| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
85
|
61
|
56
|
| G7 |
086
|
142
|
573
|
| G6 |
1358
9492
6140
|
4886
2588
1496
|
0402
5439
4259
|
| G5 |
5302
|
9975
|
6662
|
| G4 |
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
|
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
|
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
|
| G3 |
95823
83225
|
42956
47785
|
88586
14870
|
| G2 |
17611
|
66314
|
71883
|
| G1 |
92353
|
29077
|
47685
|
| ĐB |
099520
|
393151
|
304497
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 02 | |
| 1 | 11, 16 | 12, 14, 18 | |
| 2 | 20, 21, 23, 25 | 22, 24 | 20, 21, 22, 25, 26, 29 |
| 3 | 39 | 39 | |
| 4 | 40, 40 | 42 | 42 |
| 5 | 53, 58 | 51, 53, 56 | 56, 59 |
| 6 | 61, 65 | 62 | |
| 7 | 77 | 75, 77, 78 | 70, 73 |
| 8 | 82, 85, 86 | 85, 86, 88 | 83, 85, 86 |
| 9 | 92, 93 | 96 | 97 |
Tra cứu kết quả XSMT Thứ 5 nhanh chóng, chính xác nhất tại KQXS Việt. Cập nhật liên tục kết quả xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần vào lúc 17h15 với đầy đủ giải thưởng từ giải đặc biệt đến giải tám.
KQXS Việt là website chính thống cập nhật kết quả xổ số tất cả các đài miền Trung, xổ số Miền Nam và xổ số Miền Bắc. Chúng tôi cập nhật kết quả xổ số trực tiếp từ trường quay số đảm bảo thông tin chính xác và sớm nhất.
XSMT Thứ 5 là kết quả xổ số miền Trung được quay thưởng vào mỗi ngày Thứ 5 hàng tuần, do các công ty xổ số miền Trung tổ chức. Mỗi tuần, kết quả được công bố sau khi quay số mở thưởng vào lúc 17h15 đến 17h30.
Xổ số miền Trung Thứ 5 gồm các đài:
Lịch quay thưởng KQXS Miền Trung Thứ 5 hàng tuần và các ngày khác như sau:
Thời gian quay thưởng xổ số Miền Trung Thứ 5 diễn ra vào lúc 17h15 đến 17h30 tại trụ sở các công ty xổ số kiến thiết miền Trung. Khi quay thưởng sẽ có mặt các cơ quan chức năng và được ghi hình phát sóng trực tiếp trên đài phát thanh, truyền hình địa phương đảm bảo tính minh bạch trong kết quả xổ số.
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
20
|
19
|
40
|
| G7 |
425
|
862
|
596
|
| G6 |
6555
0083
1349
|
8843
7144
3824
|
2511
1343
0361
|
| G5 |
9330
|
9257
|
7914
|
| G4 |
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
|
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
|
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
|
| G3 |
58076
52000
|
43164
12569
|
27698
28613
|
| G2 |
75334
|
50464
|
46986
|
| G1 |
83195
|
08149
|
41864
|
| ĐB |
422139
|
561865
|
870921
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | ||
| 1 | 19 | 11, 12, 13, 14, 14 | |
| 2 | 20, 20, 22, 25 | 21, 24 | 20, 21 |
| 3 | 30, 34, 37, 39 | 34, 37 | |
| 4 | 49, 49 | 43, 44, 47, 49 | 40, 43 |
| 5 | 55 | 57, 59 | 55, 59 |
| 6 | 62, 64, 64, 65, 67, 69 | 61, 64, 65 | |
| 7 | 75, 76, 78 | ||
| 8 | 83 | 84 | 84, 86 |
| 9 | 95, 98 | 96, 98 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65
|
12
|
92
|
| G7 |
789
|
838
|
421
|
| G6 |
2007
2720
5690
|
6299
5419
9278
|
1103
9192
1284
|
| G5 |
5809
|
7444
|
4739
|
| G4 |
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
|
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
|
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
|
| G3 |
93992
01265
|
37350
24105
|
31214
34825
|
| G2 |
26590
|
21408
|
45731
|
| G1 |
13197
|
94751
|
71493
|
| ĐB |
099144
|
631208
|
194340
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 09 | 05, 08, 08, 08 | 00, 03, 07 |
| 1 | 13 | 12, 15, 19 | 14 |
| 2 | 20 | 29 | 21, 25, 25 |
| 3 | 31, 39 | 38 | 31, 39 |
| 4 | 40, 44 | 43, 44 | 40 |
| 5 | 55 | 50, 51, 51, 54 | |
| 6 | 65, 65 | 65, 66 | |
| 7 | 70, 78 | 72 | |
| 8 | 89 | 84, 89 | |
| 9 | 90, 90, 90, 92, 97, 97 | 99 | 92, 92, 93 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
46
|
06
|
81
|
| G7 |
045
|
340
|
353
|
| G6 |
0347
4932
1844
|
3788
3669
6458
|
3800
6935
5871
|
| G5 |
3521
|
7780
|
2628
|
| G4 |
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
|
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
|
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
|
| G3 |
20192
45657
|
14727
20917
|
11822
34332
|
| G2 |
58692
|
57686
|
36075
|
| G1 |
52387
|
88810
|
00239
|
| ĐB |
155212
|
910374
|
797024
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06 | 00 | |
| 1 | 11, 12 | 10, 12, 17 | 12 |
| 2 | 21, 28 | 25, 27 | 22, 24, 25, 28 |
| 3 | 32 | 32, 35, 39 | |
| 4 | 40, 44, 45, 46, 47 | 40 | |
| 5 | 57 | 58 | 53, 56 |
| 6 | 60 | 67, 69, 69 | |
| 7 | 76 | 72, 74 | 71, 75, 77 |
| 8 | 86, 87 | 80, 82, 86, 88 | 81, 81, 85 |
| 9 | 92, 92, 97 | 91 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28
|
28
|
82
|
| G7 |
840
|
483
|
426
|
| G6 |
7148
0449
6694
|
0788
1312
6676
|
1220
3867
5280
|
| G5 |
2713
|
0212
|
3157
|
| G4 |
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
|
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
|
82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
|
| G3 |
25033
06912
|
33096
28068
|
15335
32245
|
| G2 |
59500
|
64707
|
05912
|
| G1 |
98094
|
99408
|
06747
|
| ĐB |
219916
|
277928
|
417634
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 08 | 01, 07, 08, 08 | 04, 09 |
| 1 | 12, 12, 13, 16 | 12, 12, 16, 19 | 12 |
| 2 | 20, 28 | 24, 28, 28, 28 | 20, 26 |
| 3 | 33, 39 | 34, 35 | |
| 4 | 40, 48, 49 | 45, 47 | |
| 5 | 55 | 51 | 57, 57 |
| 6 | 68 | 60, 63, 66, 66, 67 | |
| 7 | 76 | ||
| 8 | 81, 81 | 83, 88 | 80, 82 |
| 9 | 94, 94 | 96 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52
|
54
|
55
|
| G7 |
198
|
203
|
839
|
| G6 |
5513
2688
2112
|
6966
2300
4678
|
6697
0984
9198
|
| G5 |
0985
|
8231
|
3403
|
| G4 |
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
|
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
|
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
|
| G3 |
54636
79667
|
30982
76140
|
81631
17089
|
| G2 |
30770
|
29416
|
61142
|
| G1 |
31571
|
48126
|
17876
|
| ĐB |
703970
|
617395
|
497242
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 03 | 03, 09 | |
| 1 | 12, 13, 19 | 16 | 12 |
| 2 | 23, 26 | ||
| 3 | 36, 37 | 31, 37 | 31, 39 |
| 4 | 43 | 40 | 42, 42, 45 |
| 5 | 52, 55 | 54, 56 | 54, 55, 58 |
| 6 | 63, 65, 67 | 66, 68 | |
| 7 | 70, 70, 71 | 78 | 76, 77 |
| 8 | 80, 85, 88 | 82 | 84, 89 |
| 9 | 98 | 95, 96, 99 | 97, 98, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
92
|
89
|
88
|
| G7 |
674
|
034
|
389
|
| G6 |
0725
6370
7872
|
6783
2394
4756
|
8396
6578
2062
|
| G5 |
7091
|
6894
|
7603
|
| G4 |
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
|
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
|
| G3 |
32511
75281
|
62303
05559
|
24032
63256
|
| G2 |
71550
|
35834
|
44477
|
| G1 |
27772
|
78683
|
88864
|
| ĐB |
118336
|
130781
|
174594
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 03, 03 | 01, 03 |
| 1 | 11 | ||
| 2 | 25, 25, 27 | 20, 23 | |
| 3 | 36 | 34, 34 | 32 |
| 4 | 44, 47 | ||
| 5 | 50 | 56, 59, 59 | 52, 56 |
| 6 | 62, 63, 64 | ||
| 7 | 70, 70, 72, 72, 74 | 70 | 77, 78, 79 |
| 8 | 81, 84 | 81, 83, 83, 85, 88, 89 | 86, 88, 89 |
| 9 | 91, 91, 92, 99 | 94, 94 | 94, 96 |
Người chơi có thể xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần thông qua các kênh sau:
KQXS Việt là trang website cung cấp kết quả xổ số hàng đầu tại Việt Nam với nhiều ưu điểm vượt trội như sau:
XSMT Thứ 5 là một trong những kỳ quay thưởng quan trọng trong tuần, mang đến nhiều cơ hội trúng thưởng cho người chơi xổ số miền Trung. KQXS Miền Trung Thứ 5 được cập nhật nhanh chóng và chính xác tại KQXS Việt, người chơi có thể dễ dàng tra cứu kết quả và theo dõi những giải thưởng hấp dẫn.