Lô gan Quảng Trị

Thống kê lô tô gan Quảng Trị ngày 05/04/2025

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Quảng Trị lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
33 11/07/2024 29 29
21 26/09/2024 18 28
69 26/09/2024 18 28
36 10/10/2024 17 19
25 17/10/2024 16 19
39 17/10/2024 16 31
05 17/10/2024 16 23
08 31/10/2024 14 42
61 07/11/2024 13 33
64 07/11/2024 13 55
53 07/11/2024 13 37
72 07/11/2024 13 21
67 14/11/2024 12 30
11 14/11/2024 12 53
58 14/11/2024 12 23
73 14/11/2024 12 40
65 21/11/2024 11 20
55 21/11/2024 11 29
50 21/11/2024 11 42
38 21/11/2024 11 25
54 21/11/2024 11 41
32 28/11/2024 10 53
74 28/11/2024 10 30

Cặp lô gan Quảng Trị lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
12-21 26/09/2024 18 20
05-50 21/11/2024 11 20
25-52 12/12/2024 8 18
00-55 19/12/2024 7 15
56-65 26/12/2024 6 13
67-76 26/12/2024 6 12
13-31 26/12/2024 6 17
06-60 02/01/2025 5 25
48-84 02/01/2025 5 10
08-80 02/01/2025 5 15
18-81 02/01/2025 5 17
19-91 02/01/2025 5 22
17-71 09/01/2025 4 14
01-10 09/01/2025 4 16
44-99 09/01/2025 4 11
16-61 13/03/2025 3 12
68-86 13/03/2025 3 14
49-94 13/03/2025 3 13
46-64 13/03/2025 3 12

Gan cực đại Quảng Trị các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
64 55 06/02/2014 đến 26/02/2015 19/12/2024
11 53 18/06/2020 đến 24/06/2021 02/01/2025
32 53 22/04/2021 đến 28/04/2022 03/04/2025
16 47 26/02/2015 đến 21/01/2016 26/12/2024
70 43 23/11/2017 đến 20/09/2018 03/04/2025
50 42 03/09/2020 đến 24/06/2021 17/10/2024
08 42 30/05/2013 đến 20/03/2014 02/01/2025
54 41 25/03/2010 đến 06/01/2011 20/03/2025
09 41 05/04/2018 đến 17/01/2019 31/10/2024
73 40 27/01/2011 đến 10/11/2011 20/03/2025
07 38 30/11/2017 đến 23/08/2018 09/01/2025
53 37 09/11/2017 đến 26/07/2018 14/11/2024
62 36 28/02/2013 đến 07/11/2013
56 35 25/08/2011 đến 26/04/2012 26/12/2024
34 35 14/02/2019 đến 17/10/2019 03/04/2025
98 34 20/02/2014 đến 16/10/2014 27/03/2025
88 34 01/12/2016 đến 27/07/2017 13/03/2025
76 34 10/05/2018 đến 03/01/2019 12/12/2024
71 33 17/01/2013 đến 05/09/2013 02/01/2025
61 33 11/09/2014 đến 30/04/2015 26/12/2024
81 33 05/12/2019 đến 20/08/2020 13/03/2025
95 33 11/02/2021 đến 30/09/2021 26/09/2024
89 33 01/06/2017 đến 18/01/2018 27/03/2025
13 33 16/12/2010 đến 11/08/2011 27/03/2025
03 32 25/06/2020 đến 04/02/2021 27/03/2025
48 32 22/04/2010 đến 02/12/2010 17/10/2024
63 32 11/08/2016 đến 23/03/2017 03/04/2025
99 32 24/09/2015 đến 05/05/2016 20/03/2025
18 32 25/04/2019 đến 05/12/2019 27/03/2025
39 31 07/10/2010 đến 19/05/2011 09/01/2025
24 31 06/01/2011 đến 18/08/2011 20/03/2025
02 31 10/05/2012 đến 13/12/2012 19/12/2024
94 31 23/09/2021 đến 28/04/2022 28/11/2024
90 31 13/09/2018 đến 18/04/2019 11/07/2024
92 31 25/08/2022 đến 30/03/2023 20/03/2025
86 31 16/04/2009 đến 19/11/2009 20/03/2025
26 31 02/06/2016 đến 05/01/2017 10/10/2024
74 30 28/07/2016 đến 23/02/2017 03/04/2025
59 30 09/07/2009 đến 04/02/2010 21/11/2024
00 30 05/06/2014 đến 01/01/2015 17/10/2024
67 30 26/05/2016 đến 22/12/2016 03/04/2025
04 30 14/11/2019 đến 09/07/2020 27/03/2025
06 30 29/03/2012 đến 25/10/2012 03/04/2025
55 29 12/07/2018 đến 31/01/2019 03/04/2025
28 29 18/04/2019 đến 07/11/2019 19/12/2024
60 29 02/10/2014 đến 23/04/2015 20/03/2025
57 29 21/01/2016 đến 11/08/2016 13/03/2025
33 29 31/12/2009 đến 22/07/2010 27/03/2025
78 29 18/10/2012 đến 09/05/2013 02/01/2025
27 29 22/08/2013 đến 13/03/2014 13/03/2025
43 29 12/11/2009 đến 03/06/2010 21/11/2024
91 29 17/12/2009 đến 08/07/2010 26/12/2024
68 28 04/06/2015 đến 17/12/2015 12/12/2024
69 28 23/11/2017 đến 07/06/2018 07/11/2024
30 28 29/12/2016 đến 13/07/2017 21/11/2024
31 28 05/03/2020 đến 15/10/2020 21/11/2024
21 28 13/01/2011 đến 04/08/2011 26/12/2024
41 28 15/02/2018 đến 30/08/2018 20/03/2025
40 28 22/07/2010 đến 03/02/2011 14/11/2024
19 28 08/05/2014 đến 20/11/2014 20/03/2025
10 27 22/08/2019 đến 27/02/2020 05/12/2024
84 27 08/06/2017 đến 14/12/2017 07/11/2024
01 27 18/11/2010 đến 02/06/2011 03/04/2025
85 27 25/08/2022 đến 02/03/2023 03/04/2025
23 27 01/08/2019 đến 06/02/2020 07/11/2024
83 27 27/12/2012 đến 04/07/2013 21/11/2024
15 27 07/05/2020 đến 12/11/2020 03/04/2025
17 27 22/01/2009 đến 30/07/2009 14/11/2024
66 27 22/01/2009 đến 30/07/2009 09/01/2025
49 27 07/10/2010 đến 14/04/2011 26/09/2024
42 26 10/02/2011 đến 18/08/2011 19/12/2024
80 26 07/07/2022 đến 05/01/2023 09/01/2025
79 26 31/08/2017 đến 01/03/2018 07/11/2024
75 25 20/02/2020 đến 10/09/2020 14/11/2024
51 25 01/04/2010 đến 23/09/2010 28/11/2024
82 25 21/03/2019 đến 12/09/2019 20/03/2025
12 25 03/06/2010 đến 25/11/2010 26/12/2024
38 25 16/06/2016 đến 08/12/2016 05/12/2024
44 24 26/10/2017 đến 12/04/2018 03/04/2025
96 23 18/02/2016 đến 28/07/2016 03/04/2025
58 23 05/11/2020 đến 15/04/2021 02/01/2025
05 23 24/12/2009 đến 03/06/2010 19/12/2024
77 23 27/02/2014 đến 07/08/2014 27/03/2025
45 23 05/03/2020 đến 10/09/2020 03/04/2025
47 22 01/09/2022 đến 02/02/2023 02/01/2025
29 22 18/04/2013 đến 19/09/2013 27/03/2025
20 22 18/04/2013 đến 19/09/2013 13/03/2025
52 22 26/03/2015 đến 27/08/2015 27/03/2025
37 21 12/07/2012 đến 06/12/2012 27/03/2025
72 21 04/10/2012 đến 28/02/2013 20/03/2025
46 21 23/07/2009 đến 17/12/2009 27/03/2025
65 20 05/12/2019 đến 21/05/2020 02/01/2025
97 20 30/12/2010 đến 26/05/2011 03/04/2025
35 20 17/03/2022 đến 04/08/2022 27/03/2025
87 20 09/06/2011 đến 27/10/2011 09/01/2025
22 19 28/04/2011 đến 15/09/2011 12/12/2024
25 19 15/08/2013 đến 26/12/2013 27/03/2025
36 19 21/04/2016 đến 01/09/2016 12/12/2024
14 19 14/03/2019 đến 25/07/2019 19/12/2024
93 18 16/09/2021 đến 20/01/2022 09/01/2025

Gan cực đại Quảng Trị các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
07-70 38 30/11/2017 đến 23/08/2018 09/01/2025
24-42 26 10/02/2011 đến 18/08/2011 03/04/2025
06-60 25 30/10/2014 đến 23/04/2015 20/03/2025
26-62 22 28/02/2013 đến 01/08/2013 03/04/2025
19-91 22 10/12/2020 đến 13/05/2021 21/11/2024
15-51 22 01/04/2010 đến 02/09/2010 02/01/2025
57-75 22 12/03/2020 đến 10/09/2020 20/03/2025
28-82 21 18/04/2019 đến 12/09/2019 02/01/2025
23-32 21 21/05/2020 đến 15/10/2020 27/03/2025
05-50 20 24/01/2019 đến 13/06/2019 26/09/2024
37-73 20 01/05/2014 đến 18/09/2014 26/12/2024
12-21 20 29/09/2011 đến 16/02/2012 03/04/2025
25-52 18 01/11/2012 đến 07/03/2013 27/03/2025
27-72 18 05/09/2013 đến 09/01/2014 13/03/2025
09-90 18 13/09/2018 đến 17/01/2019 09/01/2025
14-41 18 19/04/2018 đến 23/08/2018 02/01/2025
11-66 17 26/08/2021 đến 23/12/2021 02/01/2025
59-95 17 25/02/2021 đến 24/06/2021 27/03/2025
13-31 17 07/04/2011 đến 11/08/2011 03/04/2025
58-85 17 17/12/2020 đến 15/04/2021 12/12/2024
18-81 17 26/11/2015 đến 24/03/2016 03/04/2025
01-10 16 07/11/2019 đến 27/02/2020 20/03/2025
89-98 16 30/07/2015 đến 19/11/2015 27/03/2025
03-30 16 29/12/2016 đến 20/04/2017 03/04/2025
00-55 15 09/09/2021 đến 23/12/2021 03/04/2025
45-54 15 15/08/2019 đến 28/11/2019 20/03/2025
39-93 15 17/10/2013 đến 30/01/2014 03/04/2025
36-63 15 21/04/2016 đến 04/08/2016 03/04/2025
34-43 15 14/03/2019 đến 27/06/2019 03/04/2025
29-92 15 21/08/2014 đến 04/12/2014 27/03/2025
04-40 15 24/11/2022 đến 09/03/2023 20/03/2025
08-80 15 18/08/2022 đến 01/12/2022 13/03/2025
33-88 14 25/02/2016 đến 02/06/2016 27/03/2025
02-20 14 09/08/2012 đến 15/11/2012 02/01/2025
68-86 14 21/01/2021 đến 29/04/2021 13/03/2025
17-71 14 23/04/2015 đến 30/07/2015 26/12/2024
69-96 13 06/05/2010 đến 05/08/2010 20/03/2025
22-77 13 18/04/2013 đến 18/07/2013 27/03/2025
78-87 13 17/08/2017 đến 16/11/2017 20/03/2025
47-74 13 21/11/2019 đến 20/02/2020 26/12/2024
56-65 13 06/10/2011 đến 05/01/2012 13/03/2025
49-94 13 06/01/2011 đến 07/04/2011 27/03/2025
35-53 13 17/03/2022 đến 16/06/2022 03/04/2025
16-61 12 19/03/2009 đến 11/06/2009 03/04/2025
38-83 12 12/12/2019 đến 05/03/2020 20/03/2025
46-64 12 15/09/2016 đến 08/12/2016 19/12/2024
67-76 12 23/08/2018 đến 15/11/2018 03/04/2025
79-97 11 18/11/2021 đến 03/02/2022 27/03/2025
44-99 11 05/03/2020 đến 18/06/2020 27/03/2025
48-84 10 07/03/2013 đến 16/05/2013 09/01/2025

Thống kê giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 70 ngày 123 ngày
01 42 ngày 217 ngày
02 77 ngày 255 ngày
03 156 ngày 195 ngày
04 237 ngày 324 ngày
05 28 ngày 247 ngày
06 35 ngày 197 ngày
07 43 ngày 195 ngày
08 111 ngày 310 ngày
09 5 ngày 203 ngày
10 170 ngày 149 ngày
11 29 ngày 307 ngày
12 188 ngày 132 ngày
13 11 ngày 192 ngày
14 47 ngày 376 ngày
15 297 ngày 204 ngày
16 78 ngày 278 ngày
17 12 ngày 292 ngày
18 133 ngày 215 ngày
19 6 ngày 211 ngày
20 37 ngày 204 ngày
21 162 ngày 221 ngày
22 363 ngày 270 ngày
23 287 ngày 194 ngày
24 1 ngày 181 ngày
25 81 ngày 184 ngày
26 195 ngày 122 ngày
27 17 ngày 240 ngày
28 369 ngày 282 ngày
29 4 ngày 379 ngày
30 96 ngày 184 ngày
31 73 ngày 135 ngày
32 67 ngày 275 ngày
33 500 ngày 407 ngày
34 13 ngày 248 ngày
35 55 ngày 386 ngày
36 23 ngày 168 ngày
37 0 ngày 252 ngày
38 90 ngày 158 ngày
39 202 ngày 361 ngày
40 65 ngày 270 ngày
41 33 ngày 281 ngày
42 3 ngày 141 ngày
43 71 ngày 322 ngày
44 9 ngày 127 ngày
45 100 ngày 324 ngày
46 49 ngày 360 ngày
47 92 ngày 282 ngày
48 38 ngày 283 ngày
49 34 ngày 389 ngày
50 14 ngày 186 ngày
51 80 ngày 246 ngày
52 57 ngày 260 ngày
53 165 ngày 140 ngày
54 41 ngày 262 ngày
55 51 ngày 264 ngày
56 131 ngày 352 ngày
57 318 ngày 225 ngày
58 50 ngày 249 ngày
59 36 ngày 128 ngày
60 27 ngày 182 ngày
61 103 ngày 141 ngày
62 217 ngày 291 ngày
63 310 ngày 275 ngày
64 392 ngày 299 ngày
65 178 ngày 164 ngày
66 22 ngày 192 ngày
67 18 ngày 222 ngày
68 72 ngày 163 ngày
69 149 ngày 241 ngày
70 84 ngày 455 ngày
71 10 ngày 247 ngày
72 109 ngày 268 ngày
73 25 ngày 235 ngày
74 253 ngày 264 ngày
75 83 ngày 304 ngày
76 64 ngày 150 ngày
77 122 ngày 173 ngày
78 7 ngày 401 ngày
79 40 ngày 162 ngày
80 53 ngày 185 ngày
81 218 ngày 203 ngày
82 157 ngày 217 ngày
83 93 ngày 267 ngày
84 21 ngày 204 ngày
85 19 ngày 523 ngày
86 137 ngày 592 ngày
87 75 ngày 181 ngày
88 79 ngày 197 ngày
89 88 ngày 257 ngày
90 26 ngày 165 ngày
91 16 ngày 196 ngày
92 8 ngày 328 ngày
93 20 ngày 177 ngày
94 204 ngày 122 ngày
95 159 ngày 196 ngày
96 63 ngày 288 ngày
97 15 ngày 293 ngày
98 141 ngày 484 ngày
99 87 ngày 172 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 5 ngày 42 ngày
1 6 ngày 48 ngày
2 1 ngày 46 ngày
3 0 ngày 54 ngày
4 3 ngày 49 ngày
5 14 ngày 52 ngày
6 18 ngày 39 ngày
7 7 ngày 46 ngày
8 19 ngày 34 ngày
9 8 ngày 51 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 14 ngày 42 ngày
1 10 ngày 48 ngày
2 3 ngày 46 ngày
3 11 ngày 54 ngày
4 1 ngày 49 ngày
5 19 ngày 52 ngày
6 22 ngày 39 ngày
7 0 ngày 46 ngày
8 7 ngày 34 ngày
9 4 ngày 51 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 0 ngày 42 ngày
1 4 ngày 48 ngày
2 20 ngày 46 ngày
3 18 ngày 54 ngày
4 11 ngày 49 ngày
5 7 ngày 52 ngày
6 1 ngày 39 ngày
7 13 ngày 46 ngày
8 9 ngày 34 ngày
9 5 ngày 51 ngày

Lô gan QT - Thống kê chi tiết lô gan XSQT lâu chưa về. Tổng hợp cặp số lô gan Quảng Trị cực đại, số ngày gan, ngày ra gần đây nhất để người chơi nắm bắt thông tin chính xác, chi tiết nhất.

Lô gan QT hôm nay tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn gọi là số vắng Quảng Trị trong kết quả mở thưởng thời gian gần đây. Cùng tìm hiểu chi tiết về thống kê lô gan XSQT qua thông tin dưới đây.

Lô gan QT Là Gì?

Lô gan Quảng Trị là các con số trong kết quả xổ số Quảng Trị chưa xuất hiện trong một số lần quay nhất định. Thời gian mà một con số không xuất hiện càng dài, thì nó càng được gọi là "gan". Ví dụ, nếu con số 12 không xuất hiện trong 30 ngày, thì số 12 được coi là "lô gan" trong 30 ngày.

Tại Sao Lô Gan Quảng Trị Quan Trọng?

Việc theo dõi lô gan xổ số Quảng Trị có thể cung cấp thông tin hữu ích cho người chơi xổ số vì:

  • Xác Suất Tái Xuất Hiện: Khi một con số đã gan quá lâu, nhiều người tin rằng xác suất nó sẽ xuất hiện trở lại trong các kỳ quay XSQT tới sẽ tăng lên.
  • Chiến Lược Chọn Số: Dựa vào thống kê lô gan, người chơi có thể xây dựng các chiến lược chọn số hiệu quả hơn, giúp tăng cơ hội trúng thưởng.
  • Phân Bổ Ngân Sách: Người chơi có thể quyết định phân bổ ngân sách chơi xổ số một cách hợp lý hơn khi biết con số nào đang gan.

Cách Theo Dõi Lô Gan Quảng Trị Lâu Chưa Về

Có nhiều cách để theo dõi lô gan, trong đó phổ biến nhất là sử dụng các bảng thống kê lô gan do trang web KQXS Việt cung cấp. Các bảng này thường hiển thị:

  • Con Số: Số đang gan.
  • Số Ngày Chưa Về: Số ngày mà con số đó chưa xuất hiện.
  • Dự Đoán Khả Năng Xuất Hiện: Một số bảng còn cung cấp dự đoán về khả năng xuất hiện của con số gan trong các kỳ quay sắp tới.

Cách xem thống kê lô gan xổ số Quảng Trị lâu chưa về cực kỳ đơn giản bạn chỉ cần thực hiện các bước sau:

  • Bước 1: Truy cập website KQXS Việt, chọn mục Lô gan QT.
  • Bước 2: Chọn biên độ lô gan. Người chơi có thể lựa chọn xem thống kê lô gan theo biên độ mà mình mong muốn. Với biên độ = 10, bảng thống kê sẽ hiển thị kết quả cặp số lô gan chưa về trong 10 ngày tính từ ngày hôm nay.

Cách Sử Dụng Thống Kê Lô Gan XSQT

Để sử dụng thống kê lô gan XSQT một cách hiệu quả, người chơi cần:

  • Kết Hợp Với Các Phương Pháp Khác: Sử dụng thống kê lô gan cùng với các phương pháp soi cầu, dự đoán khác để tăng tỷ lệ trúng.
  • Theo Dõi Liên Tục: Thường xuyên cập nhật và theo dõi danh sách lô gan để không bỏ lỡ cơ hội khi con số đó có khả năng về.

Việc nắm rõ thông tin về lô gan XSQT và phân tích kỹ lưỡng các con số lô gan Quảng Trị lâu chưa về sẽ giúp bạn có được những lựa chọn chính xác và tăng cơ hội trúng thưởng. Hãy theo dõi KQXS Việt để cập nhật những thống kê lô gan QT mới nhất và có những chiến lược chơi hiệu quả nhất. Chúc bạn may mắn!

Hãy truy cập KQXS Việt để nhận thêm nhiều thông tin hữu ích và dự đoán kết quả xổ số mỗi ngày.

DMCA.com Protection Status