| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
95
|
71
|
| G7 |
487
|
887
|
| G6 |
7035
8118
8917
|
8811
5557
3749
|
| G5 |
4022
|
1094
|
| G4 |
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
|
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
|
| G3 |
66268
85559
|
38452
01760
|
| G2 |
28750
|
70789
|
| G1 |
47246
|
40960
|
| ĐB |
725175
|
863914
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06, 06 | |
| 1 | 11, 17, 18 | 11, 14, 14 |
| 2 | 22, 23 | |
| 3 | 35, 35 | 38 |
| 4 | 46, 46 | 49 |
| 5 | 50, 58, 59 | 52, 54, 57 |
| 6 | 68 | 60, 60, 68 |
| 7 | 75, 75 | 71 |
| 8 | 81, 87 | 87, 89 |
| 9 | 95 | 93, 94 |
Tra cứu kết quả XSMT Thứ 4 nhanh chóng, chính xác nhất tại KQXS Việt. Cập nhật liên tục kết quả xổ số miền Trung Thứ 4 hằng tuần vào lúc 17h15 với đầy đủ giải thưởng từ giải đặc biệt đến giải tám.
KQXS Việt là website chính thống cập nhật kết quả xổ số tất cả các đài miền Trung, xổ số miền Nam và xổ số miền Bắc. Chúng tôi cập nhật kết quả xổ số trực tiếp từ trường quay số đảm bảo thông tin chính xác và sớm nhất.
XSMT Thứ 4 là kết quả xổ số miền Trung được quay thưởng vào mỗi ngày Thứ 4 hằng tuần, do các công ty xổ số miền Trung tổ chức. Mỗi tuần, kết quả được công bố sau khi quay số mở thưởng vào lúc 17h15 đến 17h30.
Xổ số miền Trung Thứ 4 gồm các đài:
Lịch quay thưởng KQXS miền Trung Thứ 4 hằng tuần và các ngày khác như sau:
Thời gian quay thưởng xổ số miền Trung Thứ 4 diễn ra vào lúc 17h15 đến 17h30 tại trụ sở các công ty xổ số kiến thiết miền Trung. Khi quay thưởng sẽ có mặt các cơ quan chức năng và được ghi hình phát sóng trực tiếp trên đài phát thanh, truyền hình địa phương, đảm bảo tính minh bạch trong kết quả xổ số.
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
66
|
31
|
| G7 |
891
|
633
|
| G6 |
7278
6614
7102
|
3438
8260
5218
|
| G5 |
8859
|
5045
|
| G4 |
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
|
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
|
| G3 |
33287
23945
|
69556
90651
|
| G2 |
98806
|
27422
|
| G1 |
77334
|
40057
|
| ĐB |
487799
|
295812
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 06, 08 | 00, 04, 08 |
| 1 | 14 | 12, 15, 18 |
| 2 | 22 | |
| 3 | 34 | 31, 33, 38 |
| 4 | 44, 45, 48, 49 | 45 |
| 5 | 59 | 51, 56, 57, 58 |
| 6 | 66, 69 | 60, 64 |
| 7 | 78 | |
| 8 | 87 | |
| 9 | 91, 91, 99 | 92 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
81
|
28
|
| G7 |
815
|
387
|
| G6 |
2450
5900
7027
|
6691
7549
0767
|
| G5 |
4233
|
6713
|
| G4 |
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
|
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005
|
| G3 |
99304
79089
|
01544
92194
|
| G2 |
07806
|
55773
|
| G1 |
63610
|
43462
|
| ĐB |
762531
|
914016
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 06 | 02, 05, 05 |
| 1 | 10, 15, 18, 18 | 13, 16, 18, 19 |
| 2 | 22, 27, 28, 29 | 28 |
| 3 | 31, 33 | 39 |
| 4 | 46, 48 | 44, 49 |
| 5 | 50 | |
| 6 | 62, 67 | |
| 7 | 73 | |
| 8 | 81, 89 | 87 |
| 9 | 91, 94, 99 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
06
|
58
|
| G7 |
070
|
265
|
| G6 |
4287
0323
6718
|
8659
1887
8391
|
| G5 |
4474
|
1119
|
| G4 |
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
|
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
|
| G3 |
70559
01860
|
77545
35285
|
| G2 |
42237
|
59208
|
| G1 |
88396
|
51445
|
| ĐB |
579392
|
413370
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 08 |
| 1 | 11, 15, 18 | 12, 19 |
| 2 | 23 | 24 |
| 3 | 35, 37 | 38 |
| 4 | 44, 48 | 45, 45, 48 |
| 5 | 59 | 58, 59 |
| 6 | 60, 60 | 61, 65, 68 |
| 7 | 70, 74 | 70 |
| 8 | 87 | 84, 85, 87 |
| 9 | 90, 92, 96 | 91 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
47
|
80
|
| G7 |
074
|
049
|
| G6 |
4529
9214
0629
|
3849
7188
8671
|
| G5 |
8685
|
1402
|
| G4 |
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
|
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
|
| G3 |
24176
98352
|
02256
51834
|
| G2 |
15405
|
67088
|
| G1 |
45337
|
22308
|
| ĐB |
424885
|
665456
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 02, 06, 08 |
| 1 | 14 | 11, 17 |
| 2 | 29, 29, 29 | |
| 3 | 37 | 34 |
| 4 | 47, 47, 49 | 49, 49 |
| 5 | 52 | 52, 56, 56 |
| 6 | 67 | |
| 7 | 74, 76 | 71, 73 |
| 8 | 80, 82, 84, 85, 85 | 80, 83, 88, 88 |
| 9 | 92 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
35
|
07
|
| G7 |
678
|
043
|
| G6 |
1574
4984
6022
|
3016
1887
1983
|
| G5 |
5767
|
2307
|
| G4 |
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
|
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
|
| G3 |
60459
46165
|
15567
85488
|
| G2 |
96422
|
14837
|
| G1 |
87078
|
00392
|
| ĐB |
765097
|
732501
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02, 02 | 01, 07, 07 |
| 1 | 17 | 11, 12, 12, 16 |
| 2 | 22, 22, 23, 23 | 20 |
| 3 | 35 | 34, 37 |
| 4 | 43 | |
| 5 | 59 | |
| 6 | 62, 65, 67, 68 | 67 |
| 7 | 74, 78, 78 | 75, 76 |
| 8 | 84 | 83, 87, 88 |
| 9 | 97 | 92 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
46
|
97
|
| G7 |
412
|
969
|
| G6 |
1980
4185
6894
|
3061
1132
1822
|
| G5 |
8098
|
0207
|
| G4 |
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
|
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
|
| G3 |
89867
53495
|
11864
79213
|
| G2 |
60276
|
52567
|
| G1 |
20763
|
27697
|
| ĐB |
941738
|
339568
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00, 05, 09 | 00, 05, 07 |
| 1 | 12 | 12, 13, 13 |
| 2 | 21 | 22, 27 |
| 3 | 38 | 31, 32 |
| 4 | 46 | |
| 5 | ||
| 6 | 63, 67 | 61, 64, 67, 68, 69 |
| 7 | 75, 76 | |
| 8 | 80, 83, 85 | |
| 9 | 91, 94, 95, 98 | 95, 97, 97 |