| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
39
|
09
|
19
|
| G7 |
176
|
423
|
027
|
| G6 |
9702
4896
4059
|
5375
7102
7743
|
9942
5591
4090
|
| G5 |
8554
|
5460
|
2052
|
| G4 |
92273
61159
44746
97259
82532
13403
05721
|
30095
90716
14751
58839
41691
16807
84890
|
06313
73026
43412
85574
54700
93359
15958
|
| G3 |
47022
71638
|
21289
90362
|
60035
89232
|
| G2 |
67837
|
46128
|
62867
|
| G1 |
80766
|
06144
|
83033
|
| ĐB |
465521
|
445418
|
442348
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03 | 02, 07, 09 | 00 |
| 1 | 16, 18 | 12, 13, 19 | |
| 2 | 21, 21, 22 | 23, 28 | 26, 27 |
| 3 | 32, 37, 38, 39 | 39 | 32, 33, 35 |
| 4 | 46 | 43, 44 | 42, 48 |
| 5 | 54, 59, 59, 59 | 51 | 52, 58, 59 |
| 6 | 66 | 60, 62 | 67 |
| 7 | 73, 76 | 75 | 74 |
| 8 | 89 | ||
| 9 | 96 | 90, 91, 95 | 90, 91 |
XSMN Thứ 6 - Xem trực tiếp kết quả xổ số miền Nam Thứ 6 mới nhất hôm nay được tường thuật từ trường quay tại website Kqxsviet.com. Thông tin kết quả KQXS miền Nam Thứ 6 hằng tuần được chúng tôi cập nhật nhanh và chính xác.
KQXS Việt là trang website cung cấp kết quả XSMN, XSMB, XSMT hoàn toàn miễn phí. Thông tin kết quả xổ số được cập nhật sớm nhất vào 16h15 Thứ 6 hằng tuần.
XSMN Thứ 6 là kết quả xổ số các đài miền Nam được quay thưởng vào lúc 16h15 Thứ 6 hằng tuần. KQXS miền Nam Thứ 6 với sự tham gia của 3 đài xổ số kiến thiết gồm:
Mỗi đài SXMN mỗi ngày được phát hành 1.000.000 vé với giá trị 10.000đ/vé. Người chơi có thể mua vé số thông qua các đại lý hoặc mua online qua các website xổ số trực tuyến.
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
62
|
81
|
46
|
| G7 |
111
|
697
|
347
|
| G6 |
5478
2485
9472
|
1322
6756
2503
|
8073
5736
0831
|
| G5 |
5051
|
4623
|
6173
|
| G4 |
53053
02790
49927
80339
90896
06818
67721
|
48840
32751
25181
23621
77205
67500
29464
|
17117
40210
89498
63392
20660
27445
92226
|
| G3 |
14515
57637
|
00523
52715
|
99661
54732
|
| G2 |
86077
|
17863
|
91517
|
| G1 |
06652
|
29248
|
61443
|
| ĐB |
945100
|
998520
|
446202
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 00, 03, 05 | 02 |
| 1 | 11, 15, 18 | 15 | 10, 17, 17 |
| 2 | 21, 27 | 20, 21, 22, 23, 23 | 26 |
| 3 | 37, 39 | 31, 32, 36 | |
| 4 | 40, 48 | 43, 45, 46, 47 | |
| 5 | 51, 52, 53 | 51, 56 | |
| 6 | 62 | 63, 64 | 60, 61 |
| 7 | 72, 77, 78 | 73, 73 | |
| 8 | 85 | 81, 81 | |
| 9 | 90, 96 | 97 | 92, 98 |
Người chơi có thể xem KQXS miền Nam Thứ 6 qua các kênh gồm:
Để tra cứu kết quả xổ số kiến thiết miền Nam Thứ 6 online qua website KQXS Việt, người chơi có thể thực hiện theo các bước sau:
Bạn mở trình duyệt Google Chrome hoặc Safari và truy cập website kqxsviet.com.
Tiếp theo bạn nhấn chọn vào mục XSMN, chọn XSMN Thứ 6 để kiểm tra kết quả xổ số theo mong muốn của mình.
Màn hình sẽ hiển thị thông tin kết quả XSMN Thứ 6 với đầy đủ thông tin giải thưởng từ giải tám đến giải đặc biệt. Đối chiếu các con số trên vé số của bạn với kết quả hiển thị trên website với các đài xổ số tương ứng.
Nếu các con số trên vé của bạn trùng với kết quả công bố, hãy xác định giải thưởng mà bạn đã trúng và thực hiện đổi thưởng.
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
83
|
46
|
90
|
| G7 |
997
|
726
|
739
|
| G6 |
6122
0460
4684
|
5123
2491
8817
|
3118
9966
1361
|
| G5 |
4759
|
2299
|
8986
|
| G4 |
13830
48450
09246
25478
11036
39149
20981
|
83686
91404
20617
41654
13128
23825
36442
|
08086
80938
84480
28936
24407
42009
81130
|
| G3 |
27376
12955
|
31222
03498
|
26473
31469
|
| G2 |
45514
|
36921
|
26043
|
| G1 |
20808
|
07257
|
73137
|
| ĐB |
363193
|
235477
|
805696
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 04 | 07, 09 |
| 1 | 14 | 17, 17 | 18 |
| 2 | 22 | 21, 22, 23, 25, 26, 28 | |
| 3 | 30, 36 | 30, 36, 37, 38, 39 | |
| 4 | 46, 49 | 42, 46 | 43 |
| 5 | 50, 55, 59 | 54, 57 | |
| 6 | 60 | 61, 66, 69 | |
| 7 | 76, 78 | 77 | 73 |
| 8 | 81, 83, 84 | 86 | 80, 86, 86 |
| 9 | 93, 97 | 91, 98, 99 | 90, 96 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52
|
72
|
64
|
| G7 |
877
|
669
|
047
|
| G6 |
7761
6471
4785
|
2050
3023
9103
|
4348
2195
9893
|
| G5 |
5287
|
5356
|
6809
|
| G4 |
10957
79050
03923
17894
84223
34241
95991
|
36259
49721
94428
03133
07310
71483
59118
|
26194
55029
99548
05196
16311
58269
96560
|
| G3 |
25659
70654
|
02847
97244
|
26659
46310
|
| G2 |
90419
|
14791
|
93850
|
| G1 |
48800
|
98313
|
73464
|
| ĐB |
103208
|
396747
|
591978
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 08 | 03 | 09 |
| 1 | 19 | 10, 13, 18 | 10, 11 |
| 2 | 23, 23 | 21, 23, 28 | 29 |
| 3 | 33 | ||
| 4 | 41 | 44, 47, 47 | 47, 48, 48 |
| 5 | 50, 52, 54, 57, 59 | 50, 56, 59 | 50, 59 |
| 6 | 61 | 69 | 60, 64, 64, 69 |
| 7 | 71, 77 | 72 | 78 |
| 8 | 85, 87 | 83 | |
| 9 | 91, 94 | 91 | 93, 94, 95, 96 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
49
|
81
|
54
|
| G7 |
135
|
745
|
351
|
| G6 |
6366
0245
8638
|
6637
5106
0040
|
9216
7033
8456
|
| G5 |
1085
|
6874
|
6684
|
| G4 |
18098
24138
83634
06949
68329
54312
37775
|
70603
33723
11443
65482
68273
26634
54438
|
68782
71184
18974
80273
68353
87109
03224
|
| G3 |
90944
30219
|
98912
29062
|
55928
88453
|
| G2 |
14860
|
11426
|
48404
|
| G1 |
19320
|
93120
|
64042
|
| ĐB |
181994
|
512263
|
132549
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06 | 04, 09 | |
| 1 | 12, 19 | 12 | 16 |
| 2 | 20, 29 | 20, 23, 26 | 24, 28 |
| 3 | 34, 35, 38, 38 | 34, 37, 38 | 33 |
| 4 | 44, 45, 49, 49 | 40, 43, 45 | 42, 49 |
| 5 | 51, 53, 53, 54, 56 | ||
| 6 | 60, 66 | 62, 63 | |
| 7 | 75 | 73, 74 | 73, 74 |
| 8 | 85 | 81, 82 | 82, 84, 84 |
| 9 | 94, 98 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
91
|
58
|
85
|
| G7 |
925
|
072
|
829
|
| G6 |
9331
3157
0039
|
0481
8586
6496
|
4654
3823
8109
|
| G5 |
6570
|
9419
|
2960
|
| G4 |
60838
78780
04017
77155
14477
40840
00486
|
39821
28404
98116
00415
48434
25621
84416
|
84090
20388
83683
00829
53829
09318
38576
|
| G3 |
66839
62410
|
76888
83202
|
60654
13695
|
| G2 |
56068
|
30549
|
46677
|
| G1 |
26048
|
91893
|
49411
|
| ĐB |
796933
|
750681
|
576339
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04 | 09 | |
| 1 | 10, 17 | 15, 16, 16, 19 | 11, 18 |
| 2 | 25 | 21, 21 | 23, 29, 29, 29 |
| 3 | 31, 33, 38, 39, 39 | 34 | 39 |
| 4 | 40, 48 | 49 | |
| 5 | 55, 57 | 58 | 54, 54 |
| 6 | 68 | 60 | |
| 7 | 70, 77 | 72 | 76, 77 |
| 8 | 80, 86 | 81, 81, 86, 88 | 83, 85, 88 |
| 9 | 91 | 93, 96 | 90, 95 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
39
|
49
|
51
|
| G7 |
371
|
256
|
792
|
| G6 |
1995
7830
5033
|
0425
9452
2233
|
8696
9071
9899
|
| G5 |
7433
|
7639
|
6558
|
| G4 |
67708
94928
41243
75585
05343
91528
40795
|
20490
77179
06596
97690
73992
39322
52889
|
81890
74589
19516
74905
79365
49958
32396
|
| G3 |
38479
18924
|
55894
63395
|
85216
24672
|
| G2 |
02531
|
98772
|
48400
|
| G1 |
55107
|
51221
|
75759
|
| ĐB |
660519
|
314542
|
216215
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 08 | 00, 05 | |
| 1 | 19 | 15, 16, 16 | |
| 2 | 24, 28, 28 | 21, 22, 25 | |
| 3 | 30, 31, 33, 33, 39 | 33, 39 | |
| 4 | 43, 43 | 42, 49 | |
| 5 | 52, 56 | 51, 58, 58, 59 | |
| 6 | 65 | ||
| 7 | 71, 79 | 72, 79 | 71, 72 |
| 8 | 85 | 89 | 89 |
| 9 | 95, 95 | 90, 90, 92, 94, 95, 96 | 90, 92, 96, 96, 99 |