| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
62
|
04
|
72
|
| G7 |
147
|
636
|
109
|
| G6 |
2044
9472
7827
|
1188
9161
9160
|
7408
2897
8938
|
| G5 |
1929
|
2515
|
5400
|
| G4 |
50245
89665
20642
90596
33643
34304
40686
|
97989
45311
60984
35209
53528
87063
93210
|
97838
11665
59324
71008
78014
07373
46479
|
| G3 |
11030
05943
|
53324
84484
|
91772
02045
|
| G2 |
74252
|
98714
|
87051
|
| G1 |
42613
|
17889
|
43930
|
| ĐB |
685468
|
658328
|
577545
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 04, 09 | 00, 08, 08, 09 |
| 1 | 13 | 10, 11, 14, 15 | 14 |
| 2 | 27, 29 | 24, 28, 28 | 24 |
| 3 | 30 | 36 | 30, 38, 38 |
| 4 | 42, 43, 43, 44, 45, 47 | 45, 45 | |
| 5 | 52 | 51 | |
| 6 | 62, 65, 68 | 60, 61, 63 | 65 |
| 7 | 72 | 72, 72, 73, 79 | |
| 8 | 86 | 84, 84, 88, 89, 89 | |
| 9 | 96 | 97 |
XSMN Thứ 4 - Xem trực tiếp kết quả xổ số miền Nam Thứ 4 mới nhất hôm nay được tường thuật từ trường quay tại website Kqxsviet.com. Thông tin kết quả KQXS miền Nam Thứ 4 hằng tuần được chúng tôi cập nhật nhanh và chính xác.
KQXS Việt là trang website cung cấp kết quả XSMN, XSMB, XSMT hoàn toàn miễn phí. Thông tin kết quả xổ số được cập nhật sớm nhất vào 16h15 Thứ 4 hằng tuần.
XSMN Thứ 4 là kết quả xổ số các đài miền Nam được quay thưởng vào lúc 16h15 Thứ 4 hằng tuần. KQXS miền Nam Thứ 4 với sự tham gia của 3 đài xổ số kiến thiết gồm:
Mỗi đài SXMN mỗi ngày được phát hành 1.000.000 vé với giá trị 10.000đ/vé. Người chơi có thể mua vé số thông qua các đại lý hoặc mua online qua các website xổ số trực tuyến.
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
17
|
76
|
38
|
| G7 |
954
|
147
|
567
|
| G6 |
9175
1289
8144
|
6748
9016
4961
|
4725
2702
8237
|
| G5 |
4556
|
8176
|
9077
|
| G4 |
15472
50438
85298
72945
70496
83568
98616
|
80339
34403
21537
67338
64780
26335
58834
|
42861
27558
43416
27788
75133
28637
44602
|
| G3 |
64728
78711
|
53950
15576
|
54864
25065
|
| G2 |
60353
|
83399
|
11167
|
| G1 |
16388
|
39518
|
51956
|
| ĐB |
897277
|
225620
|
707565
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 02, 02 | |
| 1 | 11, 16, 17 | 16, 18 | 16 |
| 2 | 28 | 20 | 25 |
| 3 | 38 | 34, 35, 37, 38, 39 | 33, 37, 37, 38 |
| 4 | 44, 45 | 47, 48 | |
| 5 | 53, 54, 56 | 50 | 56, 58 |
| 6 | 68 | 61 | 61, 64, 65, 65, 67, 67 |
| 7 | 72, 75, 77 | 76, 76, 76 | 77 |
| 8 | 88, 89 | 80 | 88 |
| 9 | 96, 98 | 99 |
Người chơi có thể xem KQXS miền Nam Thứ 4 qua các kênh gồm:
Để tra cứu kết quả xổ số kiến thiết miền Nam Thứ 4 online qua website KQXS Việt, người chơi có thể thực hiện theo các bước sau:
Bạn mở trình duyệt Google Chrome hoặc Safari và truy cập website kqxsviet.com.
Tiếp theo bạn nhấn chọn vào mục XSMN, chọn XSMN Thứ 4 để kiểm tra kết quả xổ số theo mong muốn của mình.
Màn hình sẽ hiển thị thông tin kết quả XSMN Thứ 4 với đầy đủ thông tin giải thưởng từ giải tám đến giải đặc biệt. Đối chiếu các con số trên vé số của bạn với kết quả hiển thị trên website với các đài xổ số tương ứng.
Nếu các con số trên vé của bạn trùng với kết quả công bố, hãy xác định giải thưởng mà bạn đã trúng và thực hiện đổi thưởng.
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78
|
44
|
09
|
| G7 |
223
|
384
|
007
|
| G6 |
0973
6014
7674
|
7275
8826
8686
|
2956
1984
5406
|
| G5 |
0322
|
6870
|
0896
|
| G4 |
80468
34261
10164
33123
71657
25620
73661
|
16060
96537
80559
19830
21333
38472
99914
|
37857
04485
85740
46114
67328
04288
31212
|
| G3 |
41920
56871
|
42524
51702
|
65052
28738
|
| G2 |
22244
|
89118
|
96998
|
| G1 |
70035
|
13833
|
14821
|
| ĐB |
403470
|
621355
|
535092
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 06, 07, 09 | |
| 1 | 14 | 14, 18 | 12, 14 |
| 2 | 20, 20, 22, 23, 23 | 24, 26 | 21, 28 |
| 3 | 35 | 30, 33, 33, 37 | 38 |
| 4 | 44 | 44 | 40 |
| 5 | 57 | 55, 59 | 52, 56, 57 |
| 6 | 61, 61, 64, 68 | 60 | |
| 7 | 70, 71, 73, 74, 78 | 70, 72, 75 | |
| 8 | 84, 86 | 84, 85, 88 | |
| 9 | 92, 96, 98 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
05
|
10
|
96
|
| G7 |
411
|
116
|
569
|
| G6 |
4867
3131
0548
|
7234
0593
5348
|
6588
3670
9501
|
| G5 |
5790
|
0406
|
6550
|
| G4 |
10149
59317
08464
63611
20248
73940
74747
|
55010
13786
58671
06858
56387
95574
21141
|
44078
02042
01604
52838
95288
23604
55299
|
| G3 |
95096
56949
|
34150
64151
|
95472
31367
|
| G2 |
60099
|
80517
|
76508
|
| G1 |
46874
|
71200
|
36842
|
| ĐB |
867898
|
008402
|
282199
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 00, 02, 06 | 01, 04, 04, 08 |
| 1 | 11, 11, 17 | 10, 10, 16, 17 | |
| 2 | |||
| 3 | 31 | 34 | 38 |
| 4 | 40, 47, 48, 48, 49, 49 | 41, 48 | 42, 42 |
| 5 | 50, 51, 58 | 50 | |
| 6 | 64, 67 | 67, 69 | |
| 7 | 74 | 71, 74 | 70, 72, 78 |
| 8 | 86, 87 | 88, 88 | |
| 9 | 90, 96, 98, 99 | 93 | 96, 99, 99 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
68
|
48
|
48
|
| G7 |
179
|
811
|
916
|
| G6 |
4415
2927
9735
|
5837
9611
4288
|
6193
8563
1264
|
| G5 |
2659
|
3402
|
3903
|
| G4 |
15745
90096
17661
80852
53410
72295
94913
|
48289
10993
90963
35884
10410
97093
32999
|
34254
65279
58378
53818
37095
64652
65183
|
| G3 |
81701
89733
|
92425
62190
|
75292
42218
|
| G2 |
38961
|
53913
|
22596
|
| G1 |
37814
|
40651
|
93546
|
| ĐB |
214463
|
061248
|
708297
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 02 | 03 |
| 1 | 10, 13, 14, 15 | 10, 11, 11, 13 | 16, 18, 18 |
| 2 | 27 | 25 | |
| 3 | 33, 35 | 37 | |
| 4 | 45 | 48, 48 | 46, 48 |
| 5 | 52, 59 | 51 | 52, 54 |
| 6 | 61, 61, 63, 68 | 63 | 63, 64 |
| 7 | 79 | 78, 79 | |
| 8 | 84, 88, 89 | 83 | |
| 9 | 95, 96 | 90, 93, 93, 99 | 92, 93, 95, 96, 97 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
40
|
61
|
97
|
| G7 |
145
|
934
|
696
|
| G6 |
7091
1328
7354
|
8877
8045
1138
|
9019
0561
3546
|
| G5 |
4078
|
9243
|
4244
|
| G4 |
03373
53884
70056
07429
11028
89572
23095
|
70929
80044
23699
02035
75696
85688
32183
|
59570
57697
98437
85030
96609
76370
19765
|
| G3 |
47326
60434
|
73329
87510
|
63858
37673
|
| G2 |
78383
|
40194
|
20001
|
| G1 |
04258
|
36325
|
35965
|
| ĐB |
210203
|
986546
|
778087
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 01, 09 | |
| 1 | 10 | 19 | |
| 2 | 26, 28, 28, 29 | 25, 29, 29 | |
| 3 | 34 | 34, 35, 38 | 30, 37 |
| 4 | 40, 45 | 43, 44, 45, 46 | 44, 46 |
| 5 | 54, 56, 58 | 58 | |
| 6 | 61 | 61, 65, 65 | |
| 7 | 72, 73, 78 | 77 | 70, 70, 73 |
| 8 | 83, 84 | 83, 88 | 87 |
| 9 | 91, 95 | 94, 96, 99 | 96, 97, 97 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
57
|
61
|
20
|
| G7 |
818
|
383
|
599
|
| G6 |
6222
6083
5766
|
2184
5510
6000
|
4123
6180
7593
|
| G5 |
8203
|
2617
|
4537
|
| G4 |
91239
03431
85348
05875
32953
50880
67662
|
82370
33300
94093
80059
94271
75481
85112
|
08520
60060
59992
15974
26604
82452
06773
|
| G3 |
32613
90185
|
61806
85880
|
43600
61539
|
| G2 |
64365
|
93287
|
34307
|
| G1 |
62596
|
67937
|
67544
|
| ĐB |
783007
|
162714
|
314160
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 07 | 00, 00, 06 | 00, 04, 07 |
| 1 | 13, 18 | 10, 12, 14, 17 | |
| 2 | 22 | 20, 20, 23 | |
| 3 | 31, 39 | 37 | 37, 39 |
| 4 | 48 | 44 | |
| 5 | 53, 57 | 59 | 52 |
| 6 | 62, 65, 66 | 61 | 60, 60 |
| 7 | 75 | 70, 71 | 73, 74 |
| 8 | 80, 83, 85 | 80, 81, 83, 84, 87 | 80 |
| 9 | 96 | 93 | 92, 93, 99 |