| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
57
|
61
|
20
|
| G7 |
818
|
383
|
599
|
| G6 |
6222
6083
5766
|
2184
5510
6000
|
4123
6180
7593
|
| G5 |
8203
|
2617
|
4537
|
| G4 |
91239
03431
85348
05875
32953
50880
67662
|
82370
33300
94093
80059
94271
75481
85112
|
08520
60060
59992
15974
26604
82452
06773
|
| G3 |
32613
90185
|
61806
85880
|
43600
61539
|
| G2 |
64365
|
93287
|
34307
|
| G1 |
62596
|
67937
|
67544
|
| ĐB |
783007
|
162714
|
314160
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 07 | 00, 00, 06 | 00, 04, 07 |
| 1 | 13, 18 | 10, 12, 14, 17 | |
| 2 | 22 | 20, 20, 23 | |
| 3 | 31, 39 | 37 | 37, 39 |
| 4 | 48 | 44 | |
| 5 | 53, 57 | 59 | 52 |
| 6 | 62, 65, 66 | 61 | 60, 60 |
| 7 | 75 | 70, 71 | 73, 74 |
| 8 | 80, 83, 85 | 80, 81, 83, 84, 87 | 80 |
| 9 | 96 | 93 | 92, 93, 99 |
XSMN Thứ 4 - Xem trực tiếp kết quả xổ số miền Nam Thứ 4 mới nhất hôm nay được tường thuật từ trường quay tại website Kqxsviet.com. Thông tin kết quả KQXS miền Nam Thứ 4 hằng tuần được chúng tôi cập nhật nhanh và chính xác.
KQXS Việt là trang website cung cấp kết quả XSMN, XSMB, XSMT hoàn toàn miễn phí. Thông tin kết quả xổ số được cập nhật sớm nhất vào 16h15 Thứ 4 hằng tuần.
XSMN Thứ 4 là kết quả xổ số các đài miền Nam được quay thưởng vào lúc 16h15 Thứ 4 hằng tuần. KQXS miền Nam Thứ 4 với sự tham gia của 3 đài xổ số kiến thiết gồm:
Mỗi đài SXMN mỗi ngày được phát hành 1.000.000 vé với giá trị 10.000đ/vé. Người chơi có thể mua vé số thông qua các đại lý hoặc mua online qua các website xổ số trực tuyến.
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
60
|
24
|
33
|
| G7 |
144
|
499
|
526
|
| G6 |
5762
0363
2817
|
0759
9753
4064
|
7232
9450
0035
|
| G5 |
0246
|
0165
|
8517
|
| G4 |
85340
49029
33570
30495
10862
07133
30077
|
97848
19970
75409
47228
72765
03381
66287
|
03769
30462
27195
04482
70295
72767
62337
|
| G3 |
99464
31786
|
56818
17770
|
01957
77329
|
| G2 |
87364
|
98326
|
10063
|
| G1 |
15658
|
90950
|
23422
|
| ĐB |
756536
|
884900
|
748498
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | ||
| 1 | 17 | 18 | 17 |
| 2 | 29 | 24, 26, 28 | 22, 26, 29 |
| 3 | 33, 36 | 32, 33, 35, 37 | |
| 4 | 40, 44, 46 | 48 | |
| 5 | 58 | 50, 53, 59 | 50, 57 |
| 6 | 60, 62, 62, 63, 64, 64 | 64, 65, 65 | 62, 63, 67, 69 |
| 7 | 70, 77 | 70, 70 | |
| 8 | 86 | 81, 87 | 82 |
| 9 | 95 | 99 | 95, 95, 98 |
Người chơi có thể xem KQXS miền Nam Thứ 4 qua các kênh gồm:
Để tra cứu kết quả xổ số kiến thiết miền Nam Thứ 4 online qua website KQXS Việt, người chơi có thể thực hiện theo các bước sau:
Bạn mở trình duyệt Google Chrome hoặc Safari và truy cập website kqxsviet.com.
Tiếp theo bạn nhấn chọn vào mục XSMN, chọn XSMN Thứ 4 để kiểm tra kết quả xổ số theo mong muốn của mình.
Màn hình sẽ hiển thị thông tin kết quả XSMN Thứ 4 với đầy đủ thông tin giải thưởng từ giải tám đến giải đặc biệt. Đối chiếu các con số trên vé số của bạn với kết quả hiển thị trên website với các đài xổ số tương ứng.
Nếu các con số trên vé của bạn trùng với kết quả công bố, hãy xác định giải thưởng mà bạn đã trúng và thực hiện đổi thưởng.
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
63
|
33
|
54
|
| G7 |
700
|
613
|
990
|
| G6 |
3235
5311
5008
|
6331
0365
7746
|
4905
8177
6940
|
| G5 |
4582
|
3716
|
9143
|
| G4 |
06579
42032
65758
65412
87004
09877
27530
|
36794
11163
44054
25445
36655
86549
99012
|
97113
75514
87455
46247
87109
39100
47226
|
| G3 |
21680
24154
|
40693
98509
|
61433
23332
|
| G2 |
65744
|
31521
|
97278
|
| G1 |
97931
|
07798
|
99075
|
| ĐB |
364957
|
910292
|
712879
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 08 | 09 | 00, 05, 09 |
| 1 | 11, 12 | 12, 13, 16 | 13, 14 |
| 2 | 21 | 26 | |
| 3 | 30, 31, 32, 35 | 31, 33 | 32, 33 |
| 4 | 44 | 45, 46, 49 | 40, 43, 47 |
| 5 | 54, 57, 58 | 54, 55 | 54, 55 |
| 6 | 63 | 63, 65 | |
| 7 | 77, 79 | 75, 77, 78, 79 | |
| 8 | 80, 82 | ||
| 9 | 92, 93, 94, 98 | 90 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
48
|
40
|
57
|
| G7 |
254
|
753
|
375
|
| G6 |
5125
3297
1039
|
6251
2908
5544
|
0407
6913
3382
|
| G5 |
1048
|
8312
|
5208
|
| G4 |
23534
39426
60870
19855
46418
60162
42476
|
23634
90421
31971
71186
40430
19303
75637
|
64781
82461
53567
58401
32825
21625
57445
|
| G3 |
15152
94736
|
05225
66061
|
50762
91154
|
| G2 |
10938
|
87795
|
74702
|
| G1 |
28610
|
65371
|
97885
|
| ĐB |
783481
|
644186
|
686457
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 08 | 01, 02, 07, 08 | |
| 1 | 10, 18 | 12 | 13 |
| 2 | 25, 26 | 21, 25 | 25, 25 |
| 3 | 34, 36, 38, 39 | 30, 34, 37 | |
| 4 | 48, 48 | 40, 44 | 45 |
| 5 | 52, 54, 55 | 51, 53 | 54, 57, 57 |
| 6 | 62 | 61 | 61, 62, 67 |
| 7 | 70, 76 | 71, 71 | 75 |
| 8 | 81 | 86, 86 | 81, 82, 85 |
| 9 | 97 | 95 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
94
|
94
|
64
|
| G7 |
305
|
658
|
253
|
| G6 |
9344
5063
2844
|
3673
7600
2736
|
1768
1403
1401
|
| G5 |
8108
|
0383
|
9662
|
| G4 |
58901
11094
26498
16955
22470
11765
62138
|
36468
42690
59907
79002
16104
04139
49404
|
06330
75309
81483
79407
82549
82898
64403
|
| G3 |
21924
93976
|
08584
73825
|
28384
89362
|
| G2 |
74920
|
95371
|
89893
|
| G1 |
83469
|
36587
|
61339
|
| ĐB |
007940
|
738909
|
094538
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 05, 08 | 00, 02, 04, 04, 07, 09 | 01, 03, 03, 07, 09 |
| 1 | |||
| 2 | 20, 24 | 25 | |
| 3 | 38 | 36, 39 | 30, 38, 39 |
| 4 | 40, 44, 44 | 49 | |
| 5 | 55 | 58 | 53 |
| 6 | 63, 65, 69 | 68 | 62, 62, 64, 68 |
| 7 | 70, 76 | 71, 73 | |
| 8 | 83, 84, 87 | 83, 84 | |
| 9 | 94, 94, 98 | 90, 94 | 93, 98 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
94
|
61
|
98
|
| G7 |
393
|
223
|
010
|
| G6 |
1981
5829
0262
|
1317
8027
7392
|
8219
5794
0163
|
| G5 |
3165
|
8909
|
3543
|
| G4 |
42745
88840
14567
14353
98459
72906
26148
|
98885
31136
35112
96813
32093
79940
19384
|
74846
79597
87258
46720
67400
30428
08501
|
| G3 |
94196
30101
|
59345
21416
|
90457
75587
|
| G2 |
46029
|
63015
|
75190
|
| G1 |
80536
|
48593
|
35709
|
| ĐB |
010158
|
325697
|
284574
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06 | 09 | 00, 01, 09 |
| 1 | 12, 13, 15, 16, 17 | 10, 19 | |
| 2 | 29, 29 | 23, 27 | 20, 28 |
| 3 | 36 | 36 | |
| 4 | 40, 45, 48 | 40, 45 | 43, 46 |
| 5 | 53, 58, 59 | 57, 58 | |
| 6 | 62, 65, 67 | 61 | 63 |
| 7 | 74 | ||
| 8 | 81 | 84, 85 | 87 |
| 9 | 93, 94, 96 | 92, 93, 93, 97 | 90, 94, 97, 98 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
35
|
81
|
79
|
| G7 |
620
|
890
|
862
|
| G6 |
1445
5891
4941
|
2240
9632
2295
|
8351
7644
4273
|
| G5 |
2935
|
1691
|
5990
|
| G4 |
02197
84591
34572
57331
52534
82906
79613
|
51240
50385
20672
05034
85590
25704
72202
|
21926
90989
70998
85680
95753
65263
07873
|
| G3 |
37583
10648
|
40834
25332
|
05568
13968
|
| G2 |
34709
|
44747
|
01758
|
| G1 |
31597
|
00656
|
34820
|
| ĐB |
718304
|
077915
|
632151
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 06, 09 | 02, 04 | |
| 1 | 13 | 15 | |
| 2 | 20 | 20, 26 | |
| 3 | 31, 34, 35, 35 | 32, 32, 34, 34 | |
| 4 | 41, 45, 48 | 40, 40, 47 | 44 |
| 5 | 56 | 51, 51, 53, 58 | |
| 6 | 62, 63, 68, 68 | ||
| 7 | 72 | 72 | 73, 73, 79 |
| 8 | 83 | 81, 85 | 80, 89 |
| 9 | 91, 91, 97, 97 | 90, 90, 91, 95 | 90, 98 |