| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
85
|
48
|
42
|
| G7 |
961
|
518
|
480
|
| G6 |
1667
4555
8366
|
9827
8104
1025
|
8716
8878
8743
|
| G5 |
4390
|
4806
|
6099
|
| G4 |
78430
17060
69689
82153
43412
11824
12702
|
34569
12518
16145
56900
35655
45329
92080
|
70232
32740
79097
20592
77133
22411
61134
|
| G3 |
49802
95950
|
91471
82346
|
12682
52248
|
| G2 |
85900
|
25777
|
47050
|
| G1 |
49185
|
96614
|
07637
|
| ĐB |
618120
|
149483
|
203468
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 02 | 00, 04, 06 | |
| 1 | 12 | 14, 18, 18 | 11, 16 |
| 2 | 20, 24 | 25, 27, 29 | |
| 3 | 30 | 32, 33, 34, 37 | |
| 4 | 45, 46, 48 | 40, 42, 43, 48 | |
| 5 | 50, 53, 55 | 55 | 50 |
| 6 | 60, 61, 66, 67 | 69 | 68 |
| 7 | 71, 77 | 78 | |
| 8 | 85, 85, 89 | 80, 83 | 80, 82 |
| 9 | 90 | 92, 97, 99 |
Xổ số kiến thiết miền Nam (XSMN) với hàng ngàn giải thưởng mang đến cơ hội làm giàu cho người chơi. Xem trực tiếp kết quả xổ số Miền Nam cùng các thống kê, dự đoán KQXS Miền Nam hôm nay nhanh chóng, chính xác nhất tại KQXS Việt.
KQXS Việt trang website chuyên cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc - Trung - Nam hàng ngày. Bạn có thể xem lịch quay, cơ cấu giải thưởng, dự đoán XSMN và nhiều thông tin xổ số hữu ích khác hoàn toàn miễn phí tại Kqxsviet.com.
Xổ số Miền Nam là một loại hình xổ số truyền thống được phát hành bởi 21 công ty xổ số thuộc miền Nam, Việt Nam. Xổ số kiến thiết miền Nam tiến hành quay thưởng vào lúc 16h15 mỗi ngày với sự giám sát của các cơ quan chức năng đảm bảo tính công bằng, minh bạch.
Lịch quay thưởng XSMN hàng tuần như sau:
| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
61
|
82
|
56
|
| G7 |
404
|
403
|
696
|
| G6 |
7982
0750
9121
|
8775
8399
3564
|
8638
3148
5310
|
| G5 |
4439
|
5652
|
9079
|
| G4 |
78995
05214
89600
85429
24598
96018
63345
|
87895
15873
86550
22094
78026
49734
64010
|
14754
39983
04248
38121
64787
21571
80137
|
| G3 |
52720
84003
|
99692
89005
|
04729
09179
|
| G2 |
27241
|
09667
|
78172
|
| G1 |
07667
|
06550
|
27701
|
| ĐB |
749597
|
078896
|
144726
|
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 04 | 03, 05 | 01 |
| 1 | 14, 18 | 10 | 10 |
| 2 | 20, 21, 29 | 26 | 21, 26, 29 |
| 3 | 39 | 34 | 37, 38 |
| 4 | 41, 45 | 48, 48 | |
| 5 | 50 | 50, 50, 52 | 54, 56 |
| 6 | 61, 67 | 64, 67 | |
| 7 | 73, 75 | 71, 72, 79, 79 | |
| 8 | 82 | 82 | 83, 87 |
| 9 | 95, 97, 98 | 92, 94, 95, 96, 99 | 96 |
Người chơi khi mua vé số có thể dò vé số kiểm tra mình có trúng thưởng bằng các cách sau:
Truy cập website KQXS Việt và các website xổ số khác như Minh Ngọc, Đại Phát, Xoso.me để tra cứu kết quả xổ số miền Nam online nhanh chóng và miễn phí.
Người chơi có thể dò kết quả xổ số Miền Nam trực tiếp qua các kênh Radio phát sóng gồm:
Nhiều ứng dụng di động hỗ trợ tra cứu kết quả XSMN nhanh chóng và tiện lợi, như Xổ Số 123, Xổ Số Minh Ngọc,... Bạn có thể tải app KQXS Miền Nam về điện thoại di động và xem kết quả bất kỳ lúc nào.
Nếu người dùng không có kết nối internet bạn có thể tra cứu KQXS Miền Nam qua tin nhắn SMS với cú pháp như sau: XSMN gửi 6089
| Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM | |
|---|---|---|---|
| G8 |
83
|
67
|
72
|
| G7 |
410
|
288
|
542
|
| G6 |
7032
1137
2178
|
5234
7309
7371
|
2093
3481
7926
|
| G5 |
3588
|
5372
|
8557
|
| G4 |
51943
33782
11176
82791
85755
18744
01129
|
49837
61321
99940
71159
87316
64952
27120
|
80087
49303
23821
74685
99390
56202
41859
|
| G3 |
93875
74500
|
23562
53991
|
87772
25357
|
| G2 |
73805
|
95965
|
60136
|
| G1 |
88682
|
37305
|
43599
|
| ĐB |
828323
|
289978
|
549645
|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 05, 09 | 02, 03 |
| 1 | 10 | 16 | |
| 2 | 23, 29 | 20, 21 | 21, 26 |
| 3 | 32, 37 | 34, 37 | 36 |
| 4 | 43, 44 | 40 | 42, 45 |
| 5 | 55 | 52, 59 | 57, 57, 59 |
| 6 | 62, 65, 67 | ||
| 7 | 75, 76, 78 | 71, 72, 78 | 72, 72 |
| 8 | 82, 82, 83, 88 | 88 | 81, 85, 87 |
| 9 | 91 | 91 | 90, 93, 99 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54
|
54
|
10
|
| G7 |
301
|
398
|
683
|
| G6 |
9199
9945
8242
|
9606
5989
4371
|
0064
4405
8644
|
| G5 |
8528
|
7653
|
4206
|
| G4 |
58428
94319
73332
54194
78124
92406
03924
|
77447
10265
29382
11796
61153
82869
86812
|
28689
11260
94245
16591
87637
23569
20686
|
| G3 |
15186
67228
|
99511
03655
|
68548
56853
|
| G2 |
65401
|
31236
|
61790
|
| G1 |
64016
|
93530
|
68627
|
| ĐB |
388356
|
914792
|
018529
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 01, 06 | 06 | 05, 06 |
| 1 | 16, 19 | 11, 12 | 10 |
| 2 | 24, 24, 28, 28, 28 | 27, 29 | |
| 3 | 32 | 30, 36 | 37 |
| 4 | 42, 45 | 47 | 44, 45, 48 |
| 5 | 54, 56 | 53, 53, 54, 55 | 53 |
| 6 | 65, 69 | 60, 64, 69 | |
| 7 | 71 | ||
| 8 | 86 | 82, 89 | 83, 86, 89 |
| 9 | 94, 99 | 92, 96, 98 | 90, 91 |
| Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
17
|
01
|
89
|
44
|
| G7 |
110
|
542
|
464
|
173
|
| G6 |
7273
4872
5819
|
3665
5670
3576
|
8055
3158
1504
|
8333
2837
9931
|
| G5 |
2403
|
9330
|
2924
|
6465
|
| G4 |
08114
75553
19626
30356
33618
66185
62050
|
02956
25577
05505
74856
27949
44869
51847
|
35297
38525
81579
77426
10842
25564
75561
|
87551
23935
55170
58970
02579
90051
74563
|
| G3 |
02302
47757
|
09823
58407
|
44694
21736
|
35014
24809
|
| G2 |
59675
|
17015
|
47579
|
32342
|
| G1 |
03377
|
14432
|
17347
|
96356
|
| ĐB |
850487
|
525331
|
365053
|
546079
|
| Đầu | Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03 | 01, 05, 07 | 04 | 09 |
| 1 | 10, 14, 17, 18, 19 | 15 | 14 | |
| 2 | 26 | 23 | 24, 25, 26 | |
| 3 | 30, 31, 32 | 36 | 31, 33, 35, 37 | |
| 4 | 42, 47, 49 | 42, 47 | 42, 44 | |
| 5 | 50, 53, 56, 57 | 56, 56 | 53, 55, 58 | 51, 51, 56 |
| 6 | 65, 69 | 61, 64, 64 | 63, 65 | |
| 7 | 72, 73, 75, 77 | 70, 76, 77 | 79, 79 | 70, 70, 73, 79, 79 |
| 8 | 85, 87 | 89 | ||
| 9 | 94, 97 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
88
|
34
|
41
|
| G7 |
816
|
233
|
506
|
| G6 |
5148
5602
7767
|
6470
3236
8465
|
2122
1698
8430
|
| G5 |
8228
|
5552
|
6150
|
| G4 |
25638
62973
47492
32568
86034
18109
31596
|
22539
90928
28279
51883
38097
73690
82175
|
25220
15418
40005
31751
82164
13210
72482
|
| G3 |
79395
56999
|
05108
87126
|
00358
24118
|
| G2 |
37653
|
15398
|
73112
|
| G1 |
41551
|
14092
|
42193
|
| ĐB |
877704
|
759966
|
991084
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 09 | 08 | 05, 06 |
| 1 | 16 | 10, 12, 18, 18 | |
| 2 | 28 | 26, 28 | 20, 22 |
| 3 | 34, 38 | 33, 34, 36, 39 | 30 |
| 4 | 48 | 41 | |
| 5 | 51, 53 | 52 | 50, 51, 58 |
| 6 | 67, 68 | 65, 66 | 64 |
| 7 | 73 | 70, 75, 79 | |
| 8 | 88 | 83 | 82, 84 |
| 9 | 92, 95, 96, 99 | 90, 92, 97, 98 | 93, 98 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
50
|
76
|
32
|
| G7 |
460
|
449
|
011
|
| G6 |
1015
3312
6260
|
3581
7849
4065
|
6360
0991
6127
|
| G5 |
9346
|
8987
|
0423
|
| G4 |
39601
40987
07528
28050
77978
65514
33333
|
17143
93832
99383
02570
70425
40447
57671
|
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
|
| G3 |
63288
32469
|
19103
65267
|
74131
19066
|
| G2 |
90960
|
09046
|
50448
|
| G1 |
14760
|
73523
|
80210
|
| ĐB |
702266
|
492313
|
451294
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 03 | 04 |
| 1 | 12, 14, 15 | 13 | 10, 11 |
| 2 | 28 | 23, 25 | 23, 27 |
| 3 | 33 | 32 | 31, 32 |
| 4 | 46 | 43, 46, 47, 49, 49 | 45, 48 |
| 5 | 50, 50 | 53, 58 | |
| 6 | 60, 60, 60, 60, 66, 69 | 65, 67 | 60, 63, 66 |
| 7 | 78 | 70, 71, 76 | 75 |
| 8 | 87, 88 | 81, 83, 87 | 89 |
| 9 | 91, 94 |
Vé số XSMN mỗi đài phát hành 1.000.000 vé có giá chỉ 10.000đ cho 1 tờ vé và bạn có cơ hội trúng với cơ cấu giải thưởng như sau:
Khi tham gia xổ số kiến thiết Miền Nam bạn cần tuân thủ các quy định và quy trình đổi thưởng XSMN như sau:
Vé số trúng thưởng cần đáp ứng các yêu cầu như sau:
Người chơi KQXSMN có thể thực hiện đổi thưởng nhanh chóng theo các bước sau:
KQXS Việt trang website cung cấp kết quả tất cả các đài XSMN nhanh chóng và chính xác nhất. Thông tin KQXS Miền Nam hoàn toàn miễn phí và cập nhật liên tục mỗi ngày. Đồng thời chúng tôi còn cung cấp thống kê, phân tích, dự đoán XSMN chi tiết giúp bạn dễ dàng tra cứu thông tin.