| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
34
|
79
|
32
|
| G7 |
773
|
764
|
294
|
| G6 |
5479
3575
5226
|
2162
1661
4402
|
9355
8466
0945
|
| G5 |
2217
|
0262
|
4301
|
| G4 |
39323
76093
16188
39225
30214
50475
56795
|
61936
48066
77261
27102
64881
55791
96132
|
85436
57830
49130
64330
23814
38662
78603
|
| G3 |
99112
02271
|
35676
63484
|
35887
92285
|
| G2 |
38865
|
53832
|
64625
|
| G1 |
09641
|
81595
|
56135
|
| ĐB |
827943
|
720732
|
725746
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02 | 01, 03 | |
| 1 | 12, 14, 17 | 14 | |
| 2 | 23, 25, 26 | 25 | |
| 3 | 34 | 32, 32, 32, 36 | 30, 30, 30, 32, 35, 36 |
| 4 | 41, 43 | 45, 46 | |
| 5 | 55 | ||
| 6 | 65 | 61, 61, 62, 62, 64, 66 | 62, 66 |
| 7 | 71, 73, 75, 75, 79 | 76, 79 | |
| 8 | 88 | 81, 84 | 85, 87 |
| 9 | 93, 95 | 91, 95 | 94 |
Xổ số kiến thiết miền Nam (XSMN) với hàng ngàn giải thưởng mang đến cơ hội làm giàu cho người chơi. Xem trực tiếp kết quả xổ số Miền Nam cùng các thống kê, dự đoán KQXS Miền Nam hôm nay nhanh chóng, chính xác nhất tại KQXS Việt.
KQXS Việt trang website chuyên cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc - Trung - Nam hàng ngày. Bạn có thể xem lịch quay, cơ cấu giải thưởng, dự đoán XSMN và nhiều thông tin xổ số hữu ích khác hoàn toàn miễn phí tại Kqxsviet.com.
Xổ số Miền Nam là một loại hình xổ số truyền thống được phát hành bởi 21 công ty xổ số thuộc miền Nam, Việt Nam. Xổ số kiến thiết miền Nam tiến hành quay thưởng vào lúc 16h15 mỗi ngày với sự giám sát của các cơ quan chức năng đảm bảo tính công bằng, minh bạch.
Lịch quay thưởng XSMN hàng tuần như sau:
| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
73
|
73
|
33
|
| G7 |
956
|
391
|
658
|
| G6 |
6339
6684
3213
|
4461
3115
1505
|
3929
5612
4729
|
| G5 |
7728
|
6213
|
2488
|
| G4 |
37988
05395
13545
98185
92750
12538
44822
|
31551
19784
42631
49120
52364
64587
01454
|
42339
48413
31010
73933
19015
89002
13391
|
| G3 |
03775
06839
|
37360
28062
|
67585
84865
|
| G2 |
75791
|
03014
|
66983
|
| G1 |
36875
|
43525
|
79083
|
| ĐB |
841500
|
961443
|
879095
|
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 05 | 02 |
| 1 | 13 | 13, 14, 15 | 10, 12, 13, 15 |
| 2 | 22, 28 | 20, 25 | 29, 29 |
| 3 | 38, 39, 39 | 31 | 33, 33, 39 |
| 4 | 45 | 43 | |
| 5 | 50, 56 | 51, 54 | 58 |
| 6 | 60, 61, 62, 64 | 65 | |
| 7 | 73, 75, 75 | 73 | |
| 8 | 84, 85, 88 | 84, 87 | 83, 83, 85, 88 |
| 9 | 91, 95 | 91 | 91, 95 |
Người chơi khi mua vé số có thể dò vé số kiểm tra mình có trúng thưởng bằng các cách sau:
Truy cập website KQXS Việt và các website xổ số khác như Minh Ngọc, Đại Phát, Xoso.me để tra cứu kết quả xổ số miền Nam online nhanh chóng và miễn phí.
Người chơi có thể dò kết quả xổ số Miền Nam trực tiếp qua các kênh Radio phát sóng gồm:
Nhiều ứng dụng di động hỗ trợ tra cứu kết quả XSMN nhanh chóng và tiện lợi, như Xổ Số 123, Xổ Số Minh Ngọc,... Bạn có thể tải app KQXS Miền Nam về điện thoại di động và xem kết quả bất kỳ lúc nào.
Nếu người dùng không có kết nối internet bạn có thể tra cứu KQXS Miền Nam qua tin nhắn SMS với cú pháp như sau: XSMN gửi 6089
| Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM | |
|---|---|---|---|
| G8 |
68
|
74
|
17
|
| G7 |
180
|
866
|
386
|
| G6 |
5055
9376
8582
|
9441
7286
6297
|
1201
9298
0818
|
| G5 |
6734
|
4445
|
5679
|
| G4 |
32036
80419
44880
08759
50749
16765
09328
|
54102
02432
27210
87691
37793
92850
85762
|
25909
87263
85373
07453
48266
51577
90342
|
| G3 |
63217
99194
|
13048
93915
|
59619
39564
|
| G2 |
94229
|
19210
|
38924
|
| G1 |
16032
|
37364
|
07066
|
| ĐB |
291653
|
132030
|
329379
|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 01, 09 | |
| 1 | 17, 19 | 10, 10, 15 | 17, 18, 19 |
| 2 | 28, 29 | 24 | |
| 3 | 32, 34, 36 | 30, 32 | |
| 4 | 49 | 41, 45, 48 | 42 |
| 5 | 53, 55, 59 | 50 | 53 |
| 6 | 65, 68 | 62, 64, 66 | 63, 64, 66, 66 |
| 7 | 76 | 74 | 73, 77, 79, 79 |
| 8 | 80, 80, 82 | 86 | 86 |
| 9 | 94 | 91, 93, 97 | 98 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
33
|
37
|
53
|
| G7 |
949
|
459
|
693
|
| G6 |
5956
9778
0181
|
5122
8522
6669
|
5667
4420
6911
|
| G5 |
9597
|
5896
|
9824
|
| G4 |
33328
12515
39070
62092
39331
55117
39055
|
95718
62119
19952
99174
03797
92955
87108
|
38748
18611
05704
95561
61495
22403
28106
|
| G3 |
43014
63142
|
05827
80708
|
79077
34305
|
| G2 |
85015
|
89064
|
82163
|
| G1 |
90571
|
99702
|
62188
|
| ĐB |
313412
|
090189
|
465579
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 08, 08 | 03, 04, 05, 06 | |
| 1 | 12, 14, 15, 15, 17 | 18, 19 | 11, 11 |
| 2 | 28 | 22, 22, 27 | 20, 24 |
| 3 | 31, 33 | 37 | |
| 4 | 42, 49 | 48 | |
| 5 | 55, 56 | 52, 55, 59 | 53 |
| 6 | 64, 69 | 61, 63, 67 | |
| 7 | 70, 71, 78 | 74 | 77, 79 |
| 8 | 81 | 89 | 88 |
| 9 | 92, 97 | 96, 97 | 93, 95 |
| Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
24
|
60
|
68
|
29
|
| G7 |
609
|
576
|
141
|
776
|
| G6 |
3976
8739
5382
|
7942
6156
9522
|
9005
2453
0848
|
1468
5689
2612
|
| G5 |
7850
|
8262
|
1969
|
6721
|
| G4 |
02052
21859
18115
38339
37215
68995
60733
|
21012
82554
18579
12909
09621
01404
58443
|
53386
02262
75499
21354
59248
45587
73404
|
87870
34160
18576
42354
92631
96661
46576
|
| G3 |
48406
79147
|
85512
13813
|
67538
48179
|
56110
06192
|
| G2 |
77615
|
49204
|
74490
|
30669
|
| G1 |
57087
|
02520
|
76443
|
20520
|
| ĐB |
455282
|
375271
|
948791
|
006929
|
| Đầu | Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 06, 09 | 04, 04, 09 | 04, 05 | |
| 1 | 15, 15, 15 | 12, 12, 13 | 10, 12 | |
| 2 | 24 | 20, 21, 22 | 20, 21, 29, 29 | |
| 3 | 33, 39, 39 | 38 | 31 | |
| 4 | 47 | 42, 43 | 41, 43, 48, 48 | |
| 5 | 50, 52, 59 | 54, 56 | 53, 54 | 54 |
| 6 | 60, 62 | 62, 68, 69 | 60, 61, 68, 69 | |
| 7 | 76 | 71, 76, 79 | 79 | 70, 76, 76, 76 |
| 8 | 82, 82, 87 | 86, 87 | 89 | |
| 9 | 95 | 90, 91, 99 | 92 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
13
|
38
|
05
|
| G7 |
496
|
074
|
198
|
| G6 |
6832
5599
7760
|
1984
4999
3962
|
2355
4559
7652
|
| G5 |
8853
|
2689
|
7819
|
| G4 |
46238
23306
18394
55711
89378
28965
98169
|
90601
01408
50659
44528
16890
38746
26517
|
95598
76122
69355
73428
73792
33414
72865
|
| G3 |
15409
00818
|
96776
28659
|
69150
20304
|
| G2 |
98495
|
58180
|
47045
|
| G1 |
59974
|
24014
|
28371
|
| ĐB |
806337
|
546923
|
799293
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 09 | 01, 08 | 04, 05 |
| 1 | 11, 13, 18 | 14, 17 | 14, 19 |
| 2 | 23, 28 | 22, 28 | |
| 3 | 32, 37, 38 | 38 | |
| 4 | 46 | 45 | |
| 5 | 53 | 59, 59 | 50, 52, 55, 55, 59 |
| 6 | 60, 65, 69 | 62 | 65 |
| 7 | 74, 78 | 74, 76 | 71 |
| 8 | 80, 84, 89 | ||
| 9 | 94, 95, 96, 99 | 90, 99 | 92, 93, 98, 98 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
46
|
76
|
21
|
| G7 |
949
|
819
|
362
|
| G6 |
8353
8361
7191
|
6609
2090
3474
|
3920
0884
7795
|
| G5 |
2170
|
6688
|
9677
|
| G4 |
25426
39629
25466
68972
30454
30130
43402
|
01698
89921
45065
96139
46898
17474
80239
|
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
|
| G3 |
61031
02681
|
21309
23850
|
49309
53319
|
| G2 |
34921
|
79838
|
74108
|
| G1 |
76425
|
43753
|
92844
|
| ĐB |
278360
|
650658
|
207446
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 09, 09 | 04, 08, 09 |
| 1 | 19 | 16, 19 | |
| 2 | 21, 25, 26, 29 | 21 | 20, 21 |
| 3 | 30, 31 | 38, 39, 39 | 36, 39 |
| 4 | 46, 49 | 44, 46 | |
| 5 | 53, 54 | 50, 53, 58 | |
| 6 | 60, 61, 66 | 65 | 62 |
| 7 | 70, 72 | 74, 74, 76 | 75, 75, 75, 77 |
| 8 | 81 | 88 | 84 |
| 9 | 91 | 90, 98, 98 | 95 |
Vé số XSMN mỗi đài phát hành 1.000.000 vé có giá chỉ 10.000đ cho 1 tờ vé và bạn có cơ hội trúng với cơ cấu giải thưởng như sau:
Khi tham gia xổ số kiến thiết Miền Nam bạn cần tuân thủ các quy định và quy trình đổi thưởng XSMN như sau:
Vé số trúng thưởng cần đáp ứng các yêu cầu như sau:
Người chơi KQXSMN có thể thực hiện đổi thưởng nhanh chóng theo các bước sau:
KQXS Việt trang website cung cấp kết quả tất cả các đài XSMN nhanh chóng và chính xác nhất. Thông tin KQXS Miền Nam hoàn toàn miễn phí và cập nhật liên tục mỗi ngày. Đồng thời chúng tôi còn cung cấp thống kê, phân tích, dự đoán XSMN chi tiết giúp bạn dễ dàng tra cứu thông tin.