Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
---|---|---|---|
G8 |
88
|
40
|
16
|
G7 |
610
|
102
|
306
|
G6 |
3446
9656
8627
|
9513
2790
6371
|
2923
4058
2568
|
G5 |
4975
|
9583
|
5403
|
G4 |
66258
61307
27638
92062
34280
18007
22706
|
17615
67311
20967
57122
44232
83208
39177
|
31065
73622
23912
00727
90639
57362
59707
|
G3 |
77849
76023
|
12478
11069
|
28573
68559
|
G2 |
90968
|
41179
|
16314
|
G1 |
42802
|
81143
|
09621
|
ĐB |
698690
|
445358
|
850652
|
Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
---|---|---|---|
0 | 02, 06, 07, 07 | 02, 08 | 03, 06, 07 |
1 | 10 | 11, 13, 15 | 12, 14, 16 |
2 | 23, 27 | 22 | 21, 22, 23, 27 |
3 | 38 | 32 | 39 |
4 | 46, 49 | 40, 43 | |
5 | 56, 58 | 58 | 52, 58, 59 |
6 | 62, 68 | 67, 69 | 62, 65, 68 |
7 | 75 | 71, 77, 78, 79 | 73 |
8 | 80, 88 | 83 | |
9 | 90 | 90 |
Xổ số kiến thiết miền Nam (XSMN) với hàng ngàn giải thưởng mang đến cơ hội làm giàu cho người chơi. Xem trực tiếp kết quả xổ số Miền Nam cùng các thống kê, dự đoán KQXS Miền Nam hôm nay nhanh chóng, chính xác nhất tại KQXS Việt.
KQXS Việt trang website chuyên cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc - Trung - Nam hàng ngày. Bạn có thể xem lịch quay, cơ cấu giải thưởng, dự đoán XSMN và nhiều thông tin xổ số hữu ích khác hoàn toàn miễn phí tại Kqxsviet.com.
Xổ số Miền Nam là một loại hình xổ số truyền thống được phát hành bởi 21 công ty xổ số thuộc miền Nam, Việt Nam. Xổ số kiến thiết miền Nam tiến hành quay thưởng vào lúc 16h15 mỗi ngày với sự giám sát của các cơ quan chức năng đảm bảo tính công bằng, minh bạch.
Lịch quay thưởng XSMN hàng tuần như sau:
Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
---|---|---|---|
G8 |
44
|
56
|
79
|
G7 |
069
|
155
|
056
|
G6 |
5632
1351
2067
|
5656
6020
3755
|
1517
6718
1611
|
G5 |
8957
|
5308
|
6213
|
G4 |
91103
55462
70727
45584
68849
76067
05592
|
41450
49591
21736
58965
98497
80584
78888
|
88560
81673
81660
33501
53846
03611
65959
|
G3 |
21538
19286
|
93171
26873
|
01992
77720
|
G2 |
30192
|
12376
|
31020
|
G1 |
39896
|
54446
|
60483
|
ĐB |
040221
|
740561
|
636172
|
Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
---|---|---|---|
0 | 03 | 08 | 01 |
1 | 11, 11, 13, 17, 18 | ||
2 | 21, 27 | 20 | 20, 20 |
3 | 32, 38 | 36 | |
4 | 44, 49 | 46 | 46 |
5 | 51, 57 | 50, 55, 55, 56, 56 | 56, 59 |
6 | 62, 67, 67, 69 | 61, 65 | 60, 60 |
7 | 71, 73, 76 | 72, 73, 79 | |
8 | 84, 86 | 84, 88 | 83 |
9 | 92, 92, 96 | 91, 97 | 92 |
Người chơi khi mua vé số có thể dò vé số kiểm tra mình có trúng thưởng bằng các cách sau:
Truy cập website KQXS Việt và các website xổ số khác như Minh Ngọc, Đại Phát, Xoso.me để tra cứu kết quả xổ số miền Nam online nhanh chóng và miễn phí.
Người chơi có thể dò kết quả xổ số Miền Nam trực tiếp qua các kênh Radio phát sóng gồm:
Nhiều ứng dụng di động hỗ trợ tra cứu kết quả XSMN nhanh chóng và tiện lợi, như Xổ Số 123, Xổ Số Minh Ngọc,... Bạn có thể tải app KQXS Miền Nam về điện thoại di động và xem kết quả bất kỳ lúc nào.
Nếu người dùng không có kết nối internet bạn có thể tra cứu KQXS Miền Nam qua tin nhắn SMS với cú pháp như sau: XSMN gửi 6089
Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
---|---|---|---|
G8 |
34
|
99
|
62
|
G7 |
651
|
162
|
779
|
G6 |
0529
5484
6929
|
0792
5485
6070
|
5243
4230
3663
|
G5 |
5057
|
8309
|
9118
|
G4 |
65288
56217
49093
39574
34664
17924
84311
|
05145
94953
26099
01917
09473
65192
39031
|
20516
49382
12464
42410
96043
40470
62523
|
G3 |
67435
98511
|
92117
76631
|
54534
21096
|
G2 |
55651
|
62462
|
97862
|
G1 |
89593
|
99099
|
93642
|
ĐB |
534944
|
552589
|
136902
|
Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
---|---|---|---|
0 | 09 | 02 | |
1 | 11, 11, 17 | 17, 17 | 10, 16, 18 |
2 | 24, 29, 29 | 23 | |
3 | 34, 35 | 31, 31 | 30, 34 |
4 | 44 | 45 | 42, 43, 43 |
5 | 51, 51, 57 | 53 | |
6 | 64 | 62, 62 | 62, 62, 63, 64 |
7 | 74 | 70, 73 | 70, 79 |
8 | 84, 88 | 85, 89 | 82 |
9 | 93, 93 | 92, 92, 99, 99, 99 | 96 |
TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
---|---|---|---|
G8 |
64
|
09
|
62
|
G7 |
622
|
864
|
582
|
G6 |
1781
9565
6081
|
7828
9435
5045
|
8696
1551
8998
|
G5 |
1385
|
9051
|
6004
|
G4 |
25276
30384
22144
69994
93952
43948
12904
|
59026
77843
67889
46683
75318
93745
97434
|
07990
50005
34338
91393
98314
62289
65684
|
G3 |
33158
97495
|
80922
20907
|
52226
59593
|
G2 |
58869
|
81532
|
47819
|
G1 |
83429
|
19955
|
90117
|
ĐB |
500922
|
487643
|
868287
|
Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
---|---|---|---|
0 | 04 | 07, 09 | 04, 05 |
1 | 18 | 14, 17, 19 | |
2 | 22, 22, 29 | 22, 26, 28 | 26 |
3 | 32, 34, 35 | 38 | |
4 | 44, 48 | 43, 43, 45, 45 | |
5 | 52, 58 | 51, 55 | 51 |
6 | 64, 65, 69 | 64 | 62 |
7 | 76 | ||
8 | 81, 81, 84, 85 | 83, 89 | 82, 84, 87, 89 |
9 | 94, 95 | 90, 93, 93, 96, 98 |
Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
---|---|---|---|
G8 |
58
|
13
|
33
|
G7 |
949
|
409
|
754
|
G6 |
7595
0574
6607
|
0804
6806
5053
|
7131
6541
0893
|
G5 |
0497
|
0559
|
3214
|
G4 |
77724
02085
84483
41653
84459
04833
36909
|
86477
72335
95211
94426
25937
92294
74867
|
20597
28493
59478
47524
09055
82323
39179
|
G3 |
62575
22745
|
12369
97155
|
48254
46586
|
G2 |
68487
|
81829
|
72968
|
G1 |
47907
|
10933
|
42279
|
ĐB |
014286
|
639305
|
380610
|
Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
---|---|---|---|
0 | 07, 07, 09 | 04, 05, 06, 09 | |
1 | 11, 13 | 10, 14 | |
2 | 24 | 26, 29 | 23, 24 |
3 | 33 | 33, 35, 37 | 31, 33 |
4 | 45, 49 | 41 | |
5 | 53, 58, 59 | 53, 55, 59 | 54, 54, 55 |
6 | 67, 69 | 68 | |
7 | 74, 75 | 77 | 78, 79, 79 |
8 | 83, 85, 86, 87 | 86 | |
9 | 95, 97 | 94 | 93, 93, 97 |
TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
---|---|---|---|---|
G8 |
65
|
54
|
03
|
31
|
G7 |
867
|
472
|
010
|
477
|
G6 |
6334
4312
1991
|
7401
9366
2462
|
4536
6131
3010
|
9960
5308
3386
|
G5 |
8056
|
4484
|
7108
|
2046
|
G4 |
82918
16939
20457
61412
68495
90365
32407
|
91640
09615
69615
23116
69102
66596
11321
|
10656
07436
51947
29180
52140
16071
30218
|
88625
27297
90811
34849
90348
14212
58604
|
G3 |
26616
27735
|
09894
80917
|
18484
25880
|
45421
51398
|
G2 |
80794
|
88343
|
02718
|
92089
|
G1 |
12658
|
71512
|
62508
|
19186
|
ĐB |
838911
|
991567
|
654532
|
844535
|
Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
---|---|---|---|---|
0 | 07 | 01, 02 | 03, 08, 08 | 04, 08 |
1 | 11, 12, 12, 16, 18 | 12, 15, 15, 16, 17 | 10, 10, 18, 18 | 11, 12 |
2 | 21 | 21, 25 | ||
3 | 34, 35, 39 | 31, 32, 36, 36 | 31, 35 | |
4 | 40, 43 | 40, 47 | 46, 48, 49 | |
5 | 56, 57, 58 | 54 | 56 | |
6 | 65, 65, 67 | 62, 66, 67 | 60 | |
7 | 72 | 71 | 77 | |
8 | 84 | 80, 80, 84 | 86, 86, 89 | |
9 | 91, 94, 95 | 94, 96 | 97, 98 |
Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
---|---|---|---|
G8 |
43
|
33
|
27
|
G7 |
268
|
006
|
611
|
G6 |
2134
0135
2862
|
7080
7174
6053
|
2347
1304
0490
|
G5 |
8740
|
1229
|
9812
|
G4 |
43112
00396
40790
06774
13233
01640
92891
|
61342
40430
96085
26306
49135
67761
89313
|
28785
91094
64843
75175
07287
59943
30203
|
G3 |
02697
41921
|
16412
07898
|
93025
97545
|
G2 |
52562
|
06222
|
72878
|
G1 |
47822
|
15540
|
28960
|
ĐB |
884933
|
489180
|
759225
|
Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
---|---|---|---|
0 | 06, 06 | 03, 04 | |
1 | 12 | 12, 13 | 11, 12 |
2 | 21, 22 | 22, 29 | 25, 25, 27 |
3 | 33, 33, 34, 35 | 30, 33, 35 | |
4 | 40, 40, 43 | 40, 42 | 43, 43, 45, 47 |
5 | 53 | ||
6 | 62, 62, 68 | 61 | 60 |
7 | 74 | 74 | 75, 78 |
8 | 80, 80, 85 | 85, 87 | |
9 | 90, 91, 96, 97 | 98 | 90, 94 |
Vé số XSMN mỗi đài phát hành 1.000.000 vé có giá chỉ 10.000đ cho 1 tờ vé và bạn có cơ hội trúng với cơ cấu giải thưởng như sau:
Khi tham gia xổ số kiến thiết Miền Nam bạn cần tuân thủ các quy định và quy trình đổi thưởng XSMN như sau:
Vé số trúng thưởng cần đáp ứng các yêu cầu như sau:
Người chơi KQXSMN có thể thực hiện đổi thưởng nhanh chóng theo các bước sau:
KQXS Việt trang website cung cấp kết quả tất cả các đài XSMN nhanh chóng và chính xác nhất. Thông tin KQXS Miền Nam hoàn toàn miễn phí và cập nhật liên tục mỗi ngày. Đồng thời chúng tôi còn cung cấp thống kê, phân tích, dự đoán XSMN chi tiết giúp bạn dễ dàng tra cứu thông tin.