| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52
|
72
|
64
|
| G7 |
877
|
669
|
047
|
| G6 |
7761
6471
4785
|
2050
3023
9103
|
4348
2195
9893
|
| G5 |
5287
|
5356
|
6809
|
| G4 |
10957
79050
03923
17894
84223
34241
95991
|
36259
49721
94428
03133
07310
71483
59118
|
26194
55029
99548
05196
16311
58269
96560
|
| G3 |
25659
70654
|
02847
97244
|
26659
46310
|
| G2 |
90419
|
14791
|
93850
|
| G1 |
48800
|
98313
|
73464
|
| ĐB |
103208
|
396747
|
591978
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 08 | 03 | 09 |
| 1 | 19 | 10, 13, 18 | 10, 11 |
| 2 | 23, 23 | 21, 23, 28 | 29 |
| 3 | 33 | ||
| 4 | 41 | 44, 47, 47 | 47, 48, 48 |
| 5 | 50, 52, 54, 57, 59 | 50, 56, 59 | 50, 59 |
| 6 | 61 | 69 | 60, 64, 64, 69 |
| 7 | 71, 77 | 72 | 78 |
| 8 | 85, 87 | 83 | |
| 9 | 91, 94 | 91 | 93, 94, 95, 96 |
XSMN Thứ 6 - Xem trực tiếp kết quả xổ số miền Nam Thứ 6 mới nhất hôm nay được tường thuật từ trường quay tại website Kqxsviet.com. Thông tin kết quả KQXS miền Nam Thứ 6 hằng tuần được chúng tôi cập nhật nhanh và chính xác.
KQXS Việt là trang website cung cấp kết quả XSMN, XSMB, XSMT hoàn toàn miễn phí. Thông tin kết quả xổ số được cập nhật sớm nhất vào 16h15 Thứ 6 hằng tuần.
XSMN Thứ 6 là kết quả xổ số các đài miền Nam được quay thưởng vào lúc 16h15 Thứ 6 hằng tuần. KQXS miền Nam Thứ 6 với sự tham gia của 3 đài xổ số kiến thiết gồm:
Mỗi đài SXMN mỗi ngày được phát hành 1.000.000 vé với giá trị 10.000đ/vé. Người chơi có thể mua vé số thông qua các đại lý hoặc mua online qua các website xổ số trực tuyến.
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
49
|
81
|
54
|
| G7 |
135
|
745
|
351
|
| G6 |
6366
0245
8638
|
6637
5106
0040
|
9216
7033
8456
|
| G5 |
1085
|
6874
|
6684
|
| G4 |
18098
24138
83634
06949
68329
54312
37775
|
70603
33723
11443
65482
68273
26634
54438
|
68782
71184
18974
80273
68353
87109
03224
|
| G3 |
90944
30219
|
98912
29062
|
55928
88453
|
| G2 |
14860
|
11426
|
48404
|
| G1 |
19320
|
93120
|
64042
|
| ĐB |
181994
|
512263
|
132549
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06 | 04, 09 | |
| 1 | 12, 19 | 12 | 16 |
| 2 | 20, 29 | 20, 23, 26 | 24, 28 |
| 3 | 34, 35, 38, 38 | 34, 37, 38 | 33 |
| 4 | 44, 45, 49, 49 | 40, 43, 45 | 42, 49 |
| 5 | 51, 53, 53, 54, 56 | ||
| 6 | 60, 66 | 62, 63 | |
| 7 | 75 | 73, 74 | 73, 74 |
| 8 | 85 | 81, 82 | 82, 84, 84 |
| 9 | 94, 98 |
Người chơi có thể xem KQXS miền Nam Thứ 6 qua các kênh gồm:
Để tra cứu kết quả xổ số kiến thiết miền Nam Thứ 6 online qua website KQXS Việt, người chơi có thể thực hiện theo các bước sau:
Bạn mở trình duyệt Google Chrome hoặc Safari và truy cập website kqxsviet.com.
Tiếp theo bạn nhấn chọn vào mục XSMN, chọn XSMN Thứ 6 để kiểm tra kết quả xổ số theo mong muốn của mình.
Màn hình sẽ hiển thị thông tin kết quả XSMN Thứ 6 với đầy đủ thông tin giải thưởng từ giải tám đến giải đặc biệt. Đối chiếu các con số trên vé số của bạn với kết quả hiển thị trên website với các đài xổ số tương ứng.
Nếu các con số trên vé của bạn trùng với kết quả công bố, hãy xác định giải thưởng mà bạn đã trúng và thực hiện đổi thưởng.
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
91
|
58
|
85
|
| G7 |
925
|
072
|
829
|
| G6 |
9331
3157
0039
|
0481
8586
6496
|
4654
3823
8109
|
| G5 |
6570
|
9419
|
2960
|
| G4 |
60838
78780
04017
77155
14477
40840
00486
|
39821
28404
98116
00415
48434
25621
84416
|
84090
20388
83683
00829
53829
09318
38576
|
| G3 |
66839
62410
|
76888
83202
|
60654
13695
|
| G2 |
56068
|
30549
|
46677
|
| G1 |
26048
|
91893
|
49411
|
| ĐB |
796933
|
750681
|
576339
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04 | 09 | |
| 1 | 10, 17 | 15, 16, 16, 19 | 11, 18 |
| 2 | 25 | 21, 21 | 23, 29, 29, 29 |
| 3 | 31, 33, 38, 39, 39 | 34 | 39 |
| 4 | 40, 48 | 49 | |
| 5 | 55, 57 | 58 | 54, 54 |
| 6 | 68 | 60 | |
| 7 | 70, 77 | 72 | 76, 77 |
| 8 | 80, 86 | 81, 81, 86, 88 | 83, 85, 88 |
| 9 | 91 | 93, 96 | 90, 95 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
39
|
49
|
51
|
| G7 |
371
|
256
|
792
|
| G6 |
1995
7830
5033
|
0425
9452
2233
|
8696
9071
9899
|
| G5 |
7433
|
7639
|
6558
|
| G4 |
67708
94928
41243
75585
05343
91528
40795
|
20490
77179
06596
97690
73992
39322
52889
|
81890
74589
19516
74905
79365
49958
32396
|
| G3 |
38479
18924
|
55894
63395
|
85216
24672
|
| G2 |
02531
|
98772
|
48400
|
| G1 |
55107
|
51221
|
75759
|
| ĐB |
660519
|
314542
|
216215
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 08 | 00, 05 | |
| 1 | 19 | 15, 16, 16 | |
| 2 | 24, 28, 28 | 21, 22, 25 | |
| 3 | 30, 31, 33, 33, 39 | 33, 39 | |
| 4 | 43, 43 | 42, 49 | |
| 5 | 52, 56 | 51, 58, 58, 59 | |
| 6 | 65 | ||
| 7 | 71, 79 | 72, 79 | 71, 72 |
| 8 | 85 | 89 | 89 |
| 9 | 95, 95 | 90, 90, 92, 94, 95, 96 | 90, 92, 96, 96, 99 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
35
|
70
|
23
|
| G7 |
447
|
818
|
798
|
| G6 |
8983
1706
9743
|
2399
6086
1754
|
6595
5413
1124
|
| G5 |
8311
|
4915
|
7884
|
| G4 |
15956
52825
89498
82925
55875
18832
65143
|
17002
35798
08118
22073
37816
88632
57757
|
28659
95047
34659
18091
34163
39642
49280
|
| G3 |
09130
13467
|
29868
70237
|
32553
33534
|
| G2 |
74276
|
21613
|
76121
|
| G1 |
74623
|
87427
|
33641
|
| ĐB |
100230
|
841570
|
405967
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 02 | |
| 1 | 11 | 13, 15, 16, 18, 18 | 13 |
| 2 | 23, 25, 25 | 27 | 21, 23, 24 |
| 3 | 30, 30, 32, 35 | 32, 37 | 34 |
| 4 | 43, 43, 47 | 41, 42, 47 | |
| 5 | 56 | 54, 57 | 53, 59, 59 |
| 6 | 67 | 68 | 63, 67 |
| 7 | 75, 76 | 70, 70, 73 | |
| 8 | 83 | 86 | 80, 84 |
| 9 | 98 | 98, 99 | 91, 95, 98 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
06
|
41
|
31
|
| G7 |
777
|
018
|
796
|
| G6 |
9814
0735
5698
|
3774
9567
1669
|
1500
1363
0876
|
| G5 |
7964
|
7498
|
5108
|
| G4 |
66754
38220
16490
33570
62921
61797
51543
|
88729
46026
28870
11045
96291
09951
12580
|
89040
85015
13922
22402
68305
74606
47690
|
| G3 |
70325
45281
|
24933
15432
|
01538
95878
|
| G2 |
11982
|
17972
|
73106
|
| G1 |
87044
|
07462
|
88617
|
| ĐB |
239260
|
771757
|
865023
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 00, 02, 05, 06, 06, 08 | |
| 1 | 14 | 18 | 15, 17 |
| 2 | 20, 21, 25 | 26, 29 | 22, 23 |
| 3 | 35 | 32, 33 | 31, 38 |
| 4 | 43, 44 | 41, 45 | 40 |
| 5 | 54 | 51, 57 | |
| 6 | 60, 64 | 62, 67, 69 | 63 |
| 7 | 70, 77 | 70, 72, 74 | 76, 78 |
| 8 | 81, 82 | 80 | |
| 9 | 90, 97, 98 | 91, 98 | 90, 96 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
17
|
72
|
66
|
| G7 |
857
|
210
|
456
|
| G6 |
2453
2458
2054
|
8367
4321
1235
|
2160
6750
6856
|
| G5 |
4379
|
9203
|
0900
|
| G4 |
28136
40690
72341
68432
78025
26204
91460
|
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323
|
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728
|
| G3 |
34505
67258
|
46909
58293
|
51395
20138
|
| G2 |
08655
|
07713
|
58034
|
| G1 |
41945
|
29275
|
38865
|
| ĐB |
442450
|
046089
|
760016
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05 | 01, 03, 09 | 00, 03 |
| 1 | 17 | 10, 10, 13 | 16 |
| 2 | 25 | 21, 23 | 26, 28 |
| 3 | 32, 36 | 35 | 34, 38 |
| 4 | 41, 45 | 46, 49 | |
| 5 | 50, 53, 54, 55, 57, 58, 58 | 56 | 50, 56, 56, 58 |
| 6 | 60 | 67 | 60, 62, 65, 66 |
| 7 | 79 | 72, 75, 78 | |
| 8 | 80, 87, 89 | ||
| 9 | 90 | 93 | 95 |