| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
49
|
66
|
21
|
| G7 |
486
|
324
|
330
|
| G6 |
5440
2072
6089
|
2385
3384
6414
|
4540
8921
0528
|
| G5 |
9291
|
5924
|
3448
|
| G4 |
48395
00895
60515
41190
85095
13477
26276
|
90833
30287
99020
02125
34153
24647
65381
|
10009
82721
25655
45735
55474
44236
69254
|
| G3 |
91250
35891
|
55687
37801
|
91075
45425
|
| G2 |
24645
|
55411
|
22457
|
| G1 |
60009
|
65681
|
83626
|
| ĐB |
991913
|
727953
|
585684
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 01 | 09 |
| 1 | 13, 15 | 11, 14 | |
| 2 | 20, 24, 24, 25 | 21, 21, 21, 25, 26, 28 | |
| 3 | 33 | 30, 35, 36 | |
| 4 | 40, 45, 49 | 47 | 40, 48 |
| 5 | 50 | 53, 53 | 54, 55, 57 |
| 6 | 66 | ||
| 7 | 72, 76, 77 | 74, 75 | |
| 8 | 86, 89 | 81, 81, 84, 85, 87, 87 | 84 |
| 9 | 90, 91, 91, 95, 95, 95 |
XSMN Thứ 5 - Xem trực tiếp kết quả xổ số miền Nam Thứ 5 mới nhất hôm nay được tường thuật từ trường quay tại website Kqxsviet.com. Thông tin kết quả KQXS miền Nam Thứ 5 hằng tuần được chúng tôi cập nhật nhanh và chính xác.
KQXS Việt là trang website cung cấp kết quả XSMN, XSMB, XSMT hoàn toàn miễn phí. Thông tin kết quả xổ số được cập nhật sớm nhất vào 16h15 Thứ 5 hằng tuần.
XSMN Thứ 5 là kết quả xổ số các đài miền Nam được quay thưởng vào lúc 16h15 Thứ 5 hằng tuần. KQXS miền Nam Thứ 5 với sự tham gia của 3 đài xổ số kiến thiết gồm:
Mỗi đài SXMN mỗi ngày được phát hành 1.000.000 vé với giá trị 10.000đ/vé. Người chơi có thể mua vé số thông qua các đại lý hoặc mua online qua các website xổ số trực tuyến.
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
77
|
98
|
37
|
| G7 |
506
|
375
|
387
|
| G6 |
7261
6754
1885
|
1695
7670
2971
|
5638
3794
0369
|
| G5 |
2452
|
7939
|
7631
|
| G4 |
96376
98771
02732
11112
48237
53369
51327
|
23564
92637
51050
51722
77156
78416
87293
|
32989
98517
02087
66752
58185
60326
29601
|
| G3 |
03206
41498
|
19819
62840
|
14647
70903
|
| G2 |
32493
|
51643
|
64646
|
| G1 |
05789
|
61403
|
73666
|
| ĐB |
534092
|
818562
|
795785
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 06 | 03 | 01, 03 |
| 1 | 12 | 16, 19 | 17 |
| 2 | 27 | 22 | 26 |
| 3 | 32, 37 | 37, 39 | 31, 37, 38 |
| 4 | 40, 43 | 46, 47 | |
| 5 | 52, 54 | 50, 56 | 52 |
| 6 | 61, 69 | 62, 64 | 66, 69 |
| 7 | 71, 76, 77 | 70, 71, 75 | |
| 8 | 85, 89 | 85, 85, 87, 87, 89 | |
| 9 | 92, 93, 98 | 93, 95, 98 | 94 |
Người chơi có thể xem KQXS miền Nam Thứ 5 qua các kênh gồm:
Để tra cứu kết quả xổ số kiến thiết miền Nam Thứ 5 online qua website KQXS Việt, người chơi có thể thực hiện theo các bước sau:
Bạn mở trình duyệt Google Chrome hoặc Safari và truy cập website kqxsviet.com.
Tiếp theo bạn nhấn chọn vào mục XSMN, chọn XSMN Thứ 5 để kiểm tra kết quả xổ số theo mong muốn của mình.
Màn hình sẽ hiển thị thông tin kết quả XSMN Thứ 5 với đầy đủ thông tin giải thưởng từ giải tám đến giải đặc biệt. Đối chiếu các con số trên vé số của bạn với kết quả hiển thị trên website với các đài xổ số tương ứng.
Nếu các con số trên vé của bạn trùng với kết quả công bố, hãy xác định giải thưởng mà bạn đã trúng và thực hiện đổi thưởng.
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43
|
88
|
27
|
| G7 |
286
|
600
|
616
|
| G6 |
7923
0490
8308
|
4022
5581
3883
|
2740
6119
0825
|
| G5 |
4696
|
7382
|
6109
|
| G4 |
86883
64914
41482
81454
75763
95551
50093
|
15023
75305
77760
92082
30529
05851
14558
|
67895
52799
90411
50864
34071
55367
47304
|
| G3 |
60502
07369
|
24601
95219
|
38438
83307
|
| G2 |
83006
|
04433
|
81579
|
| G1 |
74585
|
79507
|
17088
|
| ĐB |
491238
|
146616
|
423392
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 08 | 00, 01, 05, 07 | 04, 07, 09 |
| 1 | 14 | 16, 19 | 11, 16, 19 |
| 2 | 23 | 22, 23, 29 | 25, 27 |
| 3 | 38 | 33 | 38 |
| 4 | 43 | 40 | |
| 5 | 51, 54 | 51, 58 | |
| 6 | 63, 69 | 60 | 64, 67 |
| 7 | 71, 79 | ||
| 8 | 82, 83, 85, 86 | 81, 82, 82, 83, 88 | 88 |
| 9 | 90, 93, 96 | 92, 95, 99 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52
|
03
|
01
|
| G7 |
564
|
905
|
041
|
| G6 |
6880
5902
6720
|
1991
2118
1816
|
1078
1865
6509
|
| G5 |
4602
|
0233
|
1108
|
| G4 |
95269
25412
61370
83758
57095
66199
04737
|
10067
56150
61143
67505
36026
94391
93331
|
09753
68674
35177
85355
52012
31717
61471
|
| G3 |
49972
18558
|
63823
81822
|
25913
34260
|
| G2 |
61739
|
64555
|
11730
|
| G1 |
39822
|
98734
|
41445
|
| ĐB |
827417
|
088367
|
936713
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02 | 03, 05, 05 | 01, 08, 09 |
| 1 | 12, 17 | 16, 18 | 12, 13, 13, 17 |
| 2 | 20, 22 | 22, 23, 26 | |
| 3 | 37, 39 | 31, 33, 34 | 30 |
| 4 | 43 | 41, 45 | |
| 5 | 52, 58, 58 | 50, 55 | 53, 55 |
| 6 | 64, 69 | 67, 67 | 60, 65 |
| 7 | 70, 72 | 71, 74, 77, 78 | |
| 8 | 80 | ||
| 9 | 95, 99 | 91, 91 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
86
|
46
|
74
|
| G7 |
054
|
751
|
102
|
| G6 |
9247
2584
8849
|
0130
6457
3378
|
9161
8209
5690
|
| G5 |
7319
|
9645
|
4055
|
| G4 |
26611
70238
22071
71935
84472
74682
00597
|
66670
53045
94538
37971
17497
31357
12829
|
58483
33836
77399
12078
16273
64606
02528
|
| G3 |
24198
30102
|
19584
42289
|
65215
57607
|
| G2 |
97431
|
36340
|
10248
|
| G1 |
58783
|
33365
|
55851
|
| ĐB |
377962
|
180200
|
490332
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 00 | 02, 06, 07, 09 |
| 1 | 11, 19 | 15 | |
| 2 | 29 | 28 | |
| 3 | 31, 35, 38 | 30, 38 | 32, 36 |
| 4 | 47, 49 | 40, 45, 45, 46 | 48 |
| 5 | 54 | 51, 57, 57 | 51, 55 |
| 6 | 62 | 65 | 61 |
| 7 | 71, 72 | 70, 71, 78 | 73, 74, 78 |
| 8 | 82, 83, 84, 86 | 84, 89 | 83 |
| 9 | 97, 98 | 97 | 90, 99 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
66
|
66
|
97
|
| G7 |
123
|
074
|
098
|
| G6 |
8586
7679
0605
|
5028
6337
4889
|
2522
0219
4788
|
| G5 |
1826
|
8121
|
4855
|
| G4 |
12340
64200
30442
72565
69719
08577
38256
|
44180
93847
82170
91057
72487
85316
83424
|
19450
93061
46365
68630
14346
81131
16370
|
| G3 |
51525
93923
|
57796
08506
|
24388
78089
|
| G2 |
06864
|
85259
|
57564
|
| G1 |
78187
|
40736
|
11823
|
| ĐB |
898665
|
332731
|
048987
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 06 | |
| 1 | 19 | 16 | 19 |
| 2 | 23, 23, 25, 26 | 21, 24, 28 | 22, 23 |
| 3 | 31, 36, 37 | 30, 31 | |
| 4 | 40, 42 | 47 | 46 |
| 5 | 56 | 57, 59 | 50, 55 |
| 6 | 64, 65, 65, 66 | 66 | 61, 64, 65 |
| 7 | 77, 79 | 70, 74 | 70 |
| 8 | 86, 87 | 80, 87, 89 | 87, 88, 88, 89 |
| 9 | 96 | 97, 98 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
10
|
61
|
90
|
| G7 |
859
|
755
|
838
|
| G6 |
6162
0765
1076
|
2938
9035
4450
|
7523
0914
5317
|
| G5 |
1552
|
3600
|
8196
|
| G4 |
95003
62502
27378
00545
11899
00306
17127
|
87201
68233
01262
40500
42881
63857
88450
|
30110
94740
27355
10709
64939
82489
15901
|
| G3 |
91561
88175
|
58083
08003
|
08696
71643
|
| G2 |
33513
|
70529
|
18150
|
| G1 |
80679
|
54119
|
80289
|
| ĐB |
194241
|
859600
|
261628
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 06 | 00, 00, 00, 01, 03 | 01, 09 |
| 1 | 10, 13 | 19 | 10, 14, 17 |
| 2 | 27 | 29 | 23, 28 |
| 3 | 33, 35, 38 | 38, 39 | |
| 4 | 41, 45 | 40, 43 | |
| 5 | 52, 59 | 50, 50, 55, 57 | 50, 55 |
| 6 | 61, 62, 65 | 61, 62 | |
| 7 | 75, 76, 78, 79 | ||
| 8 | 81, 83 | 89, 89 | |
| 9 | 99 | 90, 96, 96 |