| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
97
|
90
|
| G7 |
280
|
085
|
| G6 |
8017
7278
3966
|
2386
9145
0591
|
| G5 |
7580
|
1640
|
| G4 |
70850
48785
23798
81291
51284
06957
27492
|
00974
35899
73010
32633
12706
83690
17289
|
| G3 |
47456
03519
|
42637
56905
|
| G2 |
91090
|
55488
|
| G1 |
37002
|
00245
|
| ĐB |
962064
|
715293
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 05, 06 |
| 1 | 17, 19 | 10 |
| 2 | ||
| 3 | 33, 37 | |
| 4 | 40, 45, 45 | |
| 5 | 50, 56, 57 | |
| 6 | 64, 66 | |
| 7 | 78 | 74 |
| 8 | 80, 80, 84, 85 | 85, 86, 88, 89 |
| 9 | 90, 91, 92, 97, 98 | 90, 90, 91, 93, 99 |
Tra cứu kết quả XSMT Thứ 6 nhanh chóng, chính xác nhất tại KQXS Việt. Cập nhật liên tục kết quả xổ số miền Trung Thứ 6 hằng tuần vào lúc 17h15 với đầy đủ giải thưởng từ giải đặc biệt đến giải tám.
KQXS Việt là website chính thống cập nhật kết quả xổ số tất cả các đài miền Trung, xổ số miền Nam và xổ số miền Bắc. Chúng tôi cập nhật kết quả xổ số trực tiếp từ trường quay số đảm bảo thông tin chính xác và sớm nhất.
XSMT Thứ 6 là kết quả xổ số miền Trung được quay thưởng vào mỗi ngày Thứ 6 hằng tuần, do các công ty xổ số miền Trung tổ chức. Mỗi tuần, kết quả được công bố sau khi quay số mở thưởng vào lúc 17h15 đến 17h30.
Xổ số miền Trung Thứ 6 gồm các đài:
Lịch quay thưởng KQXS miền Trung Thứ 6 hằng tuần và các ngày khác như sau:
Thời gian quay thưởng xổ số miền Trung Thứ 6 diễn ra vào lúc 17h15 đến 17h30 tại trụ sở các công ty xổ số kiến thiết miền Trung. Khi quay thưởng sẽ có mặt các cơ quan chức năng và được ghi hình phát sóng trực tiếp trên đài phát thanh, truyền hình địa phương, đảm bảo tính minh bạch trong kết quả xổ số.
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
81
|
31
|
| G7 |
613
|
798
|
| G6 |
9568
2767
6803
|
5545
6262
1349
|
| G5 |
7947
|
5405
|
| G4 |
46898
94285
41644
05111
75942
10503
40791
|
71641
47286
44583
88260
22314
14299
46999
|
| G3 |
97316
93457
|
81070
66459
|
| G2 |
61988
|
66274
|
| G1 |
65548
|
71867
|
| ĐB |
954701
|
792291
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 03 | 05 |
| 1 | 11, 13, 16 | 14 |
| 2 | ||
| 3 | 31 | |
| 4 | 42, 44, 47, 48 | 41, 45, 49 |
| 5 | 57 | 59 |
| 6 | 67, 68 | 60, 62, 67 |
| 7 | 70, 74 | |
| 8 | 81, 85, 88 | 83, 86 |
| 9 | 91, 98 | 91, 98, 99, 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
45
|
82
|
| G7 |
333
|
316
|
| G6 |
4534
4175
5495
|
8701
8844
9059
|
| G5 |
9399
|
0885
|
| G4 |
43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763
|
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
|
| G3 |
98170
01491
|
44914
38104
|
| G2 |
82306
|
53050
|
| G1 |
01118
|
98498
|
| ĐB |
306211
|
506540
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 01, 04 |
| 1 | 11, 18 | 13, 14, 14, 16 |
| 2 | 29 | 23 |
| 3 | 33, 34 | 33, 35 |
| 4 | 45 | 40, 44 |
| 5 | 55 | 50, 59 |
| 6 | 63 | |
| 7 | 70, 75 | 75 |
| 8 | 83, 86, 89 | 82, 85 |
| 9 | 91, 95, 96, 99 | 98, 98 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
17
|
23
|
| G7 |
254
|
697
|
| G6 |
9730
1290
0796
|
6891
6318
4407
|
| G5 |
8793
|
9095
|
| G4 |
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
|
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
|
| G3 |
19600
53384
|
71220
02427
|
| G2 |
22491
|
84193
|
| G1 |
50961
|
09391
|
| ĐB |
071730
|
249317
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 04 | 06, 07 |
| 1 | 17 | 17, 18 |
| 2 | 20, 23, 25, 27, 29 | |
| 3 | 30, 30, 33 | 38 |
| 4 | ||
| 5 | 54 | 52 |
| 6 | 61, 63, 65 | 61 |
| 7 | 71, 75 | |
| 8 | 84 | 84 |
| 9 | 90, 91, 93, 93, 96 | 91, 91, 93, 95, 97 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
49
|
06
|
| G7 |
929
|
034
|
| G6 |
3309
8953
8902
|
5514
8314
0607
|
| G5 |
9052
|
6592
|
| G4 |
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
|
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
|
| G3 |
34342
22010
|
38006
70564
|
| G2 |
21023
|
12319
|
| G1 |
00505
|
40973
|
| ĐB |
286307
|
541793
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02, 05, 06, 07, 09 | 06, 06, 07, 07 |
| 1 | 10 | 14, 14, 19 |
| 2 | 23, 27, 29 | |
| 3 | 32, 33, 34 | |
| 4 | 42, 42, 49 | 49 |
| 5 | 50, 52, 53 | 55 |
| 6 | 65 | 64 |
| 7 | 77 | 73, 75, 79 |
| 8 | 82 | |
| 9 | 92, 93 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
97
|
86
|
| G7 |
487
|
216
|
| G6 |
6216
3930
8330
|
7701
3584
6874
|
| G5 |
4977
|
2839
|
| G4 |
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
|
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
|
| G3 |
78227
11069
|
89310
90304
|
| G2 |
91801
|
03460
|
| G1 |
48159
|
73862
|
| ĐB |
588200
|
421355
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | 01, 04, 04 |
| 1 | 16 | 10, 14, 16 |
| 2 | 20, 27 | |
| 3 | 30, 30, 38 | 37, 39 |
| 4 | 44 | |
| 5 | 51, 59 | 55 |
| 6 | 67, 69 | 60, 61, 62 |
| 7 | 71, 71, 77 | 71, 74 |
| 8 | 87 | 84, 86, 89 |
| 9 | 95, 97 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
37
|
04
|
| G7 |
881
|
756
|
| G6 |
9309
6099
8091
|
5795
0634
1773
|
| G5 |
0883
|
7769
|
| G4 |
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
|
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
|
| G3 |
65787
42561
|
02037
77341
|
| G2 |
03107
|
55021
|
| G1 |
79883
|
23815
|
| ĐB |
579069
|
054553
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 05, 07, 09 | 04 |
| 1 | 11, 14 | 15 |
| 2 | 26 | 21, 24, 29 |
| 3 | 37 | 34, 37 |
| 4 | 41 | |
| 5 | 53, 56, 58 | |
| 6 | 61, 67, 69 | 63, 65, 68, 69 |
| 7 | 73, 75 | |
| 8 | 81, 83, 83, 87 | |
| 9 | 91, 96, 99 | 95 |