| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
59
|
78
|
| G7 |
280
|
630
|
| G6 |
1115
0133
7928
|
8361
0767
9651
|
| G5 |
1318
|
7603
|
| G4 |
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
|
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
|
| G3 |
86404
20085
|
10591
14179
|
| G2 |
89750
|
18730
|
| G1 |
73929
|
01606
|
| ĐB |
939254
|
715470
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02, 04 | 03, 06 |
| 1 | 10, 15, 16, 17, 18 | |
| 2 | 28, 29 | 25, 29 |
| 3 | 33, 35 | 30, 30 |
| 4 | 49, 49 | |
| 5 | 50, 54, 59, 59 | 51 |
| 6 | 61, 67 | |
| 7 | 70, 73, 78, 79 | |
| 8 | 80, 85 | 89 |
| 9 | 90 | 91, 97 |
Tra cứu kết quả XSMT Thứ 2 nhanh chóng, chính xác nhất tại KQXS Việt. Cập nhật liên tục kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần vào lúc 17h15 với đầy đủ giải thưởng từ giải đặc biệt đến giải tám.
KQXS Việt là website chính thống cập nhật kết quả xổ số tất cả các đài miền Trung, xổ số Miền Nam và xổ số Miền Bắc. Chúng tôi cập nhật kết quả xổ số trực tiếp từ trường quay số đảm bảo thông tin chính xác và sớm nhất.
XSMT Thứ 2 là kết quả xổ số miền Trung được quay thưởng vào mỗi ngày Thứ 2 hàng tuần, do các công ty xổ số miền Trung tổ chức. Mỗi tuần, kết quả được công bố sau khi quay số mở thưởng vào lúc 17h15 đến 17h30.
Xổ số miền Trung Thứ 2 gồm các đài:
Lịch quay thưởng KQXS Miền Trung Thứ 2 hàng tuần và các ngày khác như sau:
Thời gian quay thưởng xổ số Miền Trung Thứ 2 diễn ra vào lúc 17h15 đến 17h30 tại trụ sở các công ty xổ số kiến thiết miền Trung. Khi quay thưởng sẽ có mặt các cơ quan chức năng và được ghi hình phát sóng trực tiếp trên đài phát thanh, truyền hình địa phương đảm bảo tính minh bạch trong kết quả xổ số.
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
95
|
18
|
| G7 |
095
|
838
|
| G6 |
2640
1599
5400
|
3350
7397
7949
|
| G5 |
1441
|
8350
|
| G4 |
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
|
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
|
| G3 |
42392
50884
|
08255
47623
|
| G2 |
80741
|
00251
|
| G1 |
33738
|
38802
|
| ĐB |
073547
|
401707
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00 | 02, 07 |
| 1 | 19 | 18 |
| 2 | 23 | |
| 3 | 37, 37, 38 | 37, 38, 39 |
| 4 | 40, 41, 41, 47 | 49 |
| 5 | 50, 50, 51, 55, 56 | |
| 6 | 63, 69 | 66 |
| 7 | 77 | |
| 8 | 84, 89 | 80, 81 |
| 9 | 92, 95, 95, 97, 99 | 97 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
91
|
30
|
| G7 |
736
|
392
|
| G6 |
2092
0886
1200
|
0689
5863
8651
|
| G5 |
0241
|
0601
|
| G4 |
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
|
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
|
| G3 |
18155
51038
|
07959
71046
|
| G2 |
52213
|
85274
|
| G1 |
96246
|
57456
|
| ĐB |
286728
|
636327
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | 01, 03 |
| 1 | 13 | |
| 2 | 28, 28 | 22, 27 |
| 3 | 36, 38 | 30 |
| 4 | 41, 46 | 43, 46 |
| 5 | 50, 55 | 51, 56, 57, 59 |
| 6 | 60 | 63, 69 |
| 7 | 77 | 71, 72, 74 |
| 8 | 86, 87 | 89 |
| 9 | 91, 92, 99 | 92 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
42
|
33
|
| G7 |
965
|
188
|
| G6 |
4105
2605
8312
|
5261
5422
8457
|
| G5 |
6085
|
4295
|
| G4 |
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
|
02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
|
| G3 |
10368
60714
|
91848
48224
|
| G2 |
59391
|
44249
|
| G1 |
70156
|
78889
|
| ĐB |
384625
|
817811
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 05, 05, 09 | |
| 1 | 12, 12, 14 | 11 |
| 2 | 24, 25 | 21, 22, 24, 28 |
| 3 | 33, 36, 37 | |
| 4 | 42 | 48, 49, 49 |
| 5 | 53, 53, 56, 56 | 57 |
| 6 | 65, 68 | 61, 67 |
| 7 | 73 | |
| 8 | 80, 85 | 88, 89 |
| 9 | 91 | 95 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
58
|
18
|
| G7 |
177
|
617
|
| G6 |
4828
0040
5264
|
3714
6112
2303
|
| G5 |
0035
|
6930
|
| G4 |
43329
31511
04719
79047
81459
00498
25533
|
32498
85974
77437
09370
70544
69094
50984
|
| G3 |
98296
89756
|
44110
54458
|
| G2 |
29853
|
37543
|
| G1 |
65314
|
47497
|
| ĐB |
995605
|
266471
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 03 |
| 1 | 11, 14, 19 | 10, 12, 14, 17, 18 |
| 2 | 28, 29 | |
| 3 | 33, 35 | 30, 37 |
| 4 | 40, 47 | 43, 44 |
| 5 | 53, 56, 58, 59 | 58 |
| 6 | 64 | |
| 7 | 77 | 70, 71, 74 |
| 8 | 84 | |
| 9 | 96, 98 | 94, 97, 98 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
54
|
91
|
| G7 |
703
|
373
|
| G6 |
1278
5866
7965
|
3480
4073
9797
|
| G5 |
9031
|
4121
|
| G4 |
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
|
66327
24964
79265
99637
80069
96526
92031
|
| G3 |
26369
53061
|
74755
92837
|
| G2 |
59653
|
38374
|
| G1 |
65048
|
73321
|
| ĐB |
385900
|
540623
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 03, 07 | |
| 1 | 11 | |
| 2 | 21 | 21, 21, 23, 26, 27 |
| 3 | 31, 39 | 31, 37, 37 |
| 4 | 44, 48 | |
| 5 | 53, 54, 58 | 55 |
| 6 | 61, 65, 66, 69 | 64, 65, 69 |
| 7 | 78 | 73, 73, 74 |
| 8 | 80 | |
| 9 | 91, 97 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
69
|
32
|
| G7 |
425
|
728
|
| G6 |
3380
3546
6526
|
2766
9534
6230
|
| G5 |
2892
|
8449
|
| G4 |
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952
|
07273
72674
02944
84991
77583
99796
07766
|
| G3 |
35242
86472
|
08478
24134
|
| G2 |
84576
|
53576
|
| G1 |
60185
|
22695
|
| ĐB |
525279
|
749988
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | 25, 26 | 28 |
| 3 | 30, 32, 34, 34 | |
| 4 | 42, 46 | 44, 49 |
| 5 | 52, 52, 58 | |
| 6 | 66, 69 | 66, 66 |
| 7 | 72, 76, 79 | 73, 74, 76, 78 |
| 8 | 80, 81, 85, 86 | 83, 88 |
| 9 | 92, 96 | 91, 95, 96 |
Người chơi có thể xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần thông qua các kênh sau:
KQXS Việt là trang website cung cấp kết quả xổ số hàng đầu tại Việt Nam với nhiều ưu điểm vượt trội như sau:
XSMT Thứ 2 là một trong những kỳ quay thưởng quan trọng trong tuần, mang đến nhiều cơ hội trúng thưởng cho người chơi xổ số miền Trung. KQXS Miền Trung Thứ 2 được cập nhật nhanh chóng và chính xác tại KQXS Việt, người chơi có thể dễ dàng tra cứu kết quả và theo dõi những giải thưởng hấp dẫn.