| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
79
|
31
|
04
|
| G7 |
461
|
264
|
925
|
| G6 |
6638
1130
1569
|
2735
9448
2519
|
8059
3333
2991
|
| G5 |
8130
|
7525
|
8511
|
| G4 |
14442
45150
34716
70741
64876
67669
60813
|
04920
43708
22344
86773
44006
98978
19489
|
02496
18901
77067
27034
42926
65477
70393
|
| G3 |
04346
02060
|
63417
33646
|
81191
51826
|
| G2 |
89126
|
07688
|
77223
|
| G1 |
40606
|
28651
|
24336
|
| ĐB |
094782
|
937461
|
318617
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 06, 08 | 01, 04 |
| 1 | 13, 16 | 17, 19 | 11, 17 |
| 2 | 26 | 20, 25 | 23, 25, 26, 26 |
| 3 | 30, 30, 38 | 31, 35 | 33, 34, 36 |
| 4 | 41, 42, 46 | 44, 46, 48 | |
| 5 | 50 | 51 | 59 |
| 6 | 60, 61, 69, 69 | 61, 64 | 67 |
| 7 | 76, 79 | 73, 78 | 77 |
| 8 | 82 | 88, 89 | |
| 9 | 91, 91, 93, 96 |
XSMN Chủ nhật - Xem trực tiếp kết quả xổ số miền Nam Chủ nhật mới nhất hôm nay được tường thuật từ trường quay tại website Kqxsviet.com. Thông tin kết quả KQXS miền Nam Chủ nhật hằng tuần được chúng tôi cập nhật nhanh và chính xác.
KQXS Việt là trang website cung cấp kết quả XSMN, XSMB, XSMT hoàn toàn miễn phí. Thông tin kết quả xổ số được cập nhật sớm nhất vào 16h15 Chủ nhật hằng tuần.
XSMN Chủ nhật là kết quả xổ số các đài miền Nam được quay thưởng vào lúc 16h15 Chủ nhật hằng tuần. KQXS miền Nam Chủ nhật với sự tham gia của 3 đài xổ số kiến thiết gồm:
Mỗi đài SXMN mỗi ngày được phát hành 1.000.000 vé với giá trị 10.000đ/vé. Người chơi có thể mua vé số thông qua các đại lý hoặc mua online qua các website xổ số trực tuyến.
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
98
|
12
|
87
|
| G7 |
658
|
713
|
110
|
| G6 |
4836
0854
5156
|
2155
2745
1882
|
8462
8164
7054
|
| G5 |
3422
|
3714
|
2136
|
| G4 |
41428
82088
30424
74337
51294
62436
81852
|
63420
53780
47116
99389
59737
93426
09131
|
35401
69174
93563
77823
13434
04678
01079
|
| G3 |
98543
46168
|
26207
56932
|
92454
69730
|
| G2 |
02044
|
12858
|
12949
|
| G1 |
34341
|
78298
|
38909
|
| ĐB |
681870
|
853883
|
361087
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 01, 09 | |
| 1 | 12, 13, 14, 16 | 10 | |
| 2 | 22, 24, 28 | 20, 26 | 23 |
| 3 | 36, 36, 37 | 31, 32, 37 | 30, 34, 36 |
| 4 | 41, 43, 44 | 45 | 49 |
| 5 | 52, 54, 56, 58 | 55, 58 | 54, 54 |
| 6 | 68 | 62, 63, 64 | |
| 7 | 70 | 74, 78, 79 | |
| 8 | 88 | 80, 82, 83, 89 | 87, 87 |
| 9 | 94, 98 | 98 |
Người chơi có thể xem KQXS miền Nam Chủ nhật qua các kênh gồm:
Để tra cứu kết quả xổ số kiến thiết miền Nam Chủ nhật online qua website KQXS Việt, người chơi có thể thực hiện theo các bước sau:
Bạn mở trình duyệt Google Chrome hoặc Safari và truy cập website kqxsviet.com.
Tiếp theo bạn nhấn chọn vào mục XSMN, chọn XSMN Chủ nhật để kiểm tra kết quả xổ số theo mong muốn của mình.
Màn hình sẽ hiển thị thông tin kết quả XSMN Chủ nhật với đầy đủ thông tin giải thưởng từ giải tám đến giải đặc biệt. Đối chiếu các con số trên vé số của bạn với kết quả hiển thị trên website với các đài xổ số tương ứng.
Nếu các con số trên vé của bạn trùng với kết quả công bố, hãy xác định giải thưởng mà bạn đã trúng và thực hiện đổi thưởng.
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
10
|
99
|
35
|
| G7 |
453
|
619
|
122
|
| G6 |
4330
6865
2565
|
3526
0385
8806
|
6064
9394
5047
|
| G5 |
1330
|
4419
|
8892
|
| G4 |
70946
97800
02361
70134
87181
26748
90211
|
95469
44025
72146
36356
00486
58703
19370
|
83961
05127
47715
84239
91995
92493
29482
|
| G3 |
19171
48529
|
90441
78234
|
91811
17565
|
| G2 |
92805
|
29251
|
04682
|
| G1 |
56378
|
14356
|
20389
|
| ĐB |
038254
|
016554
|
760654
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 03, 06 | |
| 1 | 10, 11 | 19, 19 | 11, 15 |
| 2 | 29 | 25, 26 | 22, 27 |
| 3 | 30, 30, 34 | 34 | 35, 39 |
| 4 | 46, 48 | 41, 46 | 47 |
| 5 | 53, 54 | 51, 54, 56, 56 | 54 |
| 6 | 61, 65, 65 | 69 | 61, 64, 65 |
| 7 | 71, 78 | 70 | |
| 8 | 81 | 85, 86 | 82, 82, 89 |
| 9 | 99 | 92, 93, 94, 95 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
36
|
80
|
27
|
| G7 |
910
|
871
|
623
|
| G6 |
4644
6422
6783
|
3004
2143
2681
|
5916
3248
7386
|
| G5 |
3182
|
7408
|
0773
|
| G4 |
14894
01559
37943
80545
21584
66381
32803
|
06037
55223
65942
08198
48790
57310
58265
|
89657
50741
73041
97878
00520
04712
74001
|
| G3 |
32207
76311
|
64457
30871
|
17485
36461
|
| G2 |
18224
|
12877
|
01288
|
| G1 |
47409
|
30176
|
82978
|
| ĐB |
087842
|
310228
|
486026
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 07, 09 | 04, 08 | 01 |
| 1 | 10, 11 | 10 | 12, 16 |
| 2 | 22, 24 | 23, 28 | 20, 23, 26, 27 |
| 3 | 36 | 37 | |
| 4 | 42, 43, 44, 45 | 42, 43 | 41, 41, 48 |
| 5 | 59 | 57 | 57 |
| 6 | 65 | 61 | |
| 7 | 71, 71, 76, 77 | 73, 78, 78 | |
| 8 | 81, 82, 83, 84 | 80, 81 | 85, 86, 88 |
| 9 | 94 | 90, 98 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65
|
99
|
07
|
| G7 |
579
|
455
|
252
|
| G6 |
4134
8317
1305
|
8335
7796
0344
|
3841
4469
9759
|
| G5 |
7721
|
7846
|
6522
|
| G4 |
03080
83183
25421
53881
20906
63817
19432
|
08116
22527
47561
86576
22291
23493
46016
|
91401
31112
32870
82026
82316
80048
37225
|
| G3 |
70723
06136
|
28938
00448
|
62096
77715
|
| G2 |
61616
|
43178
|
22368
|
| G1 |
48236
|
05117
|
11865
|
| ĐB |
579838
|
913490
|
898582
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 01, 07 | |
| 1 | 16, 17, 17 | 16, 16, 17 | 12, 15, 16 |
| 2 | 21, 21, 23 | 27 | 22, 25, 26 |
| 3 | 32, 34, 36, 36, 38 | 35, 38 | |
| 4 | 44, 46, 48 | 41, 48 | |
| 5 | 55 | 52, 59 | |
| 6 | 65 | 61 | 65, 68, 69 |
| 7 | 79 | 76, 78 | 70 |
| 8 | 80, 81, 83 | 82 | |
| 9 | 90, 91, 93, 96, 99 | 96 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52
|
57
|
49
|
| G7 |
070
|
126
|
281
|
| G6 |
4574
1502
5906
|
7265
8985
0528
|
6666
3761
9585
|
| G5 |
5024
|
9993
|
6100
|
| G4 |
33371
69533
96954
44838
75132
23250
05174
|
36043
58168
40471
93675
18236
86942
93662
|
30147
43945
03143
31796
21903
89699
03141
|
| G3 |
48961
86106
|
71478
06496
|
93019
04348
|
| G2 |
47535
|
71687
|
23461
|
| G1 |
14259
|
94837
|
49113
|
| ĐB |
522666
|
503680
|
673100
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 06 | 00, 00, 03 | |
| 1 | 13, 19 | ||
| 2 | 24 | 26, 28 | |
| 3 | 32, 33, 35, 38 | 36, 37 | |
| 4 | 42, 43 | 41, 43, 45, 47, 48, 49 | |
| 5 | 50, 52, 54, 59 | 57 | |
| 6 | 61, 66 | 62, 65, 68 | 61, 61, 66 |
| 7 | 70, 71, 74, 74 | 71, 75, 78 | |
| 8 | 80, 85, 87 | 81, 85 | |
| 9 | 93, 96 | 96, 99 |
| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
16
|
50
|
31
|
| G7 |
017
|
850
|
683
|
| G6 |
7944
0026
1675
|
7643
0528
4896
|
5072
0822
2910
|
| G5 |
9976
|
5170
|
3296
|
| G4 |
58770
14459
90452
29223
05074
60465
00945
|
06398
67096
06237
29095
91267
05199
70590
|
31478
75998
14097
74008
51660
59317
96044
|
| G3 |
30446
52689
|
53661
36531
|
66365
04759
|
| G2 |
88765
|
41824
|
92175
|
| G1 |
49624
|
59033
|
24611
|
| ĐB |
635343
|
359852
|
792930
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | ||
| 1 | 16, 17 | 10, 11, 17 | |
| 2 | 23, 24, 26 | 24, 28 | 22 |
| 3 | 31, 33, 37 | 30, 31 | |
| 4 | 43, 44, 45, 46 | 43 | 44 |
| 5 | 52, 59 | 50, 50, 52 | 59 |
| 6 | 65, 65 | 61, 67 | 60, 65 |
| 7 | 70, 74, 75, 76 | 70 | 72, 75, 78 |
| 8 | 89 | 83 | |
| 9 | 90, 95, 96, 96, 98, 99 | 96, 97, 98 |