277
|
57745
|
| ĐB |
911911
|
097913
|
075760
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 02 | |
| 1 | 10, 11, 12, 16 | 10, 13 | 10, 11, 13, 17 |
| 2 | 24 | 28 | 21, 22, 28 |
| 3 | 35, 35, 39 | 31, 35 | 39 |
| 4 | 45, 47, 49, 49 | 45 | |
| 5 | 52, 57, 59, 59 | ||
| 6 | 65, 67 | 64 | 60, 65 |
| 7 | 75 | 72, 77 | 73, 74 |
| 8 | 84 | 87, 88 | 85, 87, 88 |
| 9 | 96 | 90, 96, 97 | 91, 95 |
XSMN Chủ nhật - Xem trực tiếp kết quả xổ số miền Nam Chủ nhật mới nhất hôm nay được tường thuật từ trường quay tại website Kqxsviet.com. Thông tin kết quả KQXS miền Nam Chủ nhật hằng tuần được chúng tôi cập nhật nhanh và chính xác.
KQXS Việt là trang website cung cấp kết quả XSMN, XSMB, XSMT hoàn toàn miễn phí. Thông tin kết quả xổ số được cập nhật sớm nhất vào 16h15 Chủ nhật hằng tuần.
XSMN Chủ nhật là kết quả xổ số các đài miền Nam được quay thưởng vào lúc 16h15 Chủ nhật hằng tuần. KQXS miền Nam Chủ nhật với sự tham gia của 3 đài xổ số kiến thiết gồm:
Mỗi đài SXMN mỗi ngày được phát hành 1.000.000 vé với giá trị 10.000đ/vé. Người chơi có thể mua vé số thông qua các đại lý hoặc mua online qua các website xổ số trực tuyến.
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
72
|
23
|
62
|
| G7 |
164
|
143
|
915
|
| G6 |
1914
4646
5741
|
1541
3827
3404
|
6346
8410
5966
|
| G5 |
1128
|
9335
|
6470
|
| G4 |
88290
07836
40002
95619
00794
40451
35916
|
93556
08258
11159
53475
02013
89027
39250
|
87653
44220
90160
84635
22327
70456
65184
|
| G3 |
02583
42313
|
05886
29815
|
07992
37149
|
| G2 |
46326
|
36666
|
37831
|
| G1 |
13749
|
15096
|
96129
|
| ĐB |
621690
|
832106
|
897210
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 04, 06 | |
| 1 | 13, 14, 16, 19 | 13, 15 | 10, 10, 15 |
| 2 | 26, 28 | 23, 27, 27 | 20, 27, 29 |
| 3 | 36 | 35 | 31, 35 |
| 4 | 41, 46, 49 | 41, 43 | 46, 49 |
| 5 | 51 | 50, 56, 58, 59 | 53, 56 |
| 6 | 64 | 66 | 60, 62, 66 |
| 7 | 72 | 75 | 70 |
| 8 | 83 | 86 | 84 |
| 9 | 90, 90, 94 | 96 | 92 |
Người chơi có thể xem KQXS miền Nam Chủ nhật qua các kênh gồm:
Để tra cứu kết quả xổ số kiến thiết miền Nam Chủ nhật online qua website KQXS Việt, người chơi có thể thực hiện theo các bước sau:
Bạn mở trình duyệt Google Chrome hoặc Safari và truy cập website kqxsviet.com.
Tiếp theo bạn nhấn chọn vào mục XSMN, chọn XSMN Chủ nhật để kiểm tra kết quả xổ số theo mong muốn của mình.
Màn hình sẽ hiển thị thông tin kết quả XSMN Chủ nhật với đầy đủ thông tin giải thưởng từ giải tám đến giải đặc biệt. Đối chiếu các con số trên vé số của bạn với kết quả hiển thị trên website với các đài xổ số tương ứng.
Nếu các con số trên vé của bạn trùng với kết quả công bố, hãy xác định giải thưởng mà bạn đã trúng và thực hiện đổi thưởng.
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
68
|
86
|
89
|
| G7 |
944
|
975
|
390
|
| G6 |
4250
6134
5821
|
2969
5586
7877
|
2767
3926
1209
|
| G5 |
6089
|
2708
|
2844
|
| G4 |
88214
46693
34873
24739
54013
93083
17544
|
35674
02823
09424
37326
29749
95247
92661
|
64066
07603
51825
00576
78777
29371
27422
|
| G3 |
72512
47262
|
50166
05013
|
62494
17948
|
| G2 |
68605
|
11228
|
93762
|
| G1 |
23556
|
75933
|
77615
|
| ĐB |
753429
|
150925
|
129302
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 08 | 02, 03, 09 |
| 1 | 12, 13, 14 | 13 | 15 |
| 2 | 21, 29 | 23, 24, 25, 26, 28 | 22, 25, 26 |
| 3 | 34, 39 | 33 | |
| 4 | 44, 44 | 47, 49 | 44, 48 |
| 5 | 50, 56 | ||
| 6 | 62, 68 | 61, 66, 69 | 62, 66, 67 |
| 7 | 73 | 74, 75, 77 | 71, 76, 77 |
| 8 | 83, 89 | 86, 86 | 89 |
| 9 | 93 | 90, 94 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
11
|
14
|
92
|
| G7 |
869
|
411
|
552
|
| G6 |
3563
1157
7412
|
0717
3182
1169
|
0862
4625
4626
|
| G5 |
6220
|
8270
|
0869
|
| G4 |
02585
16910
43100
11052
51763
13097
25474
|
99868
18592
97590
24005
99848
97799
71826
|
68581
92294
62223
72696
56352
42296
42475
|
| G3 |
80444
70417
|
17803
22584
|
43652
64214
|
| G2 |
49107
|
08181
|
72050
|
| G1 |
47204
|
65759
|
58985
|
| ĐB |
080550
|
870587
|
197341
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 07 | 03, 05 | |
| 1 | 10, 11, 12, 17 | 11, 14, 17 | 14 |
| 2 | 20 | 26 | 23, 25, 26 |
| 3 | |||
| 4 | 44 | 48 | 41 |
| 5 | 50, 52, 57 | 59 | 50, 52, 52, 52 |
| 6 | 63, 63, 69 | 68, 69 | 62, 69 |
| 7 | 74 | 70 | 75 |
| 8 | 85 | 81, 82, 84, 87 | 81, 85 |
| 9 | 97 | 90, 92, 99 | 92, 94, 96, 96 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43
|
77
|
97
|
| G7 |
941
|
160
|
451
|
| G6 |
8947
5670
0676
|
0784
6501
3975
|
8106
0925
7041
|
| G5 |
4421
|
1675
|
1890
|
| G4 |
50884
14775
36112
88872
07840
96647
54123
|
99364
36047
53112
14907
05959
28437
40193
|
70785
28511
79826
99360
71671
14799
09801
|
| G3 |
41076
90398
|
60285
23738
|
39735
17026
|
| G2 |
27526
|
24074
|
03568
|
| G1 |
00668
|
35710
|
39354
|
| ĐB |
949438
|
957166
|
347955
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 07 | 01, 06 | |
| 1 | 12 | 10, 12 | 11 |
| 2 | 21, 23, 26 | 25, 26, 26 | |
| 3 | 38 | 37, 38 | 35 |
| 4 | 40, 41, 43, 47, 47 | 47 | 41 |
| 5 | 59 | 51, 54, 55 | |
| 6 | 68 | 60, 64, 66 | 60, 68 |
| 7 | 70, 72, 75, 76, 76 | 74, 75, 75, 77 | 71 |
| 8 | 84 | 84, 85 | 85 |
| 9 | 98 | 93 | 90, 97, 99 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
10
|
49
|
74
|
| G7 |
949
|
664
|
288
|
| G6 |
8297
1486
0008
|
7085
2156
2510
|
4461
4898
6000
|
| G5 |
3623
|
0990
|
9411
|
| G4 |
31950
07376
83740
59419
40143
41524
48838
|
25409
60745
21782
91930
06613
13284
53011
|
83231
44525
09242
11953
27332
76340
47902
|
| G3 |
90022
41451
|
76412
05049
|
96451
79851
|
| G2 |
64900
|
11367
|
41572
|
| G1 |
72853
|
42716
|
87701
|
| ĐB |
443862
|
996036
|
486686
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 08 | 09 | 00, 01, 02 |
| 1 | 10, 19 | 10, 11, 12, 13, 16 | 11 |
| 2 | 22, 23, 24 | 25 | |
| 3 | 38 | 30, 36 | 31, 32 |
| 4 | 40, 43, 49 | 45, 49, 49 | 40, 42 |
| 5 | 50, 51, 53 | 56 | 51, 51, 53 |
| 6 | 62 | 64, 67 | 61 |
| 7 | 76 | 72, 74 | |
| 8 | 86 | 82, 84, 85 | 86, 88 |
| 9 | 97 | 90 | 98 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
19
|
46
|
17
|
| G7 |
847
|
668
|
687
|
| G6 |
3640
8178
3529
|
1575
6777
3518
|
8623
6946
2206
|
| G5 |
1154
|
1704
|
0077
|
| G4 |
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
|
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
|
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
|
| G3 |
74780
02212
|
02532
50793
|
92263
23547
|
| G2 |
27357
|
69043
|
53400
|
| G1 |
14124
|
55795
|
31704
|
| ĐB |
232073
|
487766
|
855718
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 08, 08 | 03, 04, 07 | 00, 04, 06 |
| 1 | 11, 12, 19 | 18 | 10, 11, 17, 18 |
| 2 | 24, 29 | 23, 24 | |
| 3 | 32 | ||
| 4 | 40, 47 | 43, 44, 46 | 46, 47 |
| 5 | 52, 54, 56, 57 | 58 | 54 |
| 6 | 66, 68, 69 | 63, 64, 64 | |
| 7 | 73, 75, 78 | 75, 75, 77 | 77, 78 |
| 8 | 80 | 87 | |
| 9 | 93, 95, 95 |