| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
39
|
21
|
99
|
| G7 |
185
|
439
|
678
|
| G6 |
1869
3072
4427
|
9917
6978
4961
|
6471
0682
4163
|
| G5 |
3096
|
5101
|
5145
|
| G4 |
54501
75976
96747
77870
94468
14833
30627
|
47217
48284
61752
34454
25223
10686
50585
|
36124
21122
56557
92246
20661
13926
11983
|
| G3 |
95817
18212
|
15076
27544
|
50573
57533
|
| G2 |
78395
|
42597
|
51513
|
| G1 |
31434
|
27855
|
75919
|
| ĐB |
276274
|
414382
|
779240
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 01 | |
| 1 | 12, 17 | 17, 17 | 13, 19 |
| 2 | 27, 27 | 21, 23 | 22, 24, 26 |
| 3 | 33, 34, 39 | 39 | 33 |
| 4 | 47 | 44 | 40, 45, 46 |
| 5 | 52, 54, 55 | 57 | |
| 6 | 68, 69 | 61 | 61, 63 |
| 7 | 70, 72, 74, 76 | 76, 78 | 71, 73, 78 |
| 8 | 85 | 82, 84, 85, 86 | 82, 83 |
| 9 | 95, 96 | 97 | 99 |
XSMN Thứ 6 - Xem trực tiếp kết quả xổ số miền Nam Thứ 6 mới nhất hôm nay được tường thuật từ trường quay tại website Kqxsviet.com. Thông tin kết quả KQXS miền Nam Thứ 6 hằng tuần được chúng tôi cập nhật nhanh và chính xác.
KQXS Việt là trang website cung cấp kết quả XSMN, XSMB, XSMT hoàn toàn miễn phí. Thông tin kết quả xổ số được cập nhật sớm nhất vào 16h15 Thứ 6 hằng tuần.
XSMN Thứ 6 là kết quả xổ số các đài miền Nam được quay thưởng vào lúc 16h15 Thứ 6 hằng tuần. KQXS miền Nam Thứ 6 với sự tham gia của 3 đài xổ số kiến thiết gồm:
Mỗi đài SXMN mỗi ngày được phát hành 1.000.000 vé với giá trị 10.000đ/vé. Người chơi có thể mua vé số thông qua các đại lý hoặc mua online qua các website xổ số trực tuyến.
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
44
|
98
|
| G7 |
084
|
452
|
049
|
| G6 |
4733
8230
3128
|
0240
9254
2764
|
9127
5804
6614
|
| G5 |
3638
|
2372
|
8347
|
| G4 |
48282
87622
86209
59279
31279
57780
67804
|
70574
13833
88447
35231
37451
15146
02759
|
83777
04435
80243
17839
74234
54953
76818
|
| G3 |
67360
35293
|
07328
54352
|
52174
29309
|
| G2 |
97016
|
22486
|
51167
|
| G1 |
99614
|
76567
|
14751
|
| ĐB |
218535
|
384994
|
382125
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 09 | 04, 09 | |
| 1 | 14, 16 | 14, 18 | |
| 2 | 22, 28 | 28 | 25, 27 |
| 3 | 30, 31, 33, 35, 38 | 31, 33 | 34, 35, 39 |
| 4 | 40, 44, 46, 47 | 43, 47, 49 | |
| 5 | 51, 52, 52, 54, 59 | 51, 53 | |
| 6 | 60 | 64, 67 | 67 |
| 7 | 79, 79 | 72, 74 | 74, 77 |
| 8 | 80, 82, 84 | 86 | |
| 9 | 93 | 94 | 98 |
Người chơi có thể xem KQXS miền Nam Thứ 6 qua các kênh gồm:
Để tra cứu kết quả xổ số kiến thiết miền Nam Thứ 6 online qua website KQXS Việt, người chơi có thể thực hiện theo các bước sau:
Bạn mở trình duyệt Google Chrome hoặc Safari và truy cập website kqxsviet.com.
Tiếp theo bạn nhấn chọn vào mục XSMN, chọn XSMN Thứ 6 để kiểm tra kết quả xổ số theo mong muốn của mình.
Màn hình sẽ hiển thị thông tin kết quả XSMN Thứ 6 với đầy đủ thông tin giải thưởng từ giải tám đến giải đặc biệt. Đối chiếu các con số trên vé số của bạn với kết quả hiển thị trên website với các đài xổ số tương ứng.
Nếu các con số trên vé của bạn trùng với kết quả công bố, hãy xác định giải thưởng mà bạn đã trúng và thực hiện đổi thưởng.
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
75
|
51
|
64
|
| G7 |
416
|
197
|
143
|
| G6 |
1424
5248
6008
|
5397
6514
4063
|
0138
0656
9456
|
| G5 |
1707
|
1427
|
5687
|
| G4 |
09498
91237
92968
98607
16162
24318
31700
|
40536
72228
77843
83725
58826
36277
49365
|
40942
54996
55386
98684
50879
72950
34067
|
| G3 |
40454
17103
|
36126
93355
|
50164
33762
|
| G2 |
96428
|
68357
|
57225
|
| G1 |
82485
|
47521
|
78121
|
| ĐB |
544210
|
007403
|
356052
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 07, 07, 08 | 03 | |
| 1 | 10, 16, 18 | 14 | |
| 2 | 24, 28 | 21, 25, 26, 26, 27, 28 | 21, 25 |
| 3 | 37 | 36 | 38 |
| 4 | 48 | 43 | 42, 43 |
| 5 | 54 | 51, 55, 57 | 50, 52, 56, 56 |
| 6 | 62, 68 | 63, 65 | 62, 64, 64, 67 |
| 7 | 75 | 77 | 79 |
| 8 | 85 | 84, 86, 87 | |
| 9 | 98 | 97, 97 | 96 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
50
|
23
|
33
|
| G7 |
064
|
231
|
789
|
| G6 |
4108
3730
3980
|
3579
2899
9275
|
7881
0607
8701
|
| G5 |
2727
|
4738
|
5767
|
| G4 |
83541
95443
93377
19565
47395
32623
97685
|
04497
95725
31392
22442
48417
12573
25920
|
98024
65171
48803
78929
49571
23305
71811
|
| G3 |
21083
73708
|
58056
04366
|
60451
52254
|
| G2 |
41594
|
77085
|
89620
|
| G1 |
31741
|
55489
|
18214
|
| ĐB |
265991
|
561324
|
899058
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 08, 08 | 01, 03, 05, 07 | |
| 1 | 17 | 11, 14 | |
| 2 | 23, 27 | 20, 23, 24, 25 | 20, 24, 29 |
| 3 | 30 | 31, 38 | 33 |
| 4 | 41, 41, 43 | 42 | |
| 5 | 50 | 56 | 51, 54, 58 |
| 6 | 64, 65 | 66 | 67 |
| 7 | 77 | 73, 75, 79 | 71, 71 |
| 8 | 80, 83, 85 | 85, 89 | 81, 89 |
| 9 | 91, 94, 95 | 92, 97, 99 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
63
|
51
|
95
|
| G7 |
638
|
900
|
095
|
| G6 |
0442
0711
6702
|
8085
7124
5351
|
1990
3659
5057
|
| G5 |
6650
|
6982
|
8141
|
| G4 |
21603
02774
76628
00405
02429
75680
03202
|
59086
07496
83400
23409
59974
72448
78305
|
28647
07105
08241
32095
97330
54446
92219
|
| G3 |
14613
73129
|
27148
60269
|
05155
43291
|
| G2 |
05911
|
78976
|
08409
|
| G1 |
26361
|
44392
|
91553
|
| ĐB |
663795
|
325002
|
073565
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02, 03, 05 | 00, 00, 02, 05, 09 | 05, 09 |
| 1 | 11, 11, 13 | 19 | |
| 2 | 28, 29, 29 | 24 | |
| 3 | 38 | 30 | |
| 4 | 42 | 48, 48 | 41, 41, 46, 47 |
| 5 | 50 | 51, 51 | 53, 55, 57, 59 |
| 6 | 61, 63 | 69 | 65 |
| 7 | 74 | 74, 76 | |
| 8 | 80 | 82, 85, 86 | |
| 9 | 95 | 92, 96 | 90, 91, 95, 95, 95 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
22
|
01
|
57
|
| G7 |
755
|
867
|
458
|
| G6 |
4873
0369
8722
|
4130
8076
0204
|
0630
8755
0978
|
| G5 |
6415
|
2395
|
9796
|
| G4 |
39141
11785
32903
54847
44667
69151
86352
|
99347
99228
13625
40658
67445
72656
81231
|
70577
77718
80978
41363
62320
33733
08396
|
| G3 |
40766
77321
|
71811
90414
|
11842
69013
|
| G2 |
01572
|
58933
|
48636
|
| G1 |
27734
|
20462
|
63799
|
| ĐB |
058812
|
260617
|
911134
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 01, 04 | |
| 1 | 12, 15 | 11, 14, 17 | 13, 18 |
| 2 | 21, 22, 22 | 25, 28 | 20 |
| 3 | 34 | 30, 31, 33 | 30, 33, 34, 36 |
| 4 | 41, 47 | 45, 47 | 42 |
| 5 | 51, 52, 55 | 56, 58 | 55, 57, 58 |
| 6 | 66, 67, 69 | 62, 67 | 63 |
| 7 | 72, 73 | 76 | 77, 78, 78 |
| 8 | 85 | ||
| 9 | 95 | 96, 96, 99 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
39
|
09
|
19
|
| G7 |
176
|
423
|
027
|
| G6 |
9702
4896
4059
|
5375
7102
7743
|
9942
5591
4090
|
| G5 |
8554
|
5460
|
2052
|
| G4 |
92273
61159
44746
97259
82532
13403
05721
|
30095
90716
14751
58839
41691
16807
84890
|
06313
73026
43412
85574
54700
93359
15958
|
| G3 |
47022
71638
|
21289
90362
|
60035
89232
|
| G2 |
67837
|
46128
|
62867
|
| G1 |
80766
|
06144
|
83033
|
| ĐB |
465521
|
445418
|
442348
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03 | 02, 07, 09 | 00 |
| 1 | 16, 18 | 12, 13, 19 | |
| 2 | 21, 21, 22 | 23, 28 | 26, 27 |
| 3 | 32, 37, 38, 39 | 39 | 32, 33, 35 |
| 4 | 46 | 43, 44 | 42, 48 |
| 5 | 54, 59, 59, 59 | 51 | 52, 58, 59 |
| 6 | 66 | 60, 62 | 67 |
| 7 | 73, 76 | 75 | 74 |
| 8 | 89 | ||
| 9 | 96 | 90, 91, 95 | 90, 91 |